logo tnss.vn

Top các loại Visa Úc phổ biến cho người Việt

Nội dung

Hiện nay, có rất nhiều loại visa Úc được cung cấp. Hãy cùng TNS khám phá các loại visa Úc phổ biến nhất hiện nay và tìm hiểu xem loại visa nào phù hợp với nhu cầu của bạn nhé.

1. Các loại visa thăm Úc (Visa 600 Úc)

Úc cung cấp nhiều loại visa cho các đối tượng khác nhau, bao gồm khách du lịch, người thân của công dân Úc hoặc người có quyền cư trú tại Úc, nhà đầu tư, doanh nhân và nhiều loại khác.

1.1. Visa du lịch

Visa du lịch Úc (Visa 600 – Tourist stream) là loại visa cho những người muốn đến Úc với mục đích du lịch, thăm người thân hoặc tham gia các hoạt động khác không liên quan đến việc học tập hoặc làm việc. 

Visa này cho phép bạn du lịch tại Úc trong thời gian tối đa 12 tháng kể từ ngày nhập cảnh đầu tiên và thường được xét duyệt trong vòng 15 ngày làm việc.

Tuy nhiên, bạn cần phải cung cấp đầy đủ thông tin về mục đích du lịch của mình, kế hoạch du lịch chi tiết, thông tin về tài chính và đảm bảo rằng bạn không có kế hoạch sinh sống hoặc làm việc tại Úc trong thời gian lưu trú.

Visa du lịch
Visa du lịch

1.2. Visa thăm thân

Visa thăm thân Úc (Visa 600 – Sponsored family stream) là loại visa cho phép người thân của người có quyền cư trú hoặc công dân Úc mời đến thăm. Áp dụng trong trường hợp người thân muốn đến Úc thăm gia đình hoặc tham gia các sự kiện như đám cưới, tang lễ hoặc sinh nhật.

Để được cấp visa thăm thân Úc, người mời cần phải là công dân hoặc người có quyền cư trú tại Úc và đảm bảo trách nhiệm tài chính cho du khách trong thời gian lưu trú tại Úc.

Visa thăm thân Úc (Visa 600 – Sponsored family stream)
Visa thăm thân Úc (Visa 600 – Sponsored family stream)

1.3. Visa công tác

Visa công tác Úc (Visa 600 – Business visitor stream) là loại visa cho phép các doanh nhân, chuyên gia,… và những người thực hiện các công việc thương mại tại Úc tham dự hội thảo, thực hiện công việc thương mại, hoặc đào tạo trong thời gian ngắn,… 

Visa 600 có thể có thời hạn từ 3 tháng đến 12 tháng và cho phép nhập cảnh Úc nhiều lần trong thời hạn của visa. Ngoài ra, các ứng viên cũng phải đảm bảo rằng họ sẽ rời khỏi Úc trước khi visa hết hạn.

Visa công tác Úc (Visa 600 – Business visitor stream)
Visa công tác Úc (Visa 600 – Business visitor stream)

2. Các loại visa Úc theo diện tay nghề

Với sự phát triển kinh tế và nhu cầu về lao động tay nghề đang tăng cao, các loại visa làm việc tại Úc theo diện tay nghề đã trở thành một trong những lựa chọn hàng đầu cho những người muốn làm việc và định cư tại đây.

2.1 Visa 189 – Visa tay nghề độc lập (thường trú)

Visa 189 – Visa tay nghề độc lập (thường trú)
Visa 189 – Visa tay nghề độc lập (thường trú)

Visa 189 là một loại visa di trú đối với những người muốn định cư và làm việc ở Australia dưới dạng người độc lập (Tức là không cần phải có sự bảo trợ từ bên ngoài hoặc công ty tại Australia). 

Để được xem xét cấp visa 189, ứng viên phải đáp ứng các yêu cầu sau:

  • Đáp ứng điểm số tối thiểu trong hệ thống điểm (points test system). Điểm số được tính dựa trên nhiều yếu tố, bao gồm kinh nghiệm làm việc, trình độ học vấn, độ tuổi, trình độ tiếng Anh và các yếu tố khác.
  • Có chứng chỉ kỹ năng đủ để làm việc trong một trong các ngành nghề được liệt kê trong danh sách SOL.
  • Không mắc phải các  tiền án tiền sự hoặc có lý lịch phạm tội.

Những ai có thể cùng xin visa 189 với đương  đơn?

  • Cặp đôi đã đăng ký kết hôn hoặc chưa đăng ký.
  • Con ruột hoặc con riêng của cặp đôi.

Một số quyền lợi của Visa 189 gồm:

  • Sống và làm việc tại Úc với tư cách là cư dân vĩnh viễn.
  • Học tập tại các trường đại học, trung học và cơ sở giáo dục tại Úc với mức học phí như người dân Úc.
  • Được tham gia các chương trình chăm sóc sức khỏe, bảo hiểm và trợ cấp xã hội tại Úc.
  • Được phép đi lại tại Úc và ra nước ngoài mà không cần phải đăng ký visa mới.
  • Đưa người thân sang Úc theo điều kiện bảo lãnh.
  • Được cấp quốc tịch sau khi đáp ứng đủ các điều kiện theo luật định.

2.2 Visa thường trú 190 – Tay nghề có bảo lãnh

Visa thường trú 190 – Tay nghề có bảo lãnh
Visa thường trú 190 – Tay nghề có bảo lãnh

Visa 190 cho phép người nộp đơn và gia đình của họ (vợ/chồng và con dưới 18 tuổi) được sống và làm việc tại bang hoặc lãnh thổ đã chọn. 

Để được cấp visa 190, người nộp đơn phải đáp ứng các điều kiện cụ thể, bao gồm:

  • Phải có một nghề nghiệp trong danh sách đề cập đến nghề nghiệp được công nhận là khan hiếm trong bang hoặc lãnh thổ đã chọn.
  • Phải đáp ứng các tiêu chuẩn về kinh nghiệm làm việc, trình độ học vấn và các yêu cầu về ngôn ngữ.
  • Phải có sự bảo lãnh của một bang hoặc lãnh thổ của Australia, đồng nghĩa với việc người đó phải được chọn bởi bang hoặc lãnh thổ đó.

Những người có thể cùng xin visa 190 với người nộp đơn chính:

  • Cặp đôi chưa đăng ký kết hôn.
  • Con ruột hoặc con riêng của cặp đôi.

Quyền lợi của Visa 190 bao gồm:

  • Được sống và làm việc tại bang hoặc lãnh thổ đã chọn.
  • Được tham gia các chương trình chăm sóc sức khỏe và giáo dục của chính phủ Australia.
  • Được tận hưởng quyền lợi tài chính và bảo hiểm xã hội của Australia.
  • Được đăng ký kinh doanh và sở hữu tài sản tại Australia.

2.3. Visa 489 – Tay nghề có bảo lãnh (tạm trú)

Visa 489 là visa tạm trú dành cho những người có kỹ năng nghề nghiệp phù hợp và được bảo lãnh bởi một người thân đang sống tại Úc. Đây là loại visa tạm trú, có thời hạn tối đa 4 năm.

Tuy nhiên, hiện tại visa này đã đóng, bạn có thể tham khảo các loại visa tay nghề khác TNS giới thiệu bên dưới đây.

2.4. Visa 887 – Diện tay nghề ở vùng miền

Visa 887 – Diện tay nghề ở vùng miền
Visa 887 – Diện tay nghề ở vùng miền

Visa 887 là loại visa cho phép người ngoại quốc đang sinh sống và làm việc tại vùng miền của Úc trở thành cư dân Úc vĩnh viễn.

Để được cấp visa 887, người nộp đơn phải đáp ứng các điều kiện sau:

  • Visa 489, 495, 496, 475, 487 phải được cấp ít nhất 2 năm trước đó.
  • Đã sống và làm việc tại vùng miền Úc trong ít nhất 2 năm.
  • Đã làm việc full-time (tối thiểu 35 giờ/tuần) trong ngành được liệt kê trên danh sách SOL hoặc CSOL của Úc trong ít nhất 1 năm.
  • Đáp ứng các yêu cầu về tiêu chuẩn an ninh xã hội và y tế của chính phủ Úc.
  • Không có hành vi vi phạm pháp luật hoặc vi phạm điều kiện của visa Úc trước đây.

Khi được cấp visa 887, người nộp đơn có quyền được sinh sống và làm việc tại bất kỳ vùng miền nào của Úc, cũng như tham gia các chương trình giáo dục và chăm sóc y tế công cộng của Úc. 

2.5. Visa 487 Úc– Vùng miền có bảo lãnh (tạm trú) 

Visa 487 là một loại visa tạm trú 3 năm dành cho những người chưa đủ điều kiện để xin thường trú tại Úc. 

Để được cấp visa này, bạn cần đáp ứng một số tiêu chuẩn như:

  • Độ tuổi dưới 49
  • Điểm IELTS tối thiểu 6.0 và được thẩm định ngành nghề phù hợp. 
  • Chứng minh ngành nghề làm việc có trong danh mục ngành nghề ưu tiên SOL 
  • Được bảo lãnh bởi người thân hoặc chính phủ tiểu bang.  

Visa 487 cho phép bạn và gia đình tạm trú, làm việc và học tập tại Úc trong thời gian 3 năm. Bạn có thể xin visa này cùng với vợ/chồng, con cái và các thành viên gia đình khác phụ thuộc vào nhu cầu của mình.

Hiện tại dòng visa này đã đóng, bạn có thể tham khảo các dòng visa khác như visa 476, visa 485, visa 489,…

2.6. Visa 476 – Tay nghề ngành kỹ thuật (Tạm trú)

Bạn có thể xin visa 476 để định cư tại Úc theo diện tay nghề du học sinh kỹ thuật diện các cựu du học sinh đã tốt nghiệp chuyên ngành Kỹ thuật tại một số trường đại học trên thế giới. 

Để được cấp visa này, bạn cần đáp ứng một số tiêu chuẩn như:

  • Độ tuổi dưới 31
  • Điểm tối thiểu IELTS 6.0, tốt nghiệp chuyên ngành Kỹ thuật trong vòng 2 năm trước khi nộp đơn. 
  • Bằng tốt nghiệp phải được cấp bởi các trường đại học có tên trong danh sách được chấp thuận cho visa 476. 

2.7. Visa 485 – Visa cho du học sinh vừa tốt nghiệp (tạm trú)

Visa 485 là một loại visa dành cho các sinh viên vừa mới hoàn thành chương trình học của mình tại Úc. Visa này cho phép bạn sống, học tập và làm việc tạm thời tại Úc. 

Visa 485 gồm hai loại, bao gồm:

  • Diện Việc làm tốt nghiệp: Dành cho các sinh viên tốt nghiệp tại Úc và muốn ở lại đây để tìm kiếm việc làm, học tập hoặc thực tập.  
  • Diện Việc làm nghiên cứu: Dành cho các cử nhân, kỹ sư mới tốt nghiệp hoặc đang học tập ở các trường đại học nổi tiếng trên thế giới và muốn thực tập hoặc làm việc tại Úc trong lĩnh vực chuyên môn của mình. 

Để được cấp visa 485, bạn cần đáp ứng một số điều kiện, bao gồm:

  • Hiện đang ở Úc và giữ visa sinh viên hợp lệ hoặc giữ visa sinh viên 6 tháng trước.
  • Dưới 50 tuổi, trình độ Tiếng Anh thành thạo (tối thiểu IELTS 6.0) và đáp ứng các điều kiện đã học tập tại Úc trong 2 năm trong vòng 6 tháng qua. 
  • Ngôn ngữ khóa học hoàn toàn bằng Tiếng Anh. 
  • Tham gia các khóa học có thời lượng thiết kế từ 2 năm trở lên (tương đương 92 tuần)

Bạn có thể cùng xin visa 485 với người nộp đơn chính, bao gồm vợ/chồng, bạn đời chưa chính thức, con đẻ hoặc con riêng của vợ/chồng. Visa này cho phép bạn và gia đình tạm trú tại Úc sau khi kết thúc khoá học, di chuyển, đi lại, làm việc và học tập.

 3. Các loại visa Úc theo diện du học

Việc du học tại Úc không chỉ cho phép bạn học tập và trau dồi kiến thức, kỹ năng chuyên môn, mà còn cho phép bạn trải nghiệm văn hóa, lối sống và cảm nhận sự đa dạng của nền giáo dục tại đất nước này.

3.1 Visa 590 – Người giám hộ du học sinh

Nếu các phụ huynh lo lắng cho các con khi phải học tập và sinh sống tại nơi đất khách quê người, thì Visa 590 dành cho người giám hộ (Student Guardian Visa) sẽ là sự lựa chọn hoàn hảo giúp cha mẹ giải quyết vấn đề này.

Để được cấp Visa 590 bạn phải đáp ứng một số điều kiện sau: 

  • Đạt yêu cầu về sức khỏe và lý lịch. 
  • Chứng minh được tài chính 
  • Có bảo hiểm sức khỏe cho cá nhân và người đi kèm
  • Cư trú hợp pháp tạm thời tại Úc

3.2 Visa 500 – Du học sinh

Visa du học Úc (Visa 500 – Student Visa) được cấp cho cá nhân nước ngoài muốn đi học toàn thời gian tại các cơ sở giáo dục được chứng nhận tại Úc.

Để được cấp Visa 500 bạn phải đáp ứng các điều kiện sau:

  • Du học sinh phải được nhận vào học tại một trường của Úc
  • Có kế hoạch cụ thể về tài chính, chi tiêu trong suốt thời gian ở tại Úc đối với du học sinh dưới 18 tuổi
  • Du học sinh phải tuân thủ đúng theo các điều kiện của Visa
  • Nếu du học sinh không tuân thủ các điều kiện nói trên, Visa 500 có thể bị hủy và du học sinh sẽ có nguy cơ bị trục xuất khỏi nước Úc

Giống với hầu hết các loại Visa khác, Visa du học Úc cũng có thời hạn riêng. Bạn không được phép ở lại Úc nếu Visa 500 hết hạn. 

  • Đối với khóa học dưới 10 tháng: Thời hạn Visa bao gồm thời gian học cộng thêm 01 tháng.
  • Đối với khóa học trên 10 tháng (kết thúc từ tháng 1 – tháng 10 hàng năm): Thời hạn visa bao gồm thời gian học cộng thêm 02 tháng.
  • Đối với khóa học trên 10 tháng (kết thúc vào cuối năm học của Úc khoảng tháng 11, 12 hàng năm): Thời hạn Visa kết thúc thường rời vào ngày 15/3 của năm tiếp theo.

 4. Các loại visa Úc theo diện lao động 

Bên cạnh du học và du lịch visa Úc theo diện lao động cũng rất phổ biến đối với nhiều người. 

4.1 Visa 462 – Làm việc và du lịch

Work and holiday Visa là loại thị thực cho phép những cá nhân trẻ tuổi tới Úc làm việc kết hợp cùng du lịch. Để xin được work and holiday visa (subclass 462), bạn cần phải đáp ứng các yêu cầu bắt buộc dưới đây:

  • Thuộc độ tuổi từ 18 – 30 tại thời điểm mà bạn nộp đơn xin visa
  • Hộ chiếu còn hạn ít nhất 6 tháng
  • Không kèm theo trẻ phụ thuộc khi bạn đang ở Úc
  • Có đủ tài chính để duy trì khi bạn ở Úc với work and holiday visa (khoảng 5.000 AUD)
  • Đạt tiêu chuẩn về sức khỏe và lý lịch 

4.2 Visa 457 – Lao động (hủy bỏ chuyển sang visa 482)

Visa 457 là một loại visa làm việc tại Úc, cho phép người nước ngoài đến Úc làm một công việc cụ thể cho một nhà tuyển dụng nào đó tại Úc.  

Để được cấp visa 457, người xin visa phải có một công việc được cấp phép tại Úc và được tuyển dụng bởi một nhà tuyển dụng Úc. Người xin visa cũng phải đáp ứng các yêu cầu về trình độ học vấn, kinh nghiệm làm việc và sức khỏe.

Tuy nhiên, từ năm 2018, visa 457 đã được thay thế bởi chương trình visa 482. Chương trình này có các yêu cầu và điều kiện tương tự như visa 457, nhưng có thêm một số thay đổi về chính sách di trú của Úc.

 5. Các loại visa Úc diện đoàn tụ gia đình

Hiện tại, chính phủ Úc cung cấp nhiều loại visa diện đoàn tụ gia đình, bao gồm:

5.1 Visa 309 – Vợ chồng

Visa 309 là một loại thị thực cho phép vợ/chồng hoặc đối tác đồng tính của một công dân Úc hoặc người có thường trú tại Úc nhập cảnh vào nước này để sinh sống tạm thời. 

Visa cho phép người ngoại quốc nhập cảnh và sống tạm thời trong vòng 2 năm để có thể thiết lập cuộc sống ổn định. Nếu trong thời hạn này, bạn chứng minh được mối quan hệ của mình được duy trì, bạn sẽ được cấp visa thường trú tại Úc.

Để nhận được visa 309 ở Úc, đôi vợ chồng hoặc đối tác đồng tính cần phải đáp ứng các điều kiện sau:

  • Mối quan hệ chặt chẽ với công dân Úc hoặc người có thường trú tại Úc. Điều này có thể được chứng minh bằng cách cung cấp các hình ảnh chụp cùng nhau, thư từ, hợp đồng chung sống, lịch sử du lịch chung,…
  • Có kế hoạch sống tại Úc. Cần chứng minh rằng bạn có đủ tài chính để sống tại Úc và không phải trở thành một gánh nặng cho ngân sách của đất nước.
  • Đáp ứng yêu cầu về sức khỏe và an ninh. Phải được xét nghiệm y tế để đảm bảo không mắc các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm và cũng phải vượt qua các bước kiểm tra an ninh của Úc.
  • Không có lý do cấm nhập cảnh, bao gồm các lý do như có quá trình phạm tội, không đủ tiền bảo hiểm du lịch,…

Lưu ý rằng các yêu cầu cụ thể có thể thay đổi theo thời gian và đề xuất cụ thể của các cặp đôi. Do đó, bạn nên kiểm tra các yêu cầu mới nhất trên trang web của Bộ Di trú Úc trước khi đăng ký xin Visa 309.

5.2 Visa 300 – Đính hôn

Nếu bạn đang chuẩn bị kết hôn với một người Úc hoặc người nước ngoài có thị thực định cư tại Úc, và bạn muốn nhập cảnh vào Úc để thực hiện kế hoạch kết hôn của mình, bạn cần xin visa thích hợp. 

Cụ thể, bạn có thể xin visa Subclass 300 – Prospective Marriage Visa. Visa này cho phép bạn nhập cảnh vào Úc để kết hôn với vị hôn phu hay vị hôn thê của bạn và sau đó nộp đơn xin thị thực định cư tại Úc.

Để nhận được visa này, bạn cần đáp ứng một số điều kiện, bao gồm:

  • Bạn phải là người nước ngoài và có kế hoạch kết hôn với một người Úc hoặc người có thị thực định cư tại Úc.
  • Bạn và người bạn đang hẹn hò phải có ý định kết hôn trong vòng 9 tháng sau khi bạn nhập cảnh vào Úc.
  • Ngoài ra, bạn cũng phải nộp đầy đủ các giấy tờ, bao gồm đơn xin visa, hộ chiếu, ảnh, chứng minh tài chính và chứng minh quan hệ với người bạn đang hẹn hò.

Bạn có thể tham khảo thêm thông tin chi tiết và hướng dẫn xin visa Subclass 300 trên trang web của Bộ Di trú và Biên giới Úc.

5.3. Visa 103/143/173 – Visa tạm trú & thường trú cho cha mẹ

Các visa Úc 103, 143 và 173 đều liên quan đến việc di chuyển và lưu trú tạm thời hoặc vĩnh viễn tại Úc của người nước ngoài có con là người Úc hoặc người cư trú vĩnh viễn tại Úc. 

  • Visa 103 – Visa định cư dành cho cha mẹ (không đóng tiền)

Visa 103, còn được gọi là “visa cha mẹ đề nghị”, cho phép cha mẹ của một công dân Úc hoặc một người cư trú vĩnh viễn tại Úc tạm trú hoặc định cư tại Úc. 

Điều kiện cần để được cấp visa này là cha mẹ phải được tài trợ bởi người cư trú vĩnh viễn tại Úc, đây là người sẽ được đề cập trong đơn xin Visa của cha mẹ. 

  • Visa 143 – Visa định cư dành cho cha mẹ (đóng tiền)

Visa 143, còn được gọi là “visa cha mẹ định cư”, cho phép cha mẹ của một công dân Úc hoặc một người cư trú vĩnh viễn tại Úc định cư tại Úc. 

  • Visa 173 – Visa tạm trú dành cho cha mẹ (đóng tiền)

Visa 173, còn được gọi là “visa cha mẹ tạm trú”, là một visa tạm trú có thời hạn hai năm, cho phép cha mẹ của một công dân Úc hoặc một người cư trú tạm trú tại Úc. 

6. Các loại visa Úc diện doanh nhân

Nếu bạn đang chuẩn bị muốn nhập cảnh vào Úc để thực hiện kế hoạch đầu tư, mở rộng doanh nghiệp,… của mình, bạn cần xin visa thích hợp.

6.1 Visa 893 – Đầu tư có bảo lãnh (thường trú) 

Visa 893 là loại visa dành cho đương đơn đang sở hữu visa subclass 165. Visa này cho phép chủ sở hữu visa và gia đình của họ nhập cảnh Úc và có cơ hội sống tại đây vĩnh viễn.

Để được cấp Visa 893, các nhà đầu tư phải đáp ứng các tiêu chí liên quan đến quy mô đầu tư, kinh nghiệm kinh doanh và thu nhập tài chính. Visa 893 được coi là một trong những loại visa có thời gian chờ cấp nhanh nhất.

Để được cấp visa 893, các nhà đầu tư phải đáp ứng các tiêu chí đầu tư và kinh doanh của Chương trình Đầu tư Di trú Úc, bao gồm:

  • Nhà đầu tư phải đáp ứng các yêu cầu đầu tư và kinh doanh của Chương trình Đầu tư Di trú Úc. Họ phải đầu tư ít nhất 1,5 triệu AUD vào một trong các lựa chọn đầu tư được chính phủ Úc chấp nhận:
    • Đầu tư vào quỹ chung Khu kinh tế đặc biệt (SIV)
    • Đầu tư vào chương trình doanh nghiệp và đầu tư Nhóm Lớn (BIP)
    • Đầu tư vào chương trình Doanh nghiệp tư nhân (PIE)
    • Đầu tư vào cổ phần của doanh nghiệp sử dụng công nghệ tối đa (ESV CLP)
    • Đầu tư vào cổ phần của doanh nghiệp mới bắt đầu (SVEF)
    • Đầu tư vào cổ phần của doanh nghiệp chuyển giao công nghệ (TVF)
  • Tuổi: Nhà đầu tư phải trên 18 tuổi và dưới 55 tuổi tại thời điểm nộp đơn.
  • Kinh nghiệm kinh doanh: Nhà đầu tư phải có ít nhất 3 năm kinh nghiệm quản lý và điều hành doanh nghiệp.
  • Thu nhập tài chính: Nhà đầu tư phải có đủ tài chính để sống tại Úc mà không cần phải tìm kiếm việc làm. Cụ thể, họ phải có tài sản trị giá tối thiểu là 2.25 triệu AUD trong vòng 6 tháng trước khi nộp đơn.
  • Tiếng Anh: Nhà đầu tư phải chứng minh được khả năng sử dụng tiếng Anh tương đương với mức điểm IELTS 5.0 hoặc đạt được ngưỡng tương đương trong các bài kiểm tra ngôn ngữ khác.
  • Sức khỏe: Nhà đầu tư và gia đình của họ phải được kiểm tra sức khỏe và không có bất kỳ bệnh truyền nhiễm nguy hiểm nào.

6.2 Visa 892 – Visa doanh nhân có bảo lãnh (Visa thường trú)

Visa 892 được gọi là Visa doanh nhân có bảo lãnh hoặc Visa thường trú, là một loại visa doanh nhân đặc biệt được cấp cho những người đang nắm giữ các visa tạm trú này bao gồm:

  • Visa tạm trú chủ doanh nghiệp (subclass 160) 
  • Visa tạm trú lãnh đạo cấp cao (subclass 161)
  • Visa tạm trú nhà đầu tư độc lập (subclass 162)
  • Visa tạm trú dành cho những người sở hữu và quản lý một doanh (subclass 163)
  • Visa tạm trú người quản lý cấp cao (subclass 164)
  • Visa tạm trú dành cho Nhà đầu tư  (Provisional) visa (subclass 165)

Visa 892 yêu cầu một bảo lãnh từ một tổ chức Úc hoặc một công dân Úc đã trở thành công dân hoặc cư trú vĩnh viễn. Ngoài ra, người nộp đơn cũng phải cam kết đầu tư kinh doanh tại Úc theo quy định cụ thể. 

Sau khi được cấp Visa 892, người nộp đơn và gia đình của họ có quyền sống và làm việc tại Úc với quyền hạn lâu dài vì visa này không có thời gian giới hạn.

Gia đình bao gồm vợ/chồng và con dưới 23 tuổi có thể được đồng thời nộp đơn và cấp visa cùng với người nộp đơn chính. Visa 892 mang lại cho gia đình cơ hội sống và hưởng quyền lợi như một cư dân Úc.

6.3 Visa 890 – Doanh nhân độc lập (thường trú)

Visa 890 thường được cấp cho những người nước ngoài muốn định cư ở Úc. Đây là loại visa không giới hạn thời gian lưu trú và cho phép chủ sở hữu di chuyển giữa Úc và quốc gia của họ nhiều lần trong vòng 5 năm. 

Visa 890 là một phần của chương trình Định cư Nhanh chóng của chính phủ Úc và được cấp cho những người đã có visa thường trú ở Úc trong ít nhất 4 năm và đáp ứng các điều kiện cần thiết khác. 

Visa 890 chỉ dành cho các đương đơn đang giữ các loại visa sau: 

  • Visa tạm trú chủ doanh nghiệp (subclass 160) 
  • Visa tạm trú lãnh đạo cấp cao (subclass 161)
  • Visa tạm trú nhà đầu tư độc lập (subclass 162)
  • Visa tạm trú dành cho những người sở hữu và quản lý một doanh (subclass 163)
  • Visa tạm trú người quản lý cấp cao (subclass 164)
  • Visa tạm trú dành cho Nhà đầu tư  (Provisional) visa (subclass 165)

Để được cấp visa 890, bạn cần đáp ứng một số điều kiện cơ bản sau đây:

  • Thời gian lưu trú: Bạn cần phải có visa thường trú ở Úc trong ít nhất 4 năm liên tục trước khi nộp đơn xin cấp visa 890.
  • Năng lực tiếng Anh: Bạn cần chứng minh được khả năng sử dụng tiếng Anh tương đương với trình độ IELTS 4.5 hoặc tương đương.
  • Thỏa thuận với đạo luật và quy định Úc: Bạn cần phải đáp ứng các điều kiện liên quan đến an ninh, an toàn và đạo luật của Úc.
  • Tiêu chuẩn sức khỏe: Bạn cần chứng minh được rằng mình có sức khỏe tốt và không mắc các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm cho cộng đồng Úc.
  • Tiêu chuẩn tài chính: Bạn cần có đủ tài chính để duy trì cuộc sống của mình và gia đình tại Úc.
  • Thời gian lưu trú tại Úc: Bạn cần chứng minh rằng bạn đã sống tại Úc ít nhất 2 năm trong 5 năm trước khi nộp đơn xin cấp visa 890.
  • Không có vi phạm đạo luật: Bạn cần chứng minh rằng mình không có bất kỳ vi phạm nào về đạo luật, bao gồm cả vi phạm luật di trú và cư trú của Úc.

6.4 Visa 132 – Doanh nhân tài năng (hiện đã không nhận hồ sơ)

Visa 132 là một loại visa kinh doanh di trú của Úc, cho phép chủ doanh nghiệp và nhà đầu tư nước ngoài đến Úc để đầu tư vào một doanh nghiệp, mở một doanh nghiệp mới hoặc mua một doanh nghiệp hiện có.

Visa này thu hút những người có kinh nghiệm quản lý doanh nghiệp và đầu tư vào kinh tế Úc. Để đủ điều kiện đăng ký visa này, người nộp đơn cần phải đáp ứng một số yêu cầu về đầu tư và kinh nghiệm quản lý của chính phủ Úc.

Để đủ điều kiện để được cấp Visa 132 của Úc, người nộp đơn cần phải đáp ứng một số yêu cầu cơ bản sau đây:

  • Kinh nghiệm quản lý doanh nghiệp: Người nộp đơn cần có ít nhất 3 năm kinh nghiệm quản lý doanh nghiệp.
  • Tài sản đầu tư: Người nộp đơn phải đáp ứng một mức tài sản đầu tư tối thiểu của chính phủ Úc vào một doanh nghiệp Úc. Số tiền đầu tư tối thiểu là 1,5 triệu AUD.
  • Tính hợp pháp của nguồn tài sản: Người nộp đơn cần chứng minh nguồn tài sản của mình là hợp pháp.
  • Đảm bảo rằng đầu tư sẽ có lợi cho nền kinh tế Úc: Người nộp đơn phải chứng minh rằng đầu tư của họ sẽ đóng góp tích cực cho nền kinh tế Úc.
  • Khả năng tài chính: Người nộp đơn phải có khả năng tài chính đủ để tự trang trải cuộc sống và hoạt động kinh doanh của mình tại Úc.

Hiện tại dòng visa này đã đóng, bạn có thể tham khảo các dòng visa khác như visa 888, visa 892, visa 893,…

6.5 Visa 888 – Đầu Tư và Kinh Doanh Sáng Tạo (Thường trú)

Visa 888 có tên chính thức là “Business Innovation and Investment (Permanent) visa” và cho phép chủ sở hữu visa ở lại Úc vĩnh viễn và làm việc, kinh doanh hoặc đầu tư tại Úc. 

Để được cấp Visa 888, người nộp đơn phải đã đáp ứng đầy đủ các điều kiện và yêu cầu của visa nhóm di cư mà họ đã được tài trợ. Họ cũng phải có kinh nghiệm kinh doanh, đầu tư hoặc quản lý tương đương với yêu cầu của visa ban đầu của họ. 

6.6 4 loại Visa 188 – Tự doanh, khởi nghiệp, Đổi mới kinh doanh,Nhà đầu tư, Nhà đầu tư trọng yếu, Nhà đầu tư cao cấp (Tạm trú)

Visa 188 của Úc là một loại visa dành cho những người muốn đầu tư vào nền kinh tế của Úc.

Các visa Úc này được gọi là “Business Innovation and Investment (Provisional) visa” và được chia thành năm loại:

  • Business Innovation stream: dành cho những người có ý định kinh doanh tại Úc.
  • Investor stream: dành cho những người muốn đầu tư vào nền kinh tế của Úc.
  • Significant Investor stream: dành cho những người muốn đầu tư số tiền lớn vào nền kinh tế của Úc.
  • Premium Investor stream: dành cho những người muốn đầu tư số tiền rất lớn vào nền kinh tế của Úc.
  • Entrepreneur stream: dành cho những người muốn tạo ra và điều hành một doanh nghiệp mới tại Úc.

Để được cấp visa 188 của Úc, ứng viên phải đáp ứng các điều kiện cụ thể cho từng loại stream của visa như sau:

Business Innovation stream:

  • Tuổi từ 18 đến 54.
  • Đạt điểm IELTS ở mức trung bình hoặc tương đương.
  • Có kinh nghiệm quản lý kinh doanh trong 2 năm trở lên.
  • Có một ý tưởng kinh doanh hoặc đã thực hiện thành công một kế hoạch kinh doanh tại quốc gia của mình.
  • Đáp ứng tiêu chuẩn tài chính và yêu cầu về đầu tư tối thiểu.

Investor stream:

  • Tuổi từ 18 đến 54.
  • Đáp ứng yêu cầu tài chính và đầu tư tối thiểu.
  • Có kinh nghiệm quản lý kinh doanh hoặc đầu tư trong ít nhất 2 năm.
  • Đạt yêu cầu sức khỏe và lý lịch.

Significant Investor stream:

  • Có tài sản cá nhân trị giá ít nhất AUD 5 triệu.
  • Đáp ứng yêu cầu đầu tư tối thiểu trong các khoản đầu tư được quy định.
  • Có kinh nghiệm quản lý kinh doanh hoặc đầu tư trong ít nhất 3 năm.
  • Đạt yêu cầu sức khỏe và lý lịch.

Premium Investor stream:

  • Có tài sản cá nhân trị giá ít nhất AUD 15 triệu.
  • Đáp ứng yêu cầu đầu tư tối thiểu trong các khoản đầu tư được quy định.
  • Có kinh nghiệm quản lý kinh doanh hoặc đầu tư trong ít nhất 3 năm.
  • Đạt yêu cầu sức khỏe và lý lịch.

Entrepreneur stream:

  • Tuổi từ 18 đến 54.
  • Đạt điểm IELTS ở mức trung bình hoặc tương đương.
  • Có kế hoạch kinh doanh mới và đầy triển vọng.
  • Đáp ứng yêu cầu tài chính và đầu tư tối thiểu.
  • Đạt yêu cầu sức khỏe và lý lịch.

Ngoài các điều kiện trên, các ứng viên còn phải đáp ứng các yêu cầu khác của chính phủ Úc về tài chính, sức khỏe, an ninh và lý lịch tư pháp.

7. Visa Transit – Visa quá cảnh

Visa Transit Úc loại visa cho phép du khách đi qua một quốc gia để tiếp tục chuyến đi đến một nơi khác. Visa này thường có giá thấp hơn so với các loại visa khác và thời gian xử lý cũng nhanh hơn. 

Tuy nhiên, du khách chỉ được phép ở lại trong thời gian ngắn, thường là không quá 48 giờ. Việc cấp visa quá cảnh phụ thuộc vào quy định của từng quốc gia và mục đích của chuyến đi của du khách. 

Những câu hỏi thường gặp về các loại visa Úc

Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp về các loại visa Úc:

Các loại visa Úc đã bị bãi bỏ

Hiện tại, các visa Úc đã bị bãi bỏ hoặc thay thế bởi các chương trình mới. Dưới đây là một số ví dụ:
– Visa du học sinh (subclass 500): Đây là visa du học sinh mới thay thế cho visa du học sinh (subclass 573, 574) và visa tập trung học tập (subclass 576).
– Visa hội thảo, hội nghị (subclass 600): Đây là visa mới thay thế cho các visa hội thảo, hội nghị (subclass 400, 401, 402, 416).
– Visa kinh doanh tạm thời (subclass 457): Đây là visa kinh doanh tạm thời đã bị bãi bỏ và thay thế bởi visa tài năng được chia thành hai loại: visa tài năng toàn cầu (subclass 858) và visa tài năng đặc biệt (subclass 124).

Các loại visa tị nạn và nhân đạo

Thị thực tị nạn: Được cấp cho những người đang trốn chạy khỏi nguy hiểm hoặc bị bách hại ở quê hương của họ. Người xin phải chứng minh được rằng họ đang đối mặt với nguy hiểm hoặc bạo lực nghiêm trọng ở quê hương của mình.
Thị thực nhân đạo: Được cấp cho những người muốn nhập cư vào Úc để tìm kiếm cơ hội mới hoặc để gia đình được đoàn tụ. Để được cấp thị thực nhân đạo, người xin phải đáp ứng các yêu cầu về kinh tế, sức khỏe và an ninh của Úc.

Lời kết

Hy vọng bài viết này đã giúp bạn giải đáp thắc mắc về các loại visa Úc phổ biến hiện nay. Nếu bạn đang muốn tìm hiểu và tư vấn về định cư, du học và du lịch Úc, hãy liên hệ TNS qua hotline 0938 110 057 để được hỗ trợ hiệu quả. 

5/5 - (155 bình chọn)
Edward Nguyễn
Edward Nguyễn

Edward Nguyễn đã có gần 10 năm làm việc tại Úc trong lĩnh vực tư vấn luật di trú. Anh tốt nghiệp chuyên ngành tài chính tại University of Technology Sydney (UTS) và luật di trú tại Australian National University (ANU), Úc (mã số đăng ký với Bộ Di Trú Úc MARN 1806068). Edward có kinh nghiệm giải quyết nhiều trường hợp hồ sơ phức tạp từ visa du học, visa bảo lãnh lao động, visa hôn nhân, visa định cư tay nghề cho đến visa đầu tư kinh doanh cho khách hàng đi đến định cư thành công tại Úc. Anh cũng có đủ tư cách pháp lý để giúp khách hàng khiếu nại hồ sơ lên toà AAT - Administrative Appeals Tribunal khi visa bị huỷ hoặc bị từ chối. Ngoài ra Edward Nguyễn là thành viên lâu năm của Viện Di Trú Úc MIA (Migration Institute of Australia).

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bài viết cùng chủ đề:
Cẩm nang du học Úc hữu ích dành cho sinh viên Việt Nam
Cẩm nang du học Úc

Giới thiệu Úc là một quốc gia có nền giáo dục hàng đầu thế giới, với các trường đại học được xếp hạng cao trong

Du học Úc ngành Công nghệ thông tin

Trong thời đại công nghệ phát triển, ngành CNTT cũng được đánh giá là có tiềm năng rất lớn và có thể tiến xa hơn trong tương lai. Sinh viên quốc tế có thể lựa chọn nhiều khía cạnh khi học ngành khoa học máy tính và Úc là một trong những nơi lý tưởng nhất để sinh viên quốc tế theo đuổi lĩnh vực này. Hãy cùng TNS tìm hiểu các kinh nghiệm hữu ích khi du học Công nghệ thông tin tại Úc.

Để lại lời nhắn của bạn