Bài viết này tổng hợp và giải thích chi tiết gồm công dụng của Visa, thời hạn, đối tượng sử dụng, quyền lợi, điều kiện đăng ký,… của 81 loại Visa Úc chi tiết nhất.
Mục tiêu của bài viết này là giúp người đọc tìm hiểu về tất cả các loại Visa đi Úc mà người Việt cần, qua đó giúp người đọc dễ dàng hơn trong việc lựa chọn được loại visa đi Úc phù hợp nhất với nhu cầu của bản thân mình.
Bảng tổng hợp 81 loại visa Úc hiện còn được sử dụng
| Loại Visa | Mô tả | Ngắn/Dài hạn | Thời gian | Thời hạn |
|---|---|---|---|---|
| I. VISA DU LỊCH & THĂM THÂN | ||||
| Visa 600 Úc (Du lịch Úc) | Dành cho mục đích du lịch, nghỉ dưỡng, thăm bạn bè/người thân. | Ngắn hạn | Thường 3, 6 hoặc 12 tháng/lần nhập cảnh. | 1, 3, 5 năm (tùy mục đích và quốc tịch). |
| Visa 600 Úc (Thăm thân Úc) | Dành cho việc thăm người thân tại Úc, có thể yêu cầu bảo lãnh. | Ngắn hạn | Thường 3, 6 hoặc 12 tháng/lần nhập cảnh. | 1, 3, 5 năm (tùy mục đích và quốc tịch). |
| Visa 600 Úc (Công tác Úc) | Dành cho các hoạt động kinh doanh ngắn hạn, không phải làm việc. | Ngắn hạn | Thường 3 tháng/lần nhập cảnh. | 1 năm (có thể 3 hoặc 5 năm tùy trường hợp). |
| Visa 600 Úc (Du lịch Úc ba năm) | Visa du lịch nhiều lần nhập cảnh, thời hạn 3 năm. | Ngắn hạn | Thường 3 tháng/lần nhập cảnh. | 3 năm. |
| Visa 600 Úc (Đi Úc 10 năm) | Visa du lịch nhiều lần nhập cảnh, thời hạn 10 năm (chỉ áp dụng cho một số quốc gia được chọn). | Ngắn hạn | Thường 3 tháng/lần nhập cảnh. | 10 năm. |
| Visa 600 Úc (Khách mời được Bảo lãnh sang Úc) | Dành cho việc thăm thân có sự bảo lãnh chính thức từ công dân/thường trú nhân Úc. | Ngắn hạn | Thường 3, 6 hoặc 12 tháng/lần nhập cảnh. | 1, 3, 5 năm. |
| Visa 601 Úc (Du lịch Điện tử – ETA) | Dành cho công dân một số quốc gia đủ điều kiện (thường là các nước phát triển), xử lý nhanh qua mạng. | Ngắn hạn | Tối đa 3 tháng/lần nhập cảnh. | 12 tháng kể từ ngày cấp, hoặc đến khi hộ chiếu hết hạn. |
| Visa 651 Úc (Khách điện tử – eVisitor) | Dành cho công dân Liên minh Châu Âu và một số quốc gia khác. | Ngắn hạn | Tối đa 3 tháng/lần nhập cảnh. | 12 tháng kể từ ngày cấp, hoặc đến khi hộ chiếu hết hạn. |
| Visa 771 Úc (Transit Úc) | Cho phép quá cảnh qua Úc trước khi đến điểm đến cuối cùng. | Rất ngắn hạn | Tối đa 72 giờ (3 ngày). | 72 giờ. |
| II. VISA HỌC TẬP & GIÁM HỘ | ||||
| Visa 500 Úc (Du học Úc) | Dành cho sinh viên quốc tế muốn theo học các khóa học từ tiểu học đến sau đại học, đào tạo nghề. | Dài hạn | Theo thời gian khóa học + 1-2 tháng. | Tối đa 5 năm (hoặc ngắn hơn tùy khóa học). |
| Visa 590 Úc (Giám hộ sinh viên) | Dành cho người thân (thường là cha/mẹ) muốn sang Úc để giám hộ cho sinh viên quốc tế dưới 18 tuổi. | Dài hạn | Theo thời gian visa 500 của sinh viên được giám hộ. | Tối đa 5 năm. |
| III. VISA LÀM VIỆC & TAY NGHỀ (TẠM THỜI & ĐỊNH CƯ) | ||||
| Visa 189 Úc (Tay nghề độc lập) | Visa thường trú cho người có kỹ năng nghề nghiệp cao, không cần bảo lãnh. | Thường trú | Vô thời hạn. | Vô thời hạn (tính năng đi lại 5 năm, cần RRV). |
| Visa 190 Úc (Tay nghề được đề cử) | Visa thường trú cho người có kỹ năng nghề nghiệp cao, được tiểu bang/vùng lãnh thổ bảo lãnh. | Thường trú | Vô thời hạn. | Vô thời hạn (tính năng đi lại 5 năm, cần RRV). |
| Visa 491 Úc (Tay nghề vùng miền – Tạm thời) | Visa tạm thời 5 năm, yêu cầu được tiểu bang/vùng lãnh thổ bảo lãnh hoặc người thân bảo lãnh ở vùng miền. Có thể dẫn đến PR (visa 191). | Dài hạn (tạm thời) | 5 năm. | 5 năm. |
| Visa 887 Úc (Tay nghề vùng miền – Thường trú) | Visa thường trú cho người đã giữ visa 491 hoặc 489, đã làm việc và sống đủ thời gian ở vùng miền. | Thường trú | Vô thời hạn. | Vô thời hạn (tính năng đi lại 5 năm, cần RRV). |
| Visa 482 Úc (Tay nghề được chủ lao động bảo lãnh) | Visa tạm thời cho phép người lao động nước ngoài làm việc tại Úc theo sự bảo lãnh của một doanh nghiệp. | Dài hạn (tạm thời) | 1-4 năm (tùy ngành nghề và luồng). | 1-4 năm. |
| Visa 186 Úc (Tay nghề thường trú được chủ lao động đề cử) | Visa thường trú cho phép người lao động nước ngoài làm việc tại Úc theo sự bảo lãnh của một doanh nghiệp. | Thường trú | Vô thời hạn. | Vô thời hạn (tính năng đi lại 5 năm, cần RRV). |
| Visa 494 Úc (Tay nghề vùng miền được doanh nghiệp bảo lãnh) | Visa tạm thời 5 năm, được bảo lãnh bởi doanh nghiệp tại khu vực vùng miền, có thể dẫn đến PR (visa 191). | Dài hạn (tạm thời) | 5 năm. | 5 năm. |
| Visa 858 Úc (Tài năng Toàn cầu) | Visa thường trú cho những cá nhân xuất chúng, có thành tích nổi bật được công nhận quốc tế. | Thường trú | Vô thời hạn. | Vô thời hạn (tính năng đi lại 5 năm, cần RRV). |
| Visa 485 Úc (Tốt nghiệp tạm thời) | Dành cho sinh viên quốc tế đã hoàn thành khóa học tại Úc, muốn ở lại làm việc và tích lũy kinh nghiệm. | Dài hạn (tạm thời) | 18 tháng – 6 năm (tùy bằng cấp, trường học, và địa điểm học). | 18 tháng – 6 năm. |
| Visa 476 Úc (Tốt nghiệp có kỹ năng được công nhận) | Dành cho sinh viên tốt nghiệp ngành kỹ thuật từ một số trường đại học được công nhận trên thế giới. | Dài hạn (tạm thời) | 18 tháng. | 18 tháng. |
| Visa 407 Úc (Đào tạo) | Cho phép đến Úc để tham gia vào các chương trình đào tạo hoặc phát triển nghề nghiệp. | Ngắn/Dài hạn (tạm thời) | Lên đến 2 năm. | Lên đến 2 năm. |
| Visa 400 Úc (Làm việc tạm thời – Chuyên gia ngắn hạn) | Dành cho những người có kỹ năng chuyên môn cao đến Úc làm việc ngắn hạn hoặc tham gia các sự kiện. | Ngắn hạn (tạm thời) | Tối đa 6 tháng (thường 3 tháng). | Tối đa 6 tháng (thường 3 tháng). |
| Visa 403 Úc (Tạm thời – Quan hệ quốc tế) | Dành cho những người đến Úc trong khuôn khổ các hiệp định quốc tế, quan hệ ngoại giao, hoặc các mục đích đặc biệt khác. | Ngắn/Dài hạn (tạm thời) | Tùy mục đích, có thể từ vài tháng đến vài năm. | Tùy mục đích. |
| Visa 408 Úc (Hoạt động tạm thời) | Bao gồm nhiều luồng visa cho các hoạt động cụ thể. | Ngắn/Dài hạn (tạm thời) | Tùy hoạt động, thường từ 3 tháng đến 2 năm. | Tùy hoạt động. |
| Visa 408 Úc (Nông nghiệp Úc) | Luồng visa 408 dành cho công việc trong ngành nông nghiệp. | Ngắn/Dài hạn (tạm thời) | Thường 12 tháng, có thể gia hạn. | Thường 12 tháng, có thể gia hạn. |
| Visa 408 Úc (Thể thao) | Luồng visa 408 dành cho các vận động viên, huấn luyện viên, trọng tài… | Ngắn/Dài hạn (tạm thời) | Tùy sự kiện/hợp đồng. | Tùy sự kiện/hợp đồng. |
| Visa 408 Úc (Giải trí) | Luồng visa 408 dành cho các nghệ sĩ, diễn viên, nhân viên đoàn làm phim… | Ngắn/Dài hạn (tạm thời) | Tùy sự kiện/hợp đồng. | Tùy sự kiện/hợp đồng. |
| Visa 408 Úc (Tôn giáo) | Luồng visa 408 dành cho những người tham gia hoạt động tôn giáo. | Ngắn/Dài hạn (tạm thời) | Tùy hoạt động. | Tùy hoạt động. |
| Visa 408 Úc (Nghiên cứu) | Luồng visa 408 dành cho những người tham gia nghiên cứu ngắn hạn. | Ngắn/Dài hạn (tạm thời) | Tùy dự án. | Tùy dự án. |
| Visa 408 Úc (Chương trình Trao đổi Văn hóa) | Luồng visa 408 dành cho các chương trình trao đổi văn hóa. | Ngắn/Dài hạn (tạm thời) | Thường 12 tháng. | Thường 12 tháng. |
| IV. VISA LAO ĐỘNG KẾT HỢP KỲ NGHỈ | ||||
| Visa 417 Úc (Lao động kết hợp Kỳ nghỉ) | Dành cho người trẻ từ một số quốc gia được chọn, cho phép du lịch và làm việc ngắn hạn. | Dài hạn (tạm thời) | 12 tháng (có thể gia hạn lên 2 hoặc 3 năm). | 12 tháng. |
| Visa 462 Úc (Lao động kết hợp Kỳ nghỉ) | Tương tự 417 nhưng dành cho công dân của các quốc gia khác có thỏa thuận với Úc. | Dài hạn (tạm thời) | 12 tháng (có thể gia hạn lên 2 hoặc 3 năm). | 12 tháng. |
| V. VISA KINH DOANH & ĐẦU TƯ | ||||
| Visa 188A Úc (Đổi mới Kinh doanh và Đầu tư – Tạm thời) | Dành cho chủ doanh nghiệp có ý định thành lập hoặc quản lý doanh nghiệp mới tại Úc. | Dài hạn (tạm thời) | 5 năm. | 5 năm. |
| Visa 188B Úc (Đổi mới Kinh doanh và Đầu tư – Tạm thời) | Dành cho nhà đầu tư muốn đầu tư vào trái phiếu chính phủ tiểu bang/vùng lãnh thổ. | Dài hạn (tạm thời) | 5 năm. | 5 năm. |
| Visa 188C Úc (Đổi mới Kinh doanh và Đầu tư – Tạm thời) | Dành cho nhà đầu tư lớn, yêu cầu đầu tư 5 triệu AUD vào các quỹ được phê duyệt. | Dài hạn (tạm thời) | 5 năm. | 5 năm. |
| Visa 188E Úc (Đổi mới Kinh doanh và Đầu tư – Tạm thời) | Dành cho những người có ý tưởng kinh doanh sáng tạo và được tài trợ bởi bên thứ ba. | Dài hạn (tạm thời) | 5 năm. | 5 năm. |
| Visa 888 Úc (Đổi mới Kinh doanh và Đầu tư – Thường trú) | Visa thường trú cho người đã giữ visa 188 và đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh/đầu tư. | Thường trú | Vô thời hạn. | Vô thời hạn (tính năng đi lại 5 năm, cần RRV). |
| VI. VISA GIA ĐÌNH & HÔN NHÂN | ||||
| Visa 300 Úc (Hôn phu/hôn thê) | Dành cho hôn phu/hôn thê của công dân/thường trú nhân Úc đến Úc để kết hôn. | Ngắn/Dài hạn (tạm thời) | 9-15 tháng (để kết hôn và nộp visa bạn đời). | 9-15 tháng. |
| Visa 309 Úc (Bạn đời – ngoài Úc) | Giai đoạn tạm thời của visa bạn đời nộp từ ngoài Úc. | Dài hạn (tạm thời) | Thường 1.5 – 2 năm (cho đến khi xét PR). | Đến khi có quyết định visa 100. |
| Visa 100 Úc (Bạn đời – ngoài Úc) | Giai đoạn thường trú của visa bạn đời nộp từ ngoài Úc, sau khi giữ visa 309. | Thường trú | Vô thời hạn. | Vô thời hạn (tính năng đi lại 5 năm, cần RRV). |
| Visa 820 Úc (Bạn đời – trong Úc) | Giai đoạn tạm thời của visa bạn đời nộp từ trong Úc. | Dài hạn (tạm thời) | Thường 1.5 – 2 năm (cho đến khi xét PR). | Đến khi có quyết định visa 801. |
| Visa 801 Úc (Bạn đời – trong Úc) | Giai đoạn thường trú của visa bạn đời nộp từ trong Úc, sau khi giữ visa 820. | Thường trú | Vô thời hạn. | Vô thời hạn (tính năng đi lại 5 năm, cần RRV). |
| Visa 103 Úc (Cha mẹ không đóng góp) | Visa thường trú cho cha mẹ của công dân/thường trú nhân Úc, không yêu cầu đóng góp tài chính lớn nhưng thời gian chờ rất lâu. | Thường trú | Vô thời hạn. | Vô thời hạn (tính năng đi lại 5 năm, cần RRV). |
| Visa 804 Úc (Cha mẹ không đóng góp) | Tương tự 103 nhưng nộp khi cha mẹ đang ở Úc. | Thường trú | Vô thời hạn. | Vô thời hạn (tính năng đi lại 5 năm, cần RRV). |
| Visa 143 Úc (Cha mẹ đóng góp) | Visa thường trú cho cha mẹ, yêu cầu đóng góp tài chính lớn nhưng thời gian chờ ngắn hơn. | Thường trú | Vô thời hạn. | Vô thời hạn (tính năng đi lại 5 năm, cần RRV). |
| Visa 173 Úc (Cha mẹ đóng góp tạm thời) | Giai đoạn tạm thời 2 năm trước khi chuyển lên visa 143. | Dài hạn (tạm thời) | 2 năm. | 2 năm. |
| Visa 864 Úc (Cha mẹ già đóng góp) | Tương tự 143 nhưng nộp khi cha mẹ đã đủ tuổi nghỉ hưu và đang ở Úc. | Thường trú | Vô thời hạn. | Vô thời hạn (tính năng đi lại 5 năm, cần RRV). |
| Visa 884 Úc (Cha mẹ già đóng góp tạm thời) | Giai đoạn tạm thời 2 năm trước khi chuyển lên visa 864. | Dài hạn (tạm thời) | 2 năm. | 2 năm. |
| Visa 870 Úc (Cha mẹ được bảo lãnh – Tạm thời) | Visa tạm thời mới cho phép cha mẹ ở lại Úc lâu hơn (3 hoặc 5 năm) mà không cần đáp ứng các tiêu chí PR. | Dài hạn (tạm thời) | 3 hoặc 5 năm (có thể gia hạn). | 3 hoặc 5 năm. |
| Visa 101 Úc (Con cái – ngoài Úc) | Visa thường trú cho con cái phụ thuộc của công dân/thường trú nhân Úc, nộp từ ngoài Úc. | Thường trú | Vô thời hạn. | Vô thời hạn (tính năng đi lại 5 năm, cần RRV). |
| Visa 802 Úc (Con cái – trong Úc) | Visa thường trú cho con cái phụ thuộc của công dân/thường trú nhân Úc, nộp từ trong Úc. | Thường trú | Vô thời hạn. | Vô thời hạn (tính năng đi lại 5 năm, cần RRV). |
| Visa 445 Úc (Con cái phụ thuộc) | Dành cho con cái phụ thuộc của người đang giữ visa tạm thời có thể dẫn đến PR, hoặc đang trong quá trình xét duyệt PR. | Dài hạn (tạm thời) | Theo visa chính của người bảo lãnh. | Theo visa chính của người bảo lãnh. |
| Visa 117 Úc (Trẻ mồ côi) | Visa thường trú cho trẻ mồ côi được người thân ở Úc bảo lãnh. | Thường trú | Vô thời hạn. | Vô thời hạn (tính năng đi lại 5 năm, cần RRV). |
| Visa 837 Úc (Trẻ mồ côi) | Tương tự 117 nhưng nộp khi trẻ đang ở Úc. | Thường trú | Vô thời hạn. | Vô thời hạn (tính năng đi lại 5 năm, cần RRV). |
| Visa 115 Úc (Thân nhân còn lại) | Visa thường trú cho những người mà tất cả người thân còn lại đang sống ở Úc. | Thường trú | Vô thời hạn. | Vô thời hạn (tính năng đi lại 5 năm, cần RRV). |
| Visa 835 Úc (Thân nhân còn lại) | Tương tự 115 nhưng nộp khi người thân đang ở Úc. | Thường trú | Vô thời hạn. | Vô thời hạn (tính năng đi lại 5 năm, cần RRV). |
| Visa 114 Úc (Thân nhân phụ thuộc tuổi già) | Visa thường trú cho người thân phụ thuộc đã lớn tuổi. | Thường trú | Vô thời hạn. | Vô thời hạn (tính năng đi lại 5 năm, cần RRV). |
| Visa 838 Úc (Thân nhân phụ thuộc tuổi già) | Tương tự 114 nhưng nộp khi người thân đang ở Úc. | Thường trú | Vô thời hạn. | Vô thời hạn (tính năng đi lại 5 năm, cần RRV). |
| Visa 116 Úc (Người chăm sóc) | Visa thường trú cho người đến Úc để chăm sóc người thân có tình trạng sức khỏe nghiêm trọng. | Thường trú | Vô thời hạn. | Vô thời hạn (tính năng đi lại 5 năm, cần RRV). |
| Visa 836 Úc (Người chăm sóc) | Tương tự 116 nhưng nộp khi người chăm sóc đang ở Úc. | Thường trú | Vô thời hạn. | Vô thời hạn (tính năng đi lại 5 năm, cần RRV). |
| VII. VISA NHÂN ĐẠO & TỊ NẠN | ||||
| Visa 200 Úc (Tị nạn) | Dành cho những người ở ngoài Úc đang cần được bảo vệ quốc tế. | Thường trú | Vô thời hạn. | Vô thời hạn (tính năng đi lại 5 năm, cần RRV). |
| Visa 201 Úc (Nhân đạo Đặc biệt – In-country) | Dành cho những người ở ngoài Úc cần được bảo vệ do hoàn cảnh nhân đạo đặc biệt. | Thường trú | Vô thời hạn. | Vô thời hạn (tính năng đi lại 5 năm, cần RRV). |
| Visa 202 Úc (Nhân đạo Đặc biệt Toàn cầu) | Dành cho những người ở ngoài Úc cần được bảo vệ do hoàn cảnh nhân đạo đặc biệt. | Thường trú | Vô thời hạn. | Vô thời hạn (tính năng đi lại 5 năm, cần RRV). |
| Visa 203 Úc (Cứu trợ Khẩn cấp) | Dành cho những người đang gặp nguy hiểm tính mạng cần được cứu trợ khẩn cấp. | Thường trú | Vô thời hạn. | Vô thời hạn (tính năng đi lại 5 năm, cần RRV). |
| Visa 204 Úc (Phụ nữ có nguy cơ) | Dành cho phụ nữ gặp nguy hiểm ở đất nước của họ mà không có sự bảo vệ của đàn ông trong gia đình. | Thường trú | Vô thời hạn. | Vô thời hạn (tính năng đi lại 5 năm, cần RRV). |
| Visa 866 Úc (Bảo vệ) | Dành cho những người đã ở Úc và đang tìm kiếm sự bảo vệ. | Thường trú | Vô thời hạn. | Vô thời hạn (tính năng đi lại 5 năm, cần RRV). |
| VIII. VISA ĐẶC BIỆT & KHÁC | ||||
| Visa Bắc cầu A (Bridging Visa A) | Cho phép ở lại Úc hợp pháp khi chờ xét duyệt visa chính. Không có quyền đi lại quốc tế. | Tạm thời (nội địa) | Cho đến khi visa chính được quyết định. | Đến khi có quyết định visa chính. |
| Visa Bắc cầu B (Bridging Visa B) | Cho phép ở lại Úc hợp pháp và đi lại quốc tế khi chờ xét duyệt visa chính. | Tạm thời (nội địa) | Cho đến khi visa chính được quyết định. | Đến khi có quyết định visa chính (có thời gian cho phép đi lại). |
| Visa Bắc cầu C (Bridging Visa C) | Cho phép ở lại Úc hợp pháp khi chờ xét duyệt visa chính, nhưng không có quyền làm việc (nếu visa trước đã hết hạn). Không có quyền đi lại. | Tạm thời (nội địa) | Cho đến khi visa chính được quyết định. | Đến khi có quyết định visa chính. |
| Visa Bắc cầu D (Bridging Visa D) | Được cấp trong một số trường hợp rất đặc biệt, thường ngắn hạn để nộp visa chính hoặc sắp xếp rời Úc. | Rất ngắn hạn (tạm thời) | Vài ngày/tuần. | Vài ngày/tuần. |
| Visa Bắc cầu E (Bridging Visa E) | Dành cho những người có visa đã hết hạn, đang trong quá trình sắp xếp rời Úc hoặc chờ quyết định visa chính. | Tạm thời (nội địa) | Cho đến khi visa chính được quyết định hoặc rời Úc. | Đến khi có quyết định visa chính hoặc rời Úc. |
| Visa 155 Úc (Thường trú trở lại) | Dành cho thường trú nhân Úc muốn tái nhập cảnh sau khi đi ra nước ngoài, để duy trì tình trạng thường trú. | Dài hạn (tạm thời – mục đích đi lại) | Vô thời hạn (về tình trạng PR). | 5 năm (cho phép đi lại). |
| Visa 157 Úc (Thường trú trở lại) | Tương tự 155, nhưng cho trường hợp đặc biệt hơn, thời hạn ngắn hơn. | Ngắn hạn (tạm thời – mục đích đi lại) | Vô thời hạn (về tình trạng PR). | 1 năm (cho phép đi lại). |
| Visa 151 Úc (Cựu Thường trú nhân) | Dành cho những người từng là thường trú nhân Úc nhưng đã mất tình trạng PR và muốn tái lập. | Thường trú | Vô thời hạn. | Vô thời hạn (tính năng đi lại 5 năm, cần RRV). |
| Visa 444 Úc (Hạng Đặc biệt – cho công dân NZ) | Cho phép công dân New Zealand sống, làm việc và học tập tại Úc mà không cần xin visa thông thường. | Dài hạn (tạm thời) | Vô thời hạn (miễn là công dân NZ và đáp ứng tiêu chí). | Vô thời hạn. |
| IX. CÁC LOẠI VISA CŨ/ĐÃ THAY THẾ/ĐÃ ĐÓNG | ||||
| Visa 187 Úc | Đã đóng và được thay thế bằng các luồng của visa 494 và 186 vùng miền. | Đã đóng/Thay thế | Đã đóng/Thay thế | Đã đóng/Thay thế |
| Visa 457 Úc | Đã đóng và được thay thế bằng visa 482. | Đã đóng/Thay thế | Đã đóng/Thay thế | Đã đóng/Thay thế |
| Visa 489 Úc | Đã đóng và được thay thế bằng visa 491. | Đã đóng/Thay thế | Đã đóng/Thay thế | Đã đóng/Thay thế |
| Visa 132 Úc | Đã đóng (trước đây là visa kinh doanh thường trú). | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
| Visa 892 Úc | Đã đóng (trước đây là visa kinh doanh thường trú). | Đã đóng | Đã đóng | Đã đóng |
| X. KHÁC (KHÔNG PHẢI MỘT LOẠI VISA CỤ THỂ) | ||||
| Visa Định cư Úc | Đây là thuật ngữ chung chỉ các loại visa cấp cho phép bạn trở thành thường trú nhân tại Úc (ví dụ: 189, 190, 887, 186, 858, các loại visa gia đình thường trú, nhân đạo). | Thường trú | Vô thời hạn. | Vô thời hạn (tính năng đi lại 5 năm, cần RRV). |
| Visa tay nghề Bang Nam Úc | Đây không phải một loại visa riêng mà là một luồng bảo lãnh (nomination stream) trong các visa tay nghề chung như Visa 190 (Skilled Nominated visa) hoặc Visa 491 (Skilled Work Regional (Provisional) visa) của bang Nam Úc. | Tùy thuộc vào visa chính (190: thường trú; 491: tạm thời). | Tùy thuộc vào visa chính. | Tùy thuộc vào visa chính. |
Các loại Visa Du học Úc
Visa Du học Úc (subclass 500)
Là loại visa dành cho sinh viên quốc tế đến Úc tham gia các chương trình học chính quy (từ tiểu học, trung học, cao đẳng, đại học, sau đại học, các khóa nghề và tiếng Anh).
Chức năng chính:
- Cho phép sinh viên học toàn thời gian ở bất kỳ bậc học nào thuộc diện công nhận tại Úc.
- Được phép làm việc tối đa 48 giờ mỗi hai tuần khi khóa học đang diễn ra; không giới hạn giờ làm cho nghiên cứu sinh thạc sĩ/tiến sĩ.
- Có thể đi lại ra vào Úc trong suốt thời gian visa còn hiệu lực.
- Được phép mang theo người thân đủ điều kiện (vợ/chồng, con dưới 18 tuổi).
Thời hạn visa:
- Phụ thuộc vào thời gian khóa học, tối đa 5 năm.
- Nếu khóa dưới 10 tháng: visa cộng thêm 1 tháng sau ngày kết thúc khóa học.
- Nếu khóa học kéo dài hơn 10 tháng và kết thúc vào cuối năm học (thường tháng 11/tháng 12): visa sẽ hết hạn vào trước ngày 15/3 năm kế tiếp.
- Không được gia hạn vượt quá 5 năm; nếu hết hạn trước tốt nghiệp phải xin visa mới phù hợp.
Điều kiện cơ bản: Nhận được thư xác nhận ghi danh (CoE) từ trường. Đáp ứng yêu cầu tài chính, bảo hiểm OSHC, năng lực tiếng Anh, sức khỏe tốt, lý lịch tư pháp rõ ràng.
Lệ phí visa: Khoảng 560–710 AUD/hồ sơ (cập nhật năm 2024–2025), có thể thay đổi tùy số lượng người đi kèm và mục đích học.
Visa Giám hộ sinh viên (subclass 590)
Là visa cấp cho người giám hộ (thường là bố, mẹ hoặc người thân trên 21 tuổi) đi cùng để chăm sóc sinh viên quốc tế dưới 18 tuổi đang học tại Úc, hoặc những trường hợp đặc biệt cần sự giám hộ.
Chức năng chính
- Cho phép lưu trú tại Úc với mục đích chăm sóc, bảo trợ cho học sinh/sinh viên là trẻ vị thành niên.
- Người được cấp visa này không được phép làm việc tại Úc.
- Có thể tham gia học tập ngắn hạn (không quá 3 tháng).
Thời hạn visa
- Phụ thuộc vào thời gian học tập của người được bảo trợ (sinh viên trẻ tuổi), hoặc đến khi người bảo trợ đủ 18 tuổi, tối đa 5 năm.
- Nếu hết thời hạn học hoặc sinh viên được bảo trợ chuyển diện khác thì visa giám hộ cũng hết hiệu lực.
Điều kiện cơ bản
- Người giám hộ từ 21 tuổi trở lên, có mối quan hệ thân thích hợp pháp.
- Đáp ứng đủ điều kiện sức khoẻ, tài chính (chi trả sinh hoạt và chăm sóc).
- Yêu cầu có bảo hiểm sức khỏe tương tự OSHC.
Lệ phí visa: Thông thường tương đương hoặc thấp hơn so với visa subclass 500, tùy vào trường hợp cụ thể và số lượng thành viên đi kèm.
Các loại Visa Du lịch & Thăm thân Úc
Visa 600 – Visa Du lịch/Thăm thân/Công tác
Visa 600 là thị thực ngắn hạn dành cho cá nhân có nhu cầu qua Úc du lịch, thăm thân hoặc công tác ngắn hạn (không làm việc hoặc kinh doanh dài hạn).
Áp dụng cho cả công dân Việt Nam và các nước chưa nằm trong diện được cấp eVisitor/ETA.
Các diện nổi bật của Visa 600:
- Visa du lịch: Đi nghỉ mát, tham quan, giải trí, học tập/đào tạo tối đa 3 tháng.
- Visa thăm thân: Sang Úc thăm họ hàng, bạn bè, theo giấy mời/bảo lãnh của người thân, thường có tỷ lệ đậu cao hơn visa du lịch.
- Visa công tác ngắn hạn (Business Visitor): Dành cho mục đích công tác ngắn ngày như dự họp, khảo sát thị trường, hội thảo (không làm việc nhận lương tại Úc).
Thời hạn:
- Thông thường 3 tháng, có thể lên đến 12 tháng hoặc 3 năm .
- Visa 600 ba năm/10 năm: Dành cho một số trường hợp đặc biệt, thường tối đa 3 tháng lưu trú mỗi lần nhập cảnh.
Quyền lợi & Hạn chế
- Lưu trú ngắn hạn, không được làm việc.
- Có thể học tối đa 3 tháng.
- Nhập cảnh 1 lần hoặc nhiều lần tùy tình trạng xét duyệt.
- Nếu bảo lãnh tài chính (visa khách mời được bảo lãnh), người bảo lãnh cần ký quỹ (tiền bond), được hoàn trả khi người được bảo lãnh xuất cảnh đúng hạn.
Điều kiện cấp
- Chứng minh tài chính, mục đích chuyến đi rõ ràng, ràng buộc quay về nước.
- Đáp ứng yêu cầu sức khỏe, nhân phẩm, chưa từng vi phạm xuất nhập cảnh Úc.
Có thể cần thư mời của thân nhân/bạn bè tại Úc.
Lệ phí: Giao động từ 135–150 AUD cho hồ sơ tiêu chuẩn, có thể cao hơn tùy diện hoặc số lần nhập cảnh.
Visa Du lịch Điện tử ETA – subclass 601
Là thị thực điện tử (Electronic Travel Authority) cho phép người mang hộ chiếu đủ điều kiện đến Úc với mục đích du lịch, thăm thân hoặc công tác ngắn hạn.
Áp dụng cho công dân các quốc gia như Mỹ, Canada, Nhật, Hàn, Singapore, Malaysia, Anh, Pháp, Đức… (Không áp dụng cho công dân Việt Nam).
Quyền lợi:
- Lưu trú tối đa: 3 tháng/mỗi lần nhập cảnh.
- Được nhập cảnh nhiều lần trong thời gian visa còn hiệu lực (thường 1 năm).
- Được sử dụng cho mục đích du lịch, thăm thân hoặc tham gia các hoạt động kinh doanh không hưởng lương (hội thảo, gặp gỡ đối tác…).
- Quy trình xét duyệt nhanh (phổ biến trong vòng 24 giờ). Không cần nhãn dán visa trong hộ chiếu, đăng ký hoàn toàn online trên web/ứng dụng.
Điều kiện & Hạn chế:
- Phải có hộ chiếu còn hạn của quốc gia đủ điều kiện.
- Không được làm việc tại Úc.
- Không dành cho công dân Việt Nam.
Visa Khách điện tử eVisitor – subclass 651
Là visa điện tử miễn phí, cho phép công dân Liên minh châu Âu và một số nước châu Âu khác nhập cảnh Úc du lịch, thăm thân, công tác ngắn hạn.
Quyền lợi:
- Thời hạn: 12 tháng kể từ ngày cấp.
- Được nhập cảnh nhiều lần, mỗi lần tối đa 3 tháng.
- Không được làm việc tại Úc nhưng được phép tham dự hội nghị, gặp gỡ đối tác, ký kết, đàm phán… không có lương.
- Đăng ký online, miễn phí và thường được xét duyệt nhanh.
Điều kiện: Chỉ dành cho công dân các nước được liệt kê đủ điều kiện bởi Bộ di trú Úc. Không dành cho công dân Việt Nam.
Visa Úc 10 năm
Visa Úc 10 năm cho phép nhập cảnh nhiều lần trong vòng 10 năm mà không cần xin lại visa mỗi lần, chuyên dụng cho những người thường xuyên đến Úc (doanh nhân, nhà đầu tư, thân nhân thân thiết…).
Hiện chủ yếu dành cho công dân Trung Quốc, một số quốc gia khác và các trường hợp đặc biệt.
Quyền lợi & Hạn chế:
- Hiệu lực 10 năm kể từ ngày cấp.
- Được nhập cảnh nhiều lần, thời gian lưu trú tối đa 3 tháng cho mỗi lần nhập cảnh.
- Tổng thời gian lưu trú trong vòng 24 tháng không vượt quá 12 tháng.
- Không được phép làm việc, chỉ thăm thân, du lịch, khảo sát, công tác không nhận lương.
- Visa không thể gia hạn, hết hạn phải xin visa mới.
Điều kiện
- Hộ chiếu còn hạn thuộc quốc gia đủ điều kiện (phổ biến nhất là Trung Quốc).
- Không vi phạm luật di trú, chứng minh mục đích hợp lệ/lịch trình du lịch rõ ràng.
Visa Transit Úc – subclass 771 (Visa quá cảnh)
Là loại thị thực bắt buộc đối với người nước ngoài quá cảnh tại Úc trên đường đi đến quốc gia khác, phổ biến với các chuyến bay/tàu biển transit ở Úc, không phải công dân các quốc gia được miễn visa này.
Quyền lợi & Đặc điểm:
- Chỉ được lưu trú tối đa 72 giờ (3 ngày).
- Được nhập cảnh 1 lần (hoặc nhiều lần, tùy trường hợp).
- Không được phép làm việc hay học tập trong thời gian quá cảnh.
Điều kiện & Thủ tục:
- Xuất trình vé máy bay (hoặc giấy tờ xác nhận) rời khỏi Úc trong vòng 72 tiếng.
- Có thị thực hợp lệ đến nước tiếp theo sau khi rời Úc.
- Đáp ứng điều kiện sức khỏe, nhân phẩm, không vi phạm luật xuất nhập cảnh.
- Miễn phí visa cho các thủy thủ đoàn nối chuyến đi tàu biển.
Các loại Visa sang Úc làm việc, Lao động & Đào tạo
Visa Tay nghề vùng miền (Temporary – Subclass 491)
Visa 491 (Skilled Work Regional Visa – Subclass 491) là diện visa tay nghề tạm thời dành cho lao động có kỹ năng, cho phép sinh sống, làm việc và học tập tại các khu vực vùng miền được chỉ định ở Úc.
Có thể được đề cử bởi chính quyền tiểu bang, vùng lãnh thổ hoặc được bảo lãnh bởi người thân đủ điều kiện đang sống tại vùng regional.
Chức năng chính:
- Cấp quyền tạm trú để làm việc/lập nghiệp ở vùng miền Úc trong thời hạn visa.
- Dẫn tới cơ hội xin visa thường trú (PR) – subclass 191 sau khi đáp ứng điều kiện lưu trú và thu nhập nhất định.
Thời hạn: Tối đa 5 năm.
Điều kiện chính:
- Được tiểu bang, vùng lãnh thổ hoặc người thân trong khu vực chỉ định bảo lãnh.
- Đáp ứng tiêu chí về nghề nghiệp, trình độ kỹ năng, tiếng Anh và có thang điểm đủ cao theo hệ thống điểm di trú SkillSelect.
- Được mời nộp đơn sau khi nộp Thư bày tỏ quan tâm (EOI).
Quyền lợi nổi bật:
- Đưa theo vợ/chồng, con cái, người phụ thuộc.
- Được làm việc, học tập và sinh sống toàn bộ tại vùng regional.
- Đủ điều kiện nộp visa thường trú nhân sau ít nhất 3 năm và đáp ứng thu nhập tối thiểu.
- Một số bang như Queensland có riêng diện 491-SBO (chủ doanh nghiệp nhỏ): cho du học sinh quốc tế tốt nghiệp mở doanh nghiệp nhỏ để xin chuyển định cư.
Visa Tay nghề được chủ lao động bảo lãnh (Subclass 482)
Visa 482 (Temporary Skill Shortage Visa – Subclass 482) là visa tạm trú cho lao động có tay nghề được doanh nghiệp Úc bảo lãnh sang làm việc hợp pháp trong thời gian xác định.
Đây là con đường phổ biến để cung ứng nhân lực cho các doanh nghiệp Úc đang thiếu hụt lao động kỹ năng.
Chức năng chính:
- Cho phép đương đơn làm việc tại Úc từ 2 đến 4 năm (tùy nhóm ngành nghề) dưới sự bảo lãnh của doanh nghiệp.
- Có thể dẫn đến việc xin visa thường trú nếu đáp ứng đủ điều kiện và làm việc lâu dài tại doanh nghiệp bảo lãnh.
Thời hạn: 2 đến 4 năm, tùy thuộc vào ngành nghề được bảo trợ thuộc danh sách ngắn hạn hay trung/dài hạn.
Các diện nhỏ trong visa 482:
- Specialist Skills Stream: Dành cho ngành nghề thuộc nhóm kỹ năng cao.
- Core Skills Stream: Cho ngành thuộc danh sách Core Skills.
- Labour Agreements Stream: Lao động thuộc thỏa thuận riêng của doanh nghiệp với chính phủ.
Điều kiện chính:
- Được một doanh nghiệp Úc hợp pháp đề cử.
- Nghề thuộc danh sách được Úc phê duyệt (Short-term hoặc Medium-term/resident).
- Đủ điều kiện kinh nghiệm, trình độ, tiếng Anh.
- Doanh nghiệp bảo trợ phải chứng minh không tuyển được ứng viên phù hợp tại Úc.
Quyền lợi nổi bật:
- Làm việc hợp pháp tại Úc.
- Được mang theo người thân phụ thuộc.
- Có lộ trình lên visa thường trú nếu đáp ứng các mục tiêu nghề nghiệp và thời gian làm việc nhất định.
Visa Tay nghề vùng miền được doanh nghiệp bảo lãnh (Subclass 494)
Visa 494 (Skilled Employer Sponsored Regional (Provisional) Visa – Subclass 494) là visa tay nghề tạm trú cho lao động nước ngoài được doanh nghiệp tại khu vực chỉ định (vùng regional) của Úc bảo lãnh.
Nhằm giải quyết thiếu hụt nguồn nhân lực tại các vùng ngoài các thành phố lớn như Sydney, Melbourne, Brisbane.
Chức năng chính:
- Lao động nước ngoài làm việc tại địa phương vùng miền dưới sự bảo lãnh của doanh nghiệp hợp pháp đã được chính phủ phê duyệt.
- Sau tối thiểu 3 năm, có thể tiến tới xin visa thường trú subclass 191.
Thời hạn: 5 năm.
Các dạng chính:
- Employer Sponsored stream: Ngành nghề thuộc danh sách thiếu hụt.
- Labour Agreement stream: Áp dụng với ngành nghề ngoài danh sách nhưng doanh nghiệp có thỏa thuận với Chính phủ Úc.
Điều kiện chính:
- Doanh nghiệp bảo lãnh phải thuộc khu vực regional.
- Đương đơn thuộc ngành nghề thiếu hụt hoặc có thỏa thuận lao động.
- Có kinh nghiệm, bằng cấp chuyên môn liên quan và trình độ tiếng Anh đạt chuẩn.
Quyền lợi nổi bật:
- Được làm việc, sinh sống hợp pháp tại vùng regional cùng gia đình.
- Mở ra lộ trình định cư lâu dài tại Úc sau khi đạt điều kiện về thời gian và thu nhập.
Visa Tốt nghiệp tạm thời (Temporary Graduate – Subclass 485)
Visa 485 là visa tạm thời cho phép sinh viên quốc tế đã hoàn thành khóa học tại Úc được ở lại làm việc tích lũy thêm kinh nghiệm hoặc tìm hiểu thị trường lao động Úc.
Là bước đệm dành cho du học sinh sau hoàn thành chương trình đại học, sau đại học hoặc nghề tại Úc.
Chức năng chính:
- Ở lại Úc làm việc tạm thời từ 1.5 đến 4 năm tùy từng diện nhỏ và bằng cấp.
- Mở ra cơ hội chuyển tiếp xin visa tay nghề hoặc định cư nếu đáp ứng điều kiện sau đó.
Thời hạn:
- 18 đến 24 tháng cho diện tốt nghiệp nghề/chuyên môn.
- 2 đến 4 năm với diện đã tốt nghiệp đại học/cao học hoặc học vị cao hơn.
Các diện nhỏ trong visa 485:
- Graduate Work Stream: Làm việc đúng chuyên ngành đã học. Thường kéo dài 18-24 tháng.
- Post-Study Work Stream: Cho sinh viên tốt nghiệp đại học/cao học, ở lại 2-4 năm.
Điều kiện chính:
- Tốt nghiệp các chương trình có độ dài tối thiểu 2 năm tại Úc.
- Dưới 35 tuổi (hoặc 50, tùy diện).
- Đủ trình độ tiếng Anh (yêu cầu IELTS/PTE không khắt khe như các visa khác).
- Đáp ứng điều kiện sức khỏe, an ninh.
- Nộp hồ sơ trong vòng 6 tháng sau khi kết thúc visa sinh viên.
Quyền lợi nổi bật:
- Làm việc tự do trong mọi ngành nghề tại Úc.
- Đưa theo người thân.
- Tăng cơ hội chuyển lên các visa định cư tay nghề.
- Không giới hạn số lần làm việc, thay đổi công việc hoặc vị trí làm việc tại Úc
Visa Tốt nghiệp có kỹ năng được công nhận (Skilled-Recognised Graduate – Subclass 476)
Visa 476 cho phép sinh viên quốc tế tốt nghiệp ngành kỹ thuật từ các trường đại học được Úc công nhận ở nước ngoài đến Úc sinh sống, làm việc hoặc học tập trong thời gian ngắn nhằm tích lũy kinh nghiệm nghề nghiệp.
Chức năng chính:
- Lưu trú, làm việc hoặc học tập tại Úc với ngành nghề phù hợp đào tạo.
- Tạo tiền đề để xét các visa tay nghề/định cư khác cao hơn nếu đáp ứng đủ điều kiện.
Thời hạn: Tối đa 18 tháng (một số trường hợp đặc biệt có thể gia hạn lên 24 tháng như ảnh hưởng COVID).
Điều kiện:
- Dưới 31 tuổi khi nộp hồ sơ.
- Tốt nghiệp trong 2 năm gần nhất chuyên ngành kỹ thuật (cơ khí, xây dựng, điện-điện tử, hóa chất, CNTT, khai khoáng…).
- Bằng cấp được cấp bởi trường nằm trong danh sách các trường đại học được Úc công nhận.
- Có chứng chỉ tiếng Anh đạt yêu cầu: IELTS tối thiểu 6.0, không kỹ năng nào dưới 5.0 hoặc tương đương TOEFL, PTE, OET, Cambridge.
- Không có tiền án tiền sự, không nợ Chính phủ Úc.
Quyền lợi nổi bật:
- Được sống, làm việc không hạn chế ngành nghề tại Úc trong thời gian visa còn hiệu lực.
- Thêm kinh nghiệm quốc tế trước khi xét visa định cư diện tay nghề hoặc được doanh nghiệp Úc bảo lãnh.
Visa Đào tạo (Training Visa – Subclass 407)
Visa 407 là visa tạm trú cho phép người nước ngoài tham gia các chương trình đào tạo nghề nghiệp, phát triển chuyên môn hoặc thực tập tại Úc.
Chức năng chính: Được đến Úc đào tạo, nâng cao chuyên môn hoặc học hỏi tại nơi làm việc, tổ chức chuyên môn hoặc theo chương trình đào tạo của chính phủ.
Thời hạn: Tối đa 2 năm.
Các chương trình đào tạo áp dụng:
- Đào tạo để lấy chứng chỉ/nghề nghiệp cần thiết cho công việc hiện tại tại Úc hoặc tại quê nhà.
- Đào tạo nhằm nâng cao kỹ năng trong ngành nghề nhất định đã được Úc công nhận.
- Các chương trình phát triển năng lực được chính phủ/chính sách Úc hỗ trợ.
Điều kiện:
- Có bằng cấp hoặc kinh nghiệm chuyên môn phù hợp, hoặc được đề cử bởi doanh nghiệp/tổ chức/đối tác Úc.
- Tham gia ngành nghề nằm trong danh sách nghề nghiệp được chấp thuận cho visa này.
- Với nhóm “đào tạo nghề nghiệp, nâng cao kỹ năng”, ứng viên cần có kinh nghiệm ít nhất 1 năm toàn thời gian trong 2 năm gần nhất.
- Đáp ứng điều kiện ngoại ngữ, lý lịch, sức khỏe.
Quyền lợi nổi bật:
- Tích lũy kinh nghiệm và nâng cao năng lực nghề nghiệp trong môi trường quốc tế.
- Có thể mang theo người thân đi kèm.
- Tăng khả năng xin các visa định cư sau khi kết thúc chương trình đào tạo (nếu đủ điều kiện visa tay nghề).
Visa Làm việc tạm thời – Chuyên gia ngắn hạn (Temporary Work – Short Stay Specialist – Subclass 400)
Visa 400 cho phép những người có kỹ năng chuyên môn cao sang Úc làm việc ngắn hạn, đặc biệt trong các công việc, dự án hoặc nhiệm vụ chuyên biệt không có nhân lực sẵn có ở Úc.
Chức năng chính:
- Làm việc ngắn hạn tại Úc dưới 3 tháng (tối đa 6 tháng trong trường hợp đặc biệt).
- Hoặc tham gia sự kiện đặc biệt, hoạt động vì lợi ích quốc gia Úc.
Thời hạn: Tối đa 3 tháng, có thể được xét duyệt tối đa 6 tháng nếu chứng minh lý do chính đáng.
Điều kiện:
- Có lời mời/đề cử hoặc thư hỗ trợ từ doanh nghiệp/tổ chức Úc.
- Công việc đòi hỏi kỹ năng chuyên môn cao và không thể tuyển đủ người tại Úc.
- Chứng minh mục đích làm việc chuyên môn hoặc vì lợi ích của Úc.
Quyền lợi nổi bật:
- Không yêu cầu bảo lãnh chính thức (nhưng cần thư mời/hỗ trợ).
- Có thể bao gồm người thân trong hồ sơ xin visa (nhưng người thân thường không được phép làm việc/học tập).
- Rất phù hợp với chuyên gia, chuyên viên cao cấp, nhà tổ chức sự kiện quốc tế.
Visa Tạm thời (Quan hệ quốc tế) (Temporary Work – International Relations – Subclass 403)
Visa 403 là visa tạm thời cho người nước ngoài đến Úc làm việc, sinh hoạt trong khuôn khổ các chương trình quốc tế/hợp tác song phương/chính phủ đặc biệt hoặc tham gia vào các công việc, lĩnh vực có yếu tố ngoại giao, hợp tác quốc tế, hoặc chương trình lao động nông nghiệp, thể thao, giáo dục, trao đổi văn hóa.
Chức năng chính: Cho phép làm việc hợp pháp, tham gia trao đổi chuyên môn, hoạt động theo hiệp định quốc tế, ngoại giao, các chương trình ngành nông nghiệp, thể thao…
Thời hạn: Tùy từng chương trình cụ thể (thường ngắn hạn, dưới 12 tháng mỗi lần cấp).
Các nhánh chính của visa 403:
- Chương trình lao động thỏa thuận quốc tế (Agricultural stream): Làm việc trong ngành nông nghiệp, chế biến thực phẩm, sản xuất, trồng trọt…
- Ngoại giao/hiệp định giữa nhà nước: Phục vụ các mục đích ngoại giao, lãnh sự, hợp tác quốc tế, tổ chức quốc tế…
- Trao đổi văn hóa, giáo dục, thể thao: Tham gia các trường hợp đặc biệt theo thỏa thuận liên chính phủ hoặc các tổ chức quốc tế có hợp tác với Úc.
Điều kiện:
- Được chính phủ/tổ chức quốc tế/công ty hoặc tổ chức Úc đề cử.
- Hoặc đáp ứng điều kiện của chương trình hợp tác/treaty/hợp đồng lao động.
- Không yêu cầu bằng cấp cao, chủ yếu bằng chứng về chương trình, hợp đồng, mục đích nhập cảnh.
Quyền lợi nổi bật:
- Tiếp cận thị trường lao động Úc trong lĩnh vực, chương trình hợp tác đặc biệt.
- Thường không giới hạn quốc tịch (áp dụng theo các hiệp định quốc tế hay thỏa thuận song phương).
- Không yêu cầu kinh nghiệm chuyên sâu, phù hợp cho cả lao động phổ thông đến chuyên gia
Visa Hoạt động tạm thời (Temporary Activity Visa – Subclass 408)
Cho phép tham gia một hoạt động cụ thể theo chương trình, lời mời hoặc sự kiện tại Úc; thời hạn visa từ vài tháng đến tối đa 4 năm tùy luồng.
Điều kiện chung:
- Được mời/bảo trợ/hỗ trợ bởi tổ chức hoạt động hợp pháp tại Úc.
- Chứng minh kỹ năng, mục đích hoạt động và đủ tài chính cũng như bảo hiểm y tế.
- Phù hợp điều kiện từng luồng nhỏ và tuân thủ lịch sử di trú tốt.
- Thông thường nếu lưu trú trên 3 tháng cần đơn vị bảo trợ, dưới 3 tháng cần thư mời/supporter.
Thời hạn:
- Dưới hoặc bằng 3 tháng nếu tham gia sự kiện cụ thể.
- Đến 2 năm (hoặc nhiều hơn với nhóm đặc biệt), tối đa 4 năm với một số chương trình lớn/phê duyệt bởi chính phủ.
Quyền lợi chung:
- Được làm việc, học tập hoặc tham gia hoạt động hợp pháp theo đúng mục đích visa tại Úc.
- Có thể mang theo thành viên gia đình tùy từng chương trình.
Dưới đây là các luồng phổ biến của visa 408:
1. Luồng Nông nghiệp Úc
Cho phép: Tham gia làm việc tạm thời trong các lĩnh vực như trồng trọt, chăn nuôi, chế biến nông sản, lâm nghiệp, thủy sản v.v.
Đặc điểm:
- Yêu cầu kỹ năng, kinh nghiệm phù hợp.
- Được nộp từ ngoài nước Úc, không mang theo người thân.
Thời hạn: Thường kéo dài từ 1 đến tối đa 4 năm, tùy hợp đồng lao động và mục tiêu của chương trình.
2. Luồng Thể thao
Cho phép: Tham gia thi đấu, huấn luyện, giám sát, tham gia các hoạt động thể thao quốc tế, các khóa huấn luyện thể thao do Úc tổ chức hoặc tài trợ.
Thời hạn: Thường tối đa 2 năm, tối đa 3 tháng nếu không có bảo trợ.
Đặc điểm: Cần thư mời của tổ chức thể thao hoặc đơn vị chuyên trách, có thể mang theo gia đình.
3. Luồng Giải trí
Cho phép: Làm việc trong lĩnh vực giải trí, phim ảnh, truyền hình, biểu diễn trực tiếp, hậu trường sản xuất.
Thời hạn: Tối đa 2 năm.
Điều kiện: Phải có hợp đồng làm việc hoặc lời mời từ đơn vị giải trí hoặc sản xuất phim/nghệ thuật tại Úc. Mang theo thành viên gia đình tùy trường hợp.
4. Luồng Tôn giáo
Cho phép: Làm việc toàn thời gian cho tổ chức tôn giáo tại Úc (giảng đạo, mục vụ, hoạt động cộng đồng của tổ chức tôn giáo).
Thời hạn: Đến 2 năm.
Yêu cầu: Được bảo trợ bởi tổ chức tôn giáo có tư cách pháp lý ở Úc. Có trình độ/kỹ năng phù hợp vị trí công việc tôn giáo, sức khỏe tốt.
5. Luồng Nghiên cứu
Cho phép: Tham gia hoặc quan sát hoạt động nghiên cứu/tập sự tại trường đại học, tổ chức nghiên cứu hay dự án khoa học Úc.
Thời hạn: Tối đa 2 năm.
Đặc điểm: Được mời bởi tổ chức nghiên cứu, có thể mang theo vợ/chồng, con cái.
6. Luồng Chương trình Trao đổi Văn hóa
Cho phép: Tham gia trao đổi thanh niên, hợp tác cộng đồng, giao lưu văn hóa, chương trình trao đổi thuộc thỏa thuận song phương giữa Úc và nước ngoài.
Thời hạn: Tối đa 2 năm; tối đa 12 tháng với chương trình ngắn hạn.
Yêu cầu: Do tổ chức/ưu tiên cộng đồng không lợi nhuận bảo trợ hoặc thư mời từ tổ chức có thẩm quyền tại Úc.
Các loại Visa Lao động kết hợp Kỳ nghỉ
Subclass 417
Visa 417 là loại visa tạm thời dành cho người trẻ từ những quốc gia được Úc chỉ định, cho phép du lịch và làm việc tại Úc tối đa 12 tháng. Mục đích nhằm khuyến khích trao đổi văn hóa và hỗ trợ nhu cầu lao động ngắn hạn.
Đối tượng áp dụng: Công dân các nước như Anh, Canada, Pháp, Đức, Ireland, Đan Mạch và một số nước châu Âu, không áp dụng cho Việt Nam. Độ tuổi thường từ 18 đến 30 hoặc 35 tùy quốc tịch.
Quyền lợi:
- Lưu trú tối đa 12 tháng.
- Làm việc hợp pháp tại Úc, không quá 6 tháng làm việc với mỗi chủ sử dụng lao động.
- Tham gia khóa học ngắn hạn tối đa 4 tháng.
- Có thể nhập cảnh nhiều lần trong thời hạn visa còn hiệu lực.
- Có thể xin gia hạn visa đến 2 lần nữa (tổng tối đa 3 năm) nếu hoàn thành đủ thời gian làm việc trong các ngành nghề và vùng quy định (ví dụ: nông nghiệp vùng vùng sâu vùng xa, xây dựng, khai thác mỏ, chăm sóc sức khỏe…).
Điều kiện xin visa:
- Hộ chiếu từ quốc gia trong danh sách đủ điều kiện.
- Độ tuổi phù hợp.
- Chứng minh tài chính đủ để trang trải sinh hoạt ban đầu (khoảng 5,000 AUD).
- Sức khỏe và nhân phẩm tốt, không có tiền án.
- Không đi cùng người phụ thuộc.
Lệ phí và thủ tục:
- Lệ phí xin visa khoảng 510 AUD cho mỗi lần đăng ký.
- Nộp hồ sơ online.
- Thời gian xử lý dao động từ vài ngày đến khoảng 3 tuần.
Subclass 462
Visa 462 cũng là visa tạm thời cho phép người trẻ từ các quốc gia khác (bao gồm Việt Nam) đến Úc du lịch và làm việc trong vòng 12 tháng. Đây là chương trình tương tự visa 417 nhưng dành cho danh sách các quốc gia khác và có một số yêu cầu khác biệt đặc thù hơn như về trình độ học vấn và tiếng Anh.
Đối tượng áp dụng: Công dân các quốc gia nằm trong danh sách chỉ định, trong đó có Việt Nam, độ tuổi từ 18 đến 30 tuổi. Người xin visa 462 cần đáp ứng yêu cầu tối thiểu về trình độ học vấn (ít nhất 2 năm đại học hoặc tốt nghiệp đại học) và phải chứng minh trình độ tiếng Anh đủ tiêu chuẩn. Cũng không được mang theo người phụ thuộc.
Quyền lợi:
- Lưu trú tối đa 12 tháng.
- Làm việc hợp pháp tối đa 6 tháng với mỗi chủ.
- Tham gia học tập ngắn hạn tối đa 4 tháng.
- Có thể nhập cảnh nhiều lần.
- Có cơ hội gia hạn visa nếu đáp ứng điều kiện công việc và vùng làm việc quy định (giống visa 417).
Điều kiện xin visa:
- Có hộ chiếu từ quốc gia nằm trong danh sách visa 462.
- Độ tuổi từ 18 đến 30.
- Có trình độ tiếng Anh tối thiểu.
- Chứng minh được trình độ học vấn từ 2 năm đại học trở lên hoặc bằng đại học.
- Chứng minh tài chính đủ khả năng trang trải chi phí (khoảng 5,000 AUD).
- Sức khỏe tốt, không có tiền án.
Lệ phí và hồ sơ:
- Lệ phí khoảng 670 AUD.
- Chuẩn bị nhiều giấy tờ chứng minh học vấn, tiếng Anh, tài chính.
- Thời gian xử lý hồ sơ thông thường từ vài ngày đến vài tuần.
Các loại Visa Úc dạng kinh doanh và đầu tư
Visa Đổi mới Kinh doanh và Đầu tư (Tạm thời – subclass 188) là giai đoạn đầu tiên, yêu cầu đương đơn đáp ứng các tiêu chí về kinh doanh/đầu tư và được tiểu bang/vùng lãnh thổ đề cử.
Visa 188A (Business Innovation stream)
Dành cho doanh nhân muốn thành lập, mua lại hoặc phát triển doanh nghiệp tại Úc.
Yêu cầu:
- Dưới 55 tuổi.
- Chủ doanh nghiệp hoặc cổ đông góp vốn doanh nghiệp có doanh thu tối thiểu 750.000 AUD/năm trong ít nhất 2 trong 4 năm gần nhất.
- Tài sản ròng tối thiểu 1.25 triệu AUD.
- Có kế hoạch kinh doanh sáng tạo được tiểu bang/vùng lãnh thổ đề cử.
- Đạt tối thiểu 65 điểm theo thang điểm định cư Úc.
Thời hạn visa tạm trú 5 năm.
Ưu điểm: mức đầu tư thấp nhất trong các dòng visa 188, yêu cầu quản lý doanh nghiệp tại Úc.
Visa 188B (Investor stream)
Dành cho nhà đầu tư tài chính chuyên nghiệp muốn đầu tư tối thiểu 2.5 triệu AUD vào các loại tài sản do chính phủ chỉ định.
Yêu cầu:
- Dưới 55 tuổi.
- Tài sản ròng tối thiểu 2.5 triệu AUD.
- Trong ít nhất 3 năm trước ngày nộp đơn, sở hữu tối thiểu 10% vốn doanh nghiệp, hoặc quản lý khoản đầu tư hợp lệ.
- Nhận được bảo lãnh từ tiểu bang/vùng lãnh thổ.
- Đạt tối thiểu 65 điểm theo thang điểm định cư Úc.
Thời hạn visa tạm trú 5 năm.
Ưu điểm: không bắt buộc vận hành doanh nghiệp tại Úc, chủ yếu đầu tư tài chính.
Visa 188C (Significant Investor stream)
Dành cho nhà đầu tư giàu có, sẵn sàng đầu tư tối thiểu 5 triệu AUD vào các quỹ đầu tư được Chính phủ quy định.
Không giới hạn độ tuổi.
Không yêu cầu điểm di trú, kinh nghiệm quản lý hay thành lập doanh nghiệp.
Thời hạn visa 5 năm.
Ưu điểm: điều kiện đơn giản nhất trong các dòng đầu tư lớn, không yêu cầu cư trú lâu dài để xin thường trú nhân.
Visa 188E (Entrepreneur stream)
Dành cho doanh nhân có ý tưởng kinh doanh sáng tạo và muốn triển khai, thương mại hóa sản phẩm hoặc dịch vụ tại Úc.
Yêu cầu bảo lãnh từ tiểu bang/vùng lãnh thổ.
Dựa trên sự đề cử của tiểu bang chứng thực ý tưởng kinh doanh.
Quyền lợi chung của visa subclass 188
- Thời hạn tạm trú thường là 5 năm, trong đó có quyền sinh sống, làm việc, học tập và phát triển kinh doanh tại Úc.
- Tự do ra vào Úc nhiều lần trong thời gian visa còn hiệu lực.
- Sau một thời gian đáp ứng điều kiện cam kết đầu tư/kinh doanh, đương đơn có thể nộp hồ sơ xin cấp visa thường trú nhân Úc (permanent residency).
- Con cái được miễn học phí từ lớp 1 đến 12 tại Úc.
- Có quyền sở hữu bất động sản tại Úc.
Các loại Visa Định cư Úc
Visa định cư Úc diện Tay nghề
Visa Tay nghề độc lập (Skilled Independent Visa – Subclass 189)
Đây là loại visa thường trú (Permanent Resident – PR) dành cho những người lao động có kỹ năng cao và kinh nghiệm làm việc trong các ngành nghề được Úc ưu tiên (thường là trong danh sách ngành nghề chiến lược trung và dài hạn – MLTSSL).
Điểm đặc biệt của visa 189 là bạn không cần sự bảo lãnh của tiểu bang/vùng lãnh thổ hoặc chủ lao động tại Úc. Hồ sơ của bạn được đánh giá hoàn toàn dựa trên khả năng độc lập và điểm số đạt được trên hệ thống tính điểm.
Thời hạn: Thường trú vĩnh viễn (Permanent).
Đối tượng phù hợp: Các cá nhân có kỹ năng chuyên môn cao, tiếng Anh tốt, kinh nghiệm làm việc phù hợp và đạt số điểm cao trong hệ thống tính điểm của Úc.
Điều kiện cơ bản:
- Dưới 45 tuổi tại thời điểm nhận thư mời.
- Ngành nghề nằm trong danh sách ngành nghề đủ điều kiện (MLTSSL).
- Đã có đánh giá kỹ năng nghề nghiệp (Skills Assessment) tích cực cho ngành nghề được chỉ định.
- Đạt trình độ tiếng Anh yêu cầu (ít nhất Competent English).
- Đạt đủ điểm tối thiểu theo yêu cầu (hiện tại 65 điểm, nhưng điểm mời thực tế thường cao hơn).
- Đáp ứng các yêu cầu về sức khỏe và lý lịch.
Quyền lợi:
- Được định cư vĩnh viễn tại Úc.
- Có quyền sống, làm việc và học tập ở bất kỳ đâu trên lãnh thổ Úc.
- Hưởng các quyền lợi an sinh xã hội như công dân Úc (bao gồm Medicare – hệ thống chăm sóc sức khỏe cộng đồng).
- Có thể bảo lãnh người thân đủ điều kiện đến Úc.
- Sau một thời gian cư trú, đủ điều kiện nộp đơn xin nhập quốc tịch Úc.
Quy trình chung: Nộp EOI -> Nhận thư mời (ITA) -> Nộp hồ sơ xin visa.
Lưu ý: Đây là loại visa rất cạnh tranh, yêu cầu điểm số thường khá cao tùy thuộc vào từng đợt mời.
Visa Tay nghề được đề cử (Skilled Nominated Visa – Subclass 190)
Tương tự như visa 189, đây cũng là visa thường trú (PR) dành cho người lao động có kỹ năng.
Điểm khác biệt chính là bạn cần được một tiểu bang hoặc vùng lãnh thổ của Úc đề cử (Nomination). Việc được đề cử sẽ cộng thêm 5 điểm vào tổng số điểm của bạn.
Thời hạn: Thường trú vĩnh viễn (Permanent).
Đối tượng phù hợp: Các cá nhân có kỹ năng, tiếng Anh tốt, kinh nghiệm làm việc phù hợp, nhưng có thể không đủ điểm cho visa 189, hoặc ngành nghề của họ chỉ nằm trong danh sách ngành nghề của một tiểu bang cụ thể (thường là Short-term Skilled Occupation List – STSOL).
Điều kiện cơ bản:
- Dưới 45 tuổi tại thời điểm nhận thư mời.
- Ngành nghề nằm trong danh sách ngành nghề của tiểu bang/vùng lãnh thổ bảo lãnh và/hoặc MLTSSL/STSOL.
- Đã có đánh giá kỹ năng nghề nghiệp (Skills Assessment) tích cực.
- Đạt trình độ tiếng Anh yêu cầu (ít nhất Competent English).
- Đạt đủ điểm tối thiểu (hiện tại 65 điểm, bao gồm 5 điểm từ việc được đề cử).
- Đáp ứng các yêu cầu riêng của tiểu bang/vùng lãnh thổ đề cử (ví dụ: cam kết sinh sống và làm việc tại tiểu bang đó trong một khoảng thời gian nhất định, thường là 2 năm).
- Đáp ứng các yêu cầu về sức khỏe và lý lịch.
Quyền lợi: Hoàn toàn giống với visa 189 (được định cư vĩnh viễn, sống/làm việc/học tập bất kỳ đâu, Medicare, quyền bảo lãnh, cơ hội nhập tịch).
Quy trình chung: Nộp EOI -> Nộp đơn xin đề cử cho tiểu bang/vùng lãnh thổ -> Nếu được đề cử, nhận thư mời (ITA) -> Nộp hồ sơ xin visa.
Lưu ý: Yêu cầu và quy trình đề cử của mỗi tiểu bang/vùng lãnh thổ là khác nhau và có thể thay đổi thường xuyên.
Visa Tay nghề vùng miền (Thường trú – Skilled Regional Visa – Subclass 887)
Đây là visa thường trú (PR) giai đoạn 2 dành cho những người đã có visa tạm thời vùng miền (như subclass 491 hoặc 489 trước đây) và đã đáp ứng đủ các điều kiện về thời gian sinh sống và làm việc tại khu vực vùng miền của Úc.
Visa này không phải là visa nhập cảnh trực tiếp; nó là con đường để chuyển đổi từ visa tạm trú vùng miền sang thường trú.
Thời hạn: Thường trú vĩnh viễn (Permanent).
Đối tượng phù hợp: Những người đã và đang giữ visa tạm trú vùng miền (491 hoặc 489) và đã đáp ứng đủ các yêu cầu của visa tạm trú đó.
Điều kiện cơ bản:
- Đã giữ visa tạm thời subclass 491 (trong 3 năm) hoặc subclass 489 (trong 2 năm) hợp lệ.
- Đã sống trong một khu vực vùng miền được chỉ định của Úc trong khoảng thời gian yêu cầu.
- Đã làm việc toàn thời gian (full-time) trong một khu vực vùng miền được chỉ định trong khoảng thời gian yêu cầu (ví dụ: 3 năm cho 491, 2 năm cho 489).
- Đối với visa 491, cần chứng minh đạt được ngưỡng thu nhập tối thiểu trong thời gian giữ visa tạm thời (hiện tại là $53,900 AUD mỗi năm trong ít nhất 3 năm).
- Đã tuân thủ các điều kiện của visa tạm thời trước đó.
- Không cần đánh giá kỹ năng mới, không cần thư mời, không cần tính điểm lại.
Quyền lợi: Hoàn toàn giống với visa 189/190 (được định cư vĩnh viễn, sống/làm việc/học tập bất kỳ đâu, Medicare, quyền bảo lãnh, cơ hội nhập tịch).
Quy trình chung: Nộp hồ sơ xin visa sau khi đã đáp ứng đủ các yêu cầu về thời gian sinh sống và làm việc.
Lưu ý: Việc hiểu rõ và tuân thủ các điều kiện của visa tạm thời (491/489) là cực kỳ quan trọng để đảm bảo đủ điều kiện xin visa 887.
Visa Tay nghề thường trú được chủ lao động đề cử (Employer Nomination Scheme – Subclass 186)
Đây là visa thường trú (PR) dành cho những người lao động có kỹ năng được một doanh nghiệp tại Úc bảo lãnh/đề cử cho một vị trí làm việc lâu dài.
Loại visa này là một trong những con đường phổ biến để chuyển từ visa làm việc tạm thời (ví dụ subclass 482) sang thường trú.
Thời hạn: Thường trú vĩnh viễn (Permanent).
Đối tượng phù hợp: Các cá nhân có kỹ năng được một chủ lao động Úc chính thức mời làm việc và bảo lãnh cho một vị trí lâu dài.
Các luồng (Streams):
- Direct Entry stream (Luồng Trực tiếp): Dành cho những người chưa từng có hoặc không đáp ứng điều kiện cho luồng chuyển tiếp. Yêu cầu đánh giá kỹ năng và ít nhất 3 năm kinh nghiệm làm việc liên quan.
- Temporary Residence Transition stream (Luồng Chuyển tiếp từ tạm trú): Dành cho những người đã làm việc cho chủ lao động bảo lãnh toàn thời gian bằng visa 482 (hoặc 457 cũ) trong một khoảng thời gian nhất định (thường là 2 hoặc 3 năm).
- Labour Agreement stream (Luồng Thỏa thuận lao động): Dành cho những người được đề cử theo một thỏa thuận lao động đặc biệt giữa chính phủ Úc và một số doanh nghiệp hoặc ngành nghề cụ thể.
Điều kiện cơ bản (chung cho đương đơn):
- Dưới 45 tuổi tại thời điểm nộp đơn (có một số trường hợp miễn trừ).
- Ngành nghề nằm trong danh sách đủ điều kiện.
- Đạt trình độ tiếng Anh cao hơn (thường là Proficient English, tương đương IELTS 6.0 cho mỗi kỹ năng hoặc cao hơn).
- Đối với luồng Direct Entry: cần đánh giá kỹ năng tích cực và ít nhất 3 năm kinh nghiệm làm việc liên quan.
- Đáp ứng các yêu cầu về sức khỏe và lý lịch.
Điều kiện cơ bản (chung cho chủ lao động):
- Là một doanh nghiệp đang hoạt động hợp pháp tại Úc.
- Có nhu cầu thực sự về vị trí mà họ đang bảo lãnh.
- Cam kết trả mức lương thị trường cho vị trí đó.
- Đáp ứng các yêu cầu về đào tạo nhân viên (nếu có).
Quyền lợi: Hoàn toàn giống với các visa PR khác (được định cư vĩnh viễn, sống/làm việc/học tập bất kỳ đâu, Medicare, quyền bảo lãnh, cơ hội nhập tịch).
Quy trình chung: Chủ lao động nộp đơn đề cử -> Sau khi đề cử được chấp thuận, đương đơn nộp đơn xin visa (có thể nộp đồng thời).
Lưu ý: Sự thành công của visa này phụ thuộc rất nhiều vào chủ lao động và việc họ đáp ứng các tiêu chí đề cử của Bộ Di trú.
Visa Tài năng Toàn cầu (Global Talent Visa – Subclass 858)
Đây là một loại visa thường trú (PR) được thiết kế để thu hút những cá nhân xuất chúng, có tài năng và thành tích nổi bật được quốc tế công nhận trong các lĩnh vực mục tiêu cụ thể (thường là các lĩnh vực “tương lai” hoặc công nghệ cao).
Chương trình này nhằm mục đích đóng góp vào sự phát triển kinh tế và đổi mới của Úc.
Thời hạn: Thường trú vĩnh viễn (Permanent).
Đối tượng phù hợp: Những người có thành tích đặc biệt trong các lĩnh vực như công nghệ nông nghiệp (AgTech), công nghệ tài chính (FinTech), không gian, an ninh mạng, công nghệ y tế (MedTech), công nghệ khai thác mỏ, năng lượng, trí tuệ nhân tạo, robotics, v.v. Không chỉ là có kỹ năng, mà phải có “tài năng vượt trội” và “nổi bật quốc tế”.
Điều kiện cơ bản:
- Có hồ sơ thành tích xuất sắc và nổi bật được quốc tế công nhận trong một trong các lĩnh vực mục tiêu.
- Có khả năng thu hút mức lương tương đương hoặc cao hơn Ngưỡng thu nhập cao của Fair Work (Fair Work High Income Threshold – FWHIT) tại Úc (con số này thay đổi hàng năm, hiện tại là hơn 170.000 AUD/năm). Hoặc có bằng tiến sĩ trong các lĩnh vực liên quan.
- Có một người đề cử (Nominator) là công dân Úc, thường trú nhân Úc, công dân New Zealand đủ điều kiện hoặc một tổ chức của Úc có uy tín quốc gia trong cùng lĩnh vực với bạn, và có thể chứng thực về tài năng của bạn.
- Đáp ứng các yêu cầu về sức khỏe và lý lịch.
- Không có giới hạn độ tuổi nghiêm ngặt, nhưng ứng viên lớn tuổi hơn có thể cần chứng minh giá trị đặc biệt hơn nữa.
Quyền lợi: Hoàn toàn giống với các visa PR khác (được định cư vĩnh viễn, sống/làm việc/học tập bất kỳ đâu, Medicare, quyền bảo lãnh, cơ hội nhập tịch).
Quy trình chung: Nộp Thư bày tỏ nguyện vọng (EOI) thông qua chương trình Global Talent -> Nếu được chấp nhận, nhận thư mời (Invitation to Apply) -> Nộp hồ sơ xin visa.
Lưu ý: Đây là visa có tiêu chuẩn rất cao. Nó không dành cho những người “giỏi” mà là những người “xuất chúng” với thành tựu đã được chứng minh và có khả năng đóng góp đáng kể cho Úc.
Visa định cư Úc diện Gia đình & Hôn nhân
Visa Cha mẹ già đóng góp (Contributory Aged Parent Visa – Subclass 864)
Visa 864 là visa thường trú (PR) dành cho cha mẹ của công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện.
Đây là diện visa yêu cầu một khoản đóng góp tài chính đáng kể cho chính phủ Úc để đổi lấy thời gian xử lý nhanh hơn.
Điểm khác biệt chính so với Subclass 143 là đương đơn phải đủ tuổi về hưu của Úc và phải đang ở trong Úc tại thời điểm nộp đơn và khi visa được cấp.
Thời hạn: Thường trú vĩnh viễn (Permanent).
Đối tượng phù hợp: Cha mẹ đủ tuổi hưu của Úc, đáp ứng “Bài kiểm tra Cân bằng Gia đình”, đang ở Úc và có khả năng tài chính để chi trả khoản đóng góp lớn.
Điều kiện cơ bản:
- Phải ở trong Úc khi nộp đơn và khi visa được cấp.
- Đủ tuổi hưu của Úc (Australian Age Pension age, hiện tại là 67 tuổi).
- Đáp ứng “Bài kiểm tra Cân bằng Gia đình” (ít nhất một nửa số con là công dân/PR Úc hoặc công dân NZ đủ điều kiện, và đang định cư tại Úc, hoặc số con ở Úc nhiều hơn ở bất kỳ quốc gia nào khác).
- Có người con (hoặc vợ/chồng của người con) làm người bảo lãnh, là công dân/PR Úc hoặc công dân NZ đủ điều kiện, đã định cư ở Úc ít nhất 2 năm.
- Đáp ứng các yêu cầu về sức khỏe và lý lịch.
- Có người cung cấp Assurance of Support (AoS) với mức ký quỹ lớn hơn và thời gian cam kết dài hơn (thường là 10 năm).
- Quan trọng nhất: Thanh toán khoản phí đóng góp tài chính rất lớn (Contributory Visa Application Charge – CVAC) cho mỗi đương đơn (tương tự 143).
Quyền lợi: Được định cư vĩnh viễn tại Úc, hưởng các quyền lợi PR (Medicare, làm việc, học tập, cơ hội nhập tịch). Trong thời gian chờ xét duyệt, đương đơn thường được cấp Bridging Visa cho phép họ ở lại Úc hợp pháp.
Quy trình chung: Nộp hồ sơ xin visa khi đang ở Úc.
Lưu ý quan trọng:
- Chi phí rất cao: Đây là yếu tố lớn nhất cần cân nhắc. Tổng chi phí cho cả hai vợ chồng có thể lên đến hơn 100.000 AUD cho phí visa, chưa kể phí AoS.
- Thời gian chờ: Mặc dù nhanh hơn đáng kể so với visa không đóng góp (804), nhưng vẫn có thể mất vài năm.
Visa Con cái (Child Visa – Subclass 101 / 802)
Visa 101 (ngoài Úc) và 802 (trong Úc) là visa thường trú (PR) dành cho con cái phụ thuộc của công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện.
Mục đích là cho phép con cái đoàn tụ và định cư vĩnh viễn cùng cha mẹ ở Úc.
Thời hạn: Thường trú vĩnh viễn (Permanent).
Đối tượng phù hợp: Con cái ruột, con riêng của vợ/chồng (step-child), hoặc con nuôi của người bảo lãnh.
Điều kiện cơ bản:
- Tuổi: Thường dưới 18 tuổi. Nếu từ 18 đến dưới 25 tuổi, phải là sinh viên toàn thời gian và phụ thuộc tài chính hoàn toàn vào cha mẹ. Nếu trên 25 tuổi, chỉ đủ điều kiện trong những trường hợp cực kỳ hiếm hoi và phải bị khuyết tật vĩnh viễn.
- Tình trạng hôn nhân: Không được kết hôn, không có bạn đời de facto.
- Quan hệ: Phải là con của người bảo lãnh hoặc con riêng/con nuôi.
- Người bảo lãnh: Phải là công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện, và phải ở Úc hoặc có kế hoạch định cư ở Úc.
- Địa điểm:
- Subclass 101: Đương đơn phải ngoài Úc khi nộp đơn và khi visa được cấp.
- Subclass 802: Đương đơn phải trong Úc khi nộp đơn và khi visa được cấp.
- Đáp ứng các yêu cầu về sức khỏe và lý lịch.
Quyền lợi: Được định cư vĩnh viễn tại Úc, hưởng các quyền lợi PR (sống, làm việc, học tập, Medicare, cơ hội nhập tịch).
Quy trình chung: Nộp hồ sơ xin visa trực tiếp.
Lưu ý quan trọng:
- Yêu cầu phụ thuộc: Yêu cầu về độ tuổi và sự phụ thuộc tài chính được thực thi rất nghiêm ngặt.
- Bridging Visa (802): Nếu nộp visa 802 trong Úc, đương đơn thường được cấp Bridging Visa để ở lại hợp pháp trong thời gian chờ xét duyệt.
- Nhóm visa con cái thường có thời gian xử lý hợp lý hơn so với các visa gia đình khác.
Visa Trẻ mồ côi (Orphan Relative Visa – Subclass 117 / 837)
Visa 117 (ngoài Úc) và 837 (trong Úc) là visa thường trú (PR) dành cho trẻ em dưới 18 tuổi mà cha mẹ đã qua đời, không thể định vị được, hoặc vĩnh viễn không có khả năng chăm sóc.
Mục đích là cho phép một người thân đủ điều kiện ở Úc bảo lãnh và chăm sóc cho trẻ em này.
Thời hạn: Thường trú vĩnh viễn (Permanent).
Đối tượng phù hợp: Trẻ em mồ côi (theo định nghĩa của luật di trú) có người thân ở Úc sẵn sàng và đủ điều kiện để làm người bảo lãnh và chăm sóc.
Điều kiện cơ bản:
- Tuổi: Dưới 18 tuổi.
- Tình trạng cha mẹ: Cả cha và mẹ (hoặc người giám hộ hợp pháp) đã qua đời, hoặc không thể định vị được, hoặc vĩnh viễn không thể chăm sóc được do khuyết tật nặng.
- Người bảo lãnh: Phải là công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện, từ 18 tuổi trở lên. Người bảo lãnh phải là anh/chị/em ruột, cô/chú/bác/cậu/dì, hoặc ông/bà của đứa trẻ, và phải có khả năng chăm sóc đứa trẻ.
- Địa điểm:
- Subclass 117: Đương đơn phải ngoài Úc khi nộp đơn và khi visa được cấp.
- Subclass 837: Đương đơn phải trong Úc khi nộp đơn và khi visa được cấp.
- Đáp ứng các yêu cầu về sức khỏe và lý lịch.
- Có Assurance of Support.
Quyền lợi: Được định cư vĩnh viễn tại Úc, hưởng các quyền lợi PR.
Quy trình chung: Nộp hồ sơ xin visa trực tiếp.
Lưu ý quan trọng:
- Định nghĩa “mồ côi” rất nghiêm ngặt: Việc chứng minh cha mẹ “không thể định vị” hoặc “vĩnh viễn không thể chăm sóc” rất khó khăn và yêu cầu bằng chứng xác thực, đầy đủ.
- Thời gian chờ: Số lượng visa được cấp hàng năm cho diện này khá thấp, dẫn đến thời gian chờ đợi có thể kéo dài, mặc dù không bằng các visa thân nhân khác như “Remaining Relative”.
Visa Thân nhân còn lại (Remaining Relative Visa – Subclass 115 / 835)
Visa 115 (ngoài Úc) và 835 (trong Úc) là visa thường trú (PR) dành cho những người mà tất cả người thân còn lại của họ (bao gồm cha mẹ, anh/chị/em ruột, con cái không phụ thuộc) đang là công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện và đang định cư tại Úc.
Mục đích là để đoàn tụ những người là thành viên cuối cùng còn lại của một gia đình.
Thời hạn: Thường trú vĩnh viễn (Permanent).
Đối tượng phù hợp: Những cá nhân mà tất cả người thân ruột thịt và những người phụ thuộc trực tiếp của họ (tức là không còn ai khác ở nước ngoài) đều đang ở Úc.
Điều kiện cơ bản:
- Yêu cầu “Thân nhân còn lại”: Đây là tiêu chí khó nhất. Bạn phải chứng minh rằng bạn không có bất kỳ người thân “gần gũi” nào (cha mẹ, anh/chị/em, con cái không phụ thuộc) sống ở bất kỳ quốc gia nào khác ngoài Úc. Tất cả những người thân “gần gũi” của bạn phải là công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện và đang thường trú tại Úc.
- Người bảo lãnh: Phải là công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện, từ 18 tuổi trở lên, và là người thân “gần gũi” của bạn.
- Địa điểm:
- Subclass 115: Đương đơn phải ngoài Úc khi nộp đơn và khi visa được cấp.
- Subclass 835: Đương đơn phải trong Úc khi nộp đơn và khi visa được cấp.
- Đáp ứng các yêu cầu về sức khỏe và lý lịch.
- Có Assurance of Support.
Quyền lợi: Được định cư vĩnh viễn tại Úc, hưởng các quyền lợi PR.
Quy trình chung: Nộp hồ sơ xin visa trực tiếp.
Lưu ý quan trọng:
- Thời gian chờ ĐẮT ĐỎ: Đây là một trong những loại visa có thời gian chờ đợi LÂU NHẤT trong tất cả các loại visa Úc, có thể lên đến 50 năm hoặc hơn. Hạn ngạch visa hàng năm cực kỳ thấp.
- Tiêu chí “Remaining Relative” cực kỳ nghiêm ngặt: Ngay cả việc có một người anh/chị/em ruột hoặc một người con không phụ thuộc ở bất kỳ quốc gia nào khác cũng sẽ khiến bạn không đủ điều kiện.
Visa Thân nhân phụ thuộc tuổi già (Aged Dependent Relative Visa – Subclass 114 / 838)
Visa 114 (ngoài Úc) và 838 (trong Úc) là visa thường trú (PR) dành cho người thân phụ thuộc đã lớn tuổi (đủ tuổi hưu của Úc) và hoàn toàn phụ thuộc tài chính vào người bảo lãnh của họ tại Úc.
Mục đích là để người thân phụ thuộc này có thể đoàn tụ và định cư vĩnh viễn cùng người bảo lãnh.
Thời hạn: Thường trú vĩnh viễn (Permanent).
Đối tượng phù hợp: Những người thân đã lớn tuổi, không có bạn đời, và hoàn toàn phụ thuộc tài chính vào người bảo lãnh là công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện.
Điều kiện cơ bản:
- Tuổi: Đương đơn phải đủ tuổi về hưu của Úc (Australian Age Pension age).
- Phụ thuộc tài chính: Phải phụ thuộc tài chính vào người bảo lãnh để đáp ứng các nhu cầu cơ bản về thực phẩm, chỗ ở và quần áo trong ít nhất 3 năm ngay trước khi nộp đơn. Sự phụ thuộc phải là “hoàn toàn” và “liên tục”.
- Tình trạng hôn nhân: Không được kết hôn, không có bạn đời de facto.
- Người bảo lãnh: Phải là công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện, từ 18 tuổi trở lên, và là người thân “gần gũi” của bạn (ví dụ: con cái, cháu, anh/chị/em).
- Địa điểm:
- Subclass 114: Đương đơn phải ngoài Úc khi nộp đơn và khi visa được cấp.
- Subclass 838: Đương đơn phải trong Úc khi nộp đơn và khi visa được cấp.
- Đáp ứng các yêu cầu về sức khỏe và lý lịch.
- Có Assurance of Support.
Quyền lợi: Được định cư vĩnh viễn tại Úc, hưởng các quyền lợi PR.
Quy trình chung: Nộp hồ sơ xin visa trực tiếp.
Lưu ý quan trọng:
- Thời gian chờ ĐẮT ĐỎ: Tương tự như visa “Remaining Relative”, đây là loại visa có thời gian chờ đợi RẤT LÂU, có thể lên đến 50 năm hoặc hơn.
- Bằng chứng phụ thuộc tài chính rất khó: Yêu cầu chứng minh sự phụ thuộc tài chính hoàn toàn và liên tục là một thách thức lớn, cần cung cấp bằng chứng tài chính chi tiết và thuyết phục.
Visa Người chăm sóc (Carer Visa – Subclass 116 / 836)
Visa 116 (ngoài Úc) và 836 (trong Úc) là visa thường trú (PR) dành cho những người sẵn sàng đến Úc để cung cấp dịch vụ chăm sóc cho một người thân là công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện, người đang có tình trạng sức khỏe nghiêm trọng và không thể tự chăm sóc bản thân.
Mục đích là để đảm bảo người thân ở Úc nhận được sự chăm sóc cần thiết khi không có giải pháp nào khác.
Thời hạn: Thường trú vĩnh viễn (Permanent).
Đối tượng phù hợp: Cá nhân có người thân ở Úc cần chăm sóc do tình trạng sức khỏe nghiêm trọng và người chăm sóc là lựa chọn duy nhất có thể.
Điều kiện cơ bản:
- Người được chăm sóc (Care recipient): Phải là công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện. Phải có một tình trạng sức khỏe nghiêm trọng, lâu dài, đã được Cơ quan Dịch vụ Y tế Di trú (BUPA Medical Visa Services) xác nhận là cần sự hỗ trợ đáng kể trong ít nhất 2 năm.
- Không có nguồn chăm sóc thay thế: Người được chăm sóc không thể có được sự chăm sóc hợp lý từ bất kỳ nguồn nào khác ở Úc (ví dụ: vợ/chồng, con cái khác, dịch vụ chăm sóc y tế công cộng hoặc tư nhân). Đây là tiêu chí cực kỳ khó đáp ứng và thường là rào cản lớn nhất.
- Mối quan hệ: Người nộp đơn phải là người thân của người được chăm sóc (ví dụ: con cái, cháu, anh/chị/em, cô/chú/bác/cậu/dì).
- Khả năng chăm sóc: Người nộp đơn phải có khả năng thực hiện việc chăm sóc cần thiết.
- Địa điểm:
- Subclass 116: Đương đơn phải ngoài Úc khi nộp đơn và khi visa được cấp.
- Subclass 836: Đương đơn phải trong Úc khi nộp đơn và khi visa được cấp.
- Đáp ứng các yêu cầu về sức khỏe và lý lịch.
- Có Assurance of Support.
Quyền lợi: Được định cư vĩnh viễn tại Úc, hưởng các quyền lợi PR.
Quy trình chung: Nộp hồ sơ xin visa trực tiếp.
Lưu ý quan trọng:
- Thời gian chờ ĐẮT ĐỎ: Đây là loại visa có thời gian chờ đợi LÂU NHẤT cùng với “Remaining Relative” và “Aged Dependent Relative”, có thể lên đến 50 năm hoặc hơn.
- Tiêu chí “không có nguồn chăm sóc thay thế” cực kỳ khó: Bộ Di trú sẽ kiểm tra rất kỹ lưỡng để đảm bảo rằng người được chăm sóc thực sự không có bất kỳ lựa chọn nào khác ở Úc, ngay cả từ các dịch vụ có trả phí. Điều này đòi hỏi bằng chứng rất chi tiết và cụ thể từ các chuyên gia y tế và dịch vụ chăm sóc.
Diện Kinh doanh & Đầu tư
Visa 888 là visa thường trú (PR), là giai đoạn tiếp theo của các visa tạm trú thuộc diện Đổi mới Kinh doanh và Đầu tư (thường là Subclass 188).
Nó cho phép những người đã giữ visa 188 và đã đáp ứng đủ các điều kiện về kinh doanh hoặc đầu tư tại Úc chuyển đổi thành thường trú nhân.
Thời hạn: Thường trú vĩnh viễn (Permanent).
Đối tượng phù hợp: Các cá nhân đã được cấp visa 188 và đã thực hiện thành công các hoạt động kinh doanh hoặc đầu tư theo yêu cầu của luồng visa 188 của họ.
Điều kiện cơ bản (phụ thuộc vào luồng visa 188 ban đầu): Phải giữ visa 188 hợp lệ (hoặc một số visa tạm trú khác đủ điều kiện) tại thời điểm nộp đơn.
Luồng Đổi mới Kinh doanh (Business Innovation Stream):
- Phải sở hữu và vận hành một doanh nghiệp hợp lệ tại Úc trong ít nhất 2 năm trong tổng thời gian giữ visa 188.
- Đạt được một ngưỡng doanh thu tối thiểu hàng năm (ví dụ: $300,000 AUD).
- Đạt được một ngưỡng tài sản ròng cá nhân và doanh nghiệp tối thiểu (ví dụ: $600,000 AUD).
- Đáp ứng yêu cầu về số lượng nhân viên Úc được tuyển dụng.
- Đáp ứng yêu cầu về thời gian cư trú thực tế tại Úc.
Luồng Nhà đầu tư (Investor Stream): Đã giữ khoản đầu tư được chỉ định ($1.5 triệu AUD vào trái phiếu chính phủ tiểu bang/vùng lãnh thổ) trong vòng ít nhất 4 năm. Đáp ứng yêu cầu về thời gian cư trú thực tế tại Úc.
Luồng Nhà đầu tư quan trọng (Significant Investor Stream – SIV): Đã duy trì khoản đầu tư tuân thủ ($5 triệu AUD vào các khoản đầu tư cụ thể được quy định) trong ít nhất 4 năm. Không có yêu cầu về thời gian cư trú nghiêm ngặt như các luồng khác, nhưng có kỳ vọng sẽ định cư ở Úc.
Luồng Nhà đầu tư cao cấp (Premium Investor Stream – PIV): Đã duy trì khoản đầu tư tuân thủ ($15 triệu AUD) trong ít nhất 1 năm.
Luồng Doanh nhân (Entrepreneur Stream): Đã hoàn thành các hoạt động kinh doanh sáng tạo và đạt được thành công đáng kể theo các tiêu chí đã định (ví dụ: huy động vốn, tạo việc làm, phát triển sản phẩm/dịch vụ).
Tất cả đương đơn và thành viên gia đình phải đáp ứng các yêu cầu về sức khỏe và lý lịch.
Quyền lợi:
- Được định cư vĩnh viễn tại Úc.
- Có quyền sống, làm việc và học tập ở bất kỳ đâu trên lãnh thổ Úc.
- Hưởng các quyền lợi an sinh xã hội như công dân Úc (bao gồm Medicare – hệ thống chăm sóc sức khỏe cộng đồng).
- Có thể bảo lãnh người thân đủ điều kiện đến Úc.
- Sau một thời gian cư trú, đủ điều kiện nộp đơn xin nhập quốc tịch Úc.
Quy trình chung: Nộp hồ sơ xin visa sau khi đã đáp ứng đủ các điều kiện của visa 188 tạm trú.
Lưu ý quan trọng:
- Yêu cầu phức tạp: Việc chứng minh đáp ứng các điều kiện về kinh doanh và đầu tư rất phức tạp và đòi hỏi hồ sơ tài chính chi tiết, minh bạch.
- Thay đổi thường xuyên: Các quy định và yêu cầu đối với các loại visa này có thể thay đổi để phù hợp với chính sách kinh tế của chính phủ Úc.
Diện Nhân đạo & Tị nạn (Humanitarian & Refugee Visas)
Visa Tị nạn (Refugee Visa – Subclass 200)
Visa 200 là visa thường trú (PR) dành cho những người được Tổ chức Cao ủy Liên Hợp Quốc về Người tị nạn (UNHCR) hoặc chính phủ Úc xác định là người tị nạn (refugee) theo định nghĩa của Công ước về Người tị nạn năm 1951.
Nó dành cho những người đang ở bên ngoài quốc gia quê hương của họ và không thể quay trở về do nỗi sợ hãi chính đáng bị bách hại.
Thời hạn: Thường trú vĩnh viễn (Permanent).
Đối tượng phù hợp: Những người đang bị bách hại hoặc có nỗi sợ hãi chính đáng bị bách hại ở quốc gia quê hương, và đang lưu trú ở một quốc gia khác.
Điều kiện cơ bản:
- Đáp ứng định nghĩa về người tị nạn theo Công ước của Liên Hợp Quốc.
- Phải ở bên ngoài quốc gia quê hương của mình.
- Không có sự bảo vệ của quốc gia quê hương.
- Thường được UNHCR giới thiệu hoặc được Úc chọn từ các nhóm dân số cụ thể được xác định là có nguy cơ.
- Đáp ứng các yêu cầu về sức khỏe và lý lịch (có thể có một số miễn trừ trong những trường hợp đặc biệt).
Quyền lợi: Được định cư vĩnh viễn tại Úc, hưởng các quyền lợi PR.
Quy trình chung: Thường được giới thiệu bởi UNHCR hoặc các cơ quan quốc tế khác. Úc cũng có thể xem xét các trường hợp riêng lẻ dựa trên đánh giá của chính phủ.
Lưu ý quan trọng: Rất khó để nộp đơn trực tiếp mà không có sự giới thiệu. Số lượng visa cực kỳ hạn chế.
Visa Nhân đạo Đặc biệt (In-country Special Humanitarian Visa – Subclass 201)
Visa 201 là visa thường trú (PR) dành cho những người đang đối mặt với sự phân biệt đối xử nghiêm trọng hoặc vi phạm nhân quyền trầm trọng ngay trong quốc gia quê hương của họ.
Mặc dù họ đang ở trong quốc gia của mình, tình hình của họ nghiêm trọng đến mức họ không thể tìm kiếm sự bảo vệ từ chính quyền và cần được tái định cư.
Thời hạn: Thường trú vĩnh viễn (Permanent).
Đối tượng phù hợp: Những người đang bị tổn hại nghiêm trọng hoặc phân biệt đối xử nghiêm trọng trong quốc gia quê hương của họ, và không có khả năng nhận được sự bảo vệ.
Điều kiện cơ bản:
- Phải đang ở trong quốc gia quê hương của mình.
- Đối mặt với sự phân biệt đối xử trầm trọng hoặc vi phạm nhân quyền nghiêm trọng.
- Không có khả năng tìm kiếm sự bảo vệ từ chính quyền.
- Thường cần một người đề xuất (proposer) tại Úc (công dân, PR, công dân NZ đủ điều kiện).
- Đáp ứng các yêu cầu về sức khỏe và lý lịch.
Quyền lợi: Được định cư vĩnh viễn tại Úc, hưởng các quyền lợi PR.
Quy trình chung: Nộp đơn trực tiếp hoặc thông qua một người đề xuất tại Úc.
Lưu ý quan trọng: Tiêu chí “phân biệt đối xử/vi phạm nhân quyền trầm trọng” được giải thích rất nghiêm ngặt. Đây không phải là visa dành cho những người gặp khó khăn kinh tế thông thường.
Visa Nhân đạo Đặc biệt Toàn cầu (Global Special Humanitarian Visa – Subclass 202)
Visa 202 là visa thường trú (PR), đây là loại visa nhân đạo phổ biến nhất được cấp ngoài Úc. Nó dành cho những người đang ở bên ngoài quốc gia quê hương của họ và đang đối mặt với sự phân biệt đối xử nghiêm trọng hoặc vi phạm nhân quyền trầm trọng. Điểm khác biệt chính là đương đơn phải có một người đề xuất (proposer) tại Úc.
Thời hạn: Thường trú vĩnh viễn (Permanent).
Đối tượng phù hợp: Những người đang ở ngoài quốc gia quê hương, đối mặt với tình hình nhân đạo khó khăn, và có người thân hoặc tổ chức tại Úc sẵn sàng đề xuất họ.
Điều kiện cơ bản:
- Phải ở bên ngoài quốc gia quê hương của mình.
- Đối mặt với sự phân biệt đối xử trầm trọng hoặc vi phạm nhân quyền nghiêm trọng.
- Phải có người đề xuất (proposer) là công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện, hoặc một tổ chức tại Úc. Người đề xuất phải là người thân trực hệ (ví dụ: cha mẹ, anh/chị/em, con cái) hoặc một thành viên cộng đồng có lý do chính đáng để đề xuất.
- Đáp ứng các yêu cầu về sức khỏe và lý lịch.
Quyền lợi: Được định cư vĩnh viễn tại Úc, hưởng các quyền lợi PR.
Quy trình chung: Nộp đơn thông qua một người đề xuất tại Úc. Hồ sơ được đánh giá dựa trên mức độ dễ bị tổn thương, khả năng tái định cư và mối liên hệ với Úc.
Lưu ý quan trọng: Chương trình này cạnh tranh cao. Việc có người đề xuất mạnh mẽ và chứng minh được mức độ tổn hại là rất quan trọng.
Visa Cứu trợ Khẩn cấp (Emergency Rescue Visa – Subclass 203)
Visa 203 là visa thường trú (PR) dành cho những người đang ở ngoài quốc gia quê hương và đối mặt với một tình huống khẩn cấp, đe dọa tính mạng hoặc an toàn cá nhân mà đòi hỏi việc tái định cư ngay lập tức. Đây là visa dành cho các trường hợp cấp bách nhất.
Thời hạn: Thường trú vĩnh viễn (Permanent).
Đối tượng phù hợp: Những người trong tình trạng nguy hiểm tính mạng hoặc an toàn cực kỳ cấp bách, không thể chờ đợi các quy trình visa thông thường.
Điều kiện cơ bản:
- Phải ở bên ngoài quốc gia quê hương của mình.
- Đối mặt với một mối đe dọa nghiêm trọng và tức thời đến tính mạng, tự do hoặc an toàn cá nhân.
- Không có lựa chọn nào khác để tìm kiếm sự an toàn.
- Thường được giới thiệu bởi UNHCR hoặc các cơ quan chính phủ Úc trên thực địa.
- Đáp ứng các yêu cầu về sức khỏe và lý lịch.
Quyền lợi: Được định cư vĩnh viễn tại Úc, hưởng các quyền lợi PR.
Quy trình chung: Chỉ có thể được giới thiệu bởi UNHCR hoặc bởi một quan chức của chính phủ Úc đã được ủy quyền. Không thể nộp đơn trực tiếp theo yêu cầu cá nhân.
Lưu ý quan trọng: Đây là loại visa cực kỳ hiếm và chỉ được cấp trong những trường hợp đặc biệt và khẩn cấp nhất.
Visa Phụ nữ có nguy cơ (Woman at Risk Visa – Subclass 204)
Visa 204 là visa thường trú (PR) được thiết kế đặc biệt cho những phụ nữ đang ở ngoài quốc gia quê hương của họ, không có sự bảo vệ của nam giới và đang đối mặt với sự quấy rối, lạm dụng hoặc vi phạm nhân quyền nghiêm trọng do giới tính của họ.
Nó công nhận sự dễ bị tổn thương đặc biệt của phụ nữ trong các tình huống tị nạn hoặc nhân đạo.
Thời hạn: Thường trú vĩnh viễn (Permanent).
Đối tượng phù hợp: Phụ nữ độc thân (không có chồng/bạn đời nam) đang ở ngoài quốc gia quê hương, đang gặp nguy hiểm về thể chất hoặc tinh thần do không có sự bảo vệ nam giới.
Điều kiện cơ bản:
- Phải là phụ nữ đang ở bên ngoài quốc gia quê hương của mình.
- Không có sự bảo vệ của nam giới trong gia đình hoặc cộng đồng.
- Đối mặt với sự quấy rối, lạm dụng hoặc vi phạm nhân quyền nghiêm trọng.
- Thường cần một người đề xuất (proposer) tại Úc (công dân, PR, công dân NZ đủ điều kiện).
- Đáp ứng các yêu cầu về sức khỏe và lý lịch.
Quyền lợi: Được định cư vĩnh viễn tại Úc, hưởng các quyền lợi PR.
Quy trình chung: Nộp đơn thông qua một người đề xuất tại Úc hoặc có thể được giới thiệu bởi UNHCR.
Lưu ý quan trọng: Visa này tập trung vào các trường hợp bạo lực giới và sự thiếu thốn sự bảo vệ cho phụ nữ.
Visa Bảo vệ (Protection Visa – Subclass 866)
Visa 866 là visa thường trú (PR) dành cho những người đang ở trong Úc và muốn xin sự bảo vệ của Úc vì họ là người tị nạn (refugee) hoặc cần được bảo vệ bổ sung. Đây là visa nội địa, khác với các visa 2xx được nộp từ bên ngoài Úc.
Thời hạn: Thường trú vĩnh viễn (Permanent).
Đối tượng phù hợp: Những người đã nhập cảnh Úc (hợp pháp hoặc không hợp pháp) và sau đó nhận thấy họ có nỗi sợ hãi chính đáng bị bách hại hoặc có nguy cơ bị tổn hại nghiêm trọng nếu trở về quốc gia quê hương của mình.
Điều kiện cơ bản:
- Phải đang ở trong Úc khi nộp đơn.
- Đáp ứng định nghĩa về người tị nạn theo Công ước của Liên Hợp Quốc, hoặc đáp ứng các tiêu chí về bảo vệ bổ sung (ví dụ: nguy cơ bị tra tấn, tử hình, đối xử vô nhân đạo).
- Không có sự bảo vệ của quốc gia quê hương.
- Không có quốc gia nào khác mà họ có thể tìm kiếm sự bảo vệ an toàn và vĩnh viễn.
- Đáp ứng các yêu cầu về sức khỏe và lý lịch (có thể có một số miễn trừ trong những trường hợp đặc biệt).
- Không có tiền án tiền sự nghiêm trọng hoặc các vấn đề an ninh quốc gia.
Quyền lợi: Được định cư vĩnh viễn tại Úc, hưởng các quyền lợi PR (bao gồm Medicare đầy đủ, làm việc, học tập).
Quy trình chung: Nộp đơn trực tiếp cho Bộ Nội vụ Úc (Department of Home Affairs) khi đang ở Úc. Quy trình này thường rất phức tạp, đòi hỏi bằng chứng chi tiết và có thể bao gồm phỏng vấn và các quy trình xem xét nội bộ.
Lưu ý quan trọng:
- Quy trình phức tạp và kéo dài: Việc đánh giá yêu cầu bảo vệ rất kỹ lưỡng và có thể mất nhiều năm, bao gồm cả các quy trình phúc thẩm nếu đơn bị từ chối.
- Hậu quả khi bị từ chối: Nếu đơn xin visa bảo vệ bị từ chối và tất cả các cơ hội phúc thẩm cũng thất bại, người nộp đơn có thể bị giam giữ và bị trục xuất khỏi Úc.
- Quy tắc một đơn (One-application rule): Thường chỉ được phép nộp một đơn xin visa bảo vệ. Nếu đơn bị từ chối, việc nộp lại có thể bị hạn chế nghiêm ngặt.
Các loại Visa Úc tạm thời Gia đình & Hôn nhân
Visa Hôn phu/hôn thê (Prospective Marriage Visa – Subclass 300)
Visa 300 là visa tạm thời cho phép hôn phu/hôn thê của công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện đến Úc để kết hôn.
Đây là bước đầu tiên để sau đó nộp đơn xin visa bạn đời (Partner visa – subclass 820/801) và định cư vĩnh viễn tại Úc.
Thời hạn: Thường được cấp tối đa 9-15 tháng (thay đổi tùy thời điểm xét duyệt). Đương đơn phải kết hôn trong thời hạn này.
Đối tượng phù hợp: Các cặp đôi đang đính hôn và có ý định kết hôn ở Úc.
Điều kiện cơ bản:
- Đương đơn phải đang ở ngoài Úc khi nộp đơn và khi visa được cấp.
- Có ý định kết hôn với công dân/PR Úc hoặc công dân NZ đủ điều kiện trong vòng thời hạn visa được cấp.
- Mối quan hệ phải chân thật và liên tục.
- Cả đương đơn và người bảo lãnh phải chưa từng kết hôn trước đó hoặc đã ly hôn/góa bụa (nếu có).
- Người bảo lãnh phải đủ điều kiện bảo lãnh (độ tuổi, lý lịch).
- Đáp ứng các yêu cầu về sức khỏe và lý lịch.
Quyền lợi:
- Được nhập cảnh và ở lại Úc trong thời hạn visa.
- Có quyền làm việc và học tập tại Úc.
- Không có quyền lợi Medicare ngay lập tức; cần mua bảo hiểm y tế tư nhân.
Quy trình chung: Nộp hồ sơ xin visa 300. Sau khi visa được cấp và đương đơn đến Úc và kết hôn, họ sẽ nộp hồ sơ xin visa Bạn đời (subclass 820/801) từ trong Úc.
Lưu ý: Nếu không kết hôn trong thời hạn visa, visa sẽ hết hiệu lực và đương đơn phải rời khỏi Úc.
Visa Bạn đời (ngoài Úc – Partner (Provisional) Visa – Subclass 309)
Visa 309 là giai đoạn tạm thời đầu tiên của visa Bạn đời được nộp từ ngoài Úc. Nó cho phép bạn đời của công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện đến sống tại Úc trong khi chờ xét duyệt visa thường trú (subclass 100).
Thời hạn: Hiệu lực cho đến khi quyết định về visa thường trú subclass 100 được đưa ra (thường là khoảng 2 năm kể từ ngày nộp hồ sơ ban đầu).
Đối tượng phù hợp: Các cặp đôi đã kết hôn hoặc có mối quan hệ de facto (sống chung như vợ chồng, thường yêu cầu ít nhất 12 tháng chung sống, trừ khi có đăng ký mối quan hệ) với người bảo lãnh.
Điều kiện cơ bản:
- Đương đơn phải đang ở ngoài Úc khi nộp đơn và khi visa được cấp.
- Mối quan hệ phải là chân thật và liên tục.
- Người bảo lãnh phải đủ điều kiện (độ tuổi, lý lịch, tình trạng công dân/PR/NZ).
- Đáp ứng các yêu cầu về sức khỏe và lý lịch.
Quyền lợi:
- Được nhập cảnh và ở lại Úc trong thời hạn visa.
- Có quyền sống, làm việc và học tập ở bất kỳ đâu trên lãnh thổ Úc.
- Thường được quyền sử dụng Medicare (hệ thống chăm sóc sức khỏe cộng đồng) ngay khi đến Úc và visa có hiệu lực.
Quy trình chung: Nộp hồ sơ xin visa 309 và 100 (thường là đồng thời). Sau khi visa 309 được cấp, đương đơn có thể đến Úc. Sau khoảng 2 năm kể từ ngày nộp hồ sơ, Bộ Di trú sẽ xem xét cấp visa 100.
Lưu ý: Việc chứng minh mối quan hệ chân thật là yếu tố quan trọng nhất.
Visa Bạn đời (trong Úc – Partner (Temporary) Visa – Subclass 820)
Visa 820 là giai đoạn tạm thời đầu tiên của visa Bạn đời được nộp từ trong Úc. Nó cho phép bạn đời của công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện ở lại Úc trong khi chờ xét duyệt visa thường trú (subclass 801).
Thời hạn: Hiệu lực cho đến khi quyết định về visa thường trú subclass 801 được đưa ra (thường là khoảng 2 năm kể từ ngày nộp hồ sơ ban đầu).
Đối tượng phù hợp: Tương tự như visa 309, nhưng dành cho những người đã ở Úc tại thời điểm nộp đơn.
Điều kiện cơ bản:
- Đương đơn phải đang ở trong Úc khi nộp đơn và khi visa được cấp.
- Mối quan hệ phải là chân thật và liên tục.
- Người bảo lãnh phải đủ điều kiện.
- Đáp ứng các yêu cầu về sức khỏe và lý lịch.
Quyền lợi:
- Được ở lại Úc hợp pháp trong thời gian chờ xét duyệt.
- Có quyền sống, làm việc và học tập ở bất kỳ đâu trên lãnh thổ Úc.
- Thường được cấp Bridging Visa (visa bắc cầu) sau khi nộp đơn, cho phép ở lại Úc hợp pháp và có quyền làm việc/Medicare đầy đủ trong thời gian chờ xét duyệt 820.
Quy trình chung: Nộp hồ sơ xin visa 820 và 801 (thường là đồng thời) khi đương đơn đang ở Úc. Sau khi visa 820 được cấp, đương đơn tiếp tục ở Úc. Sau khoảng 2 năm kể từ ngày nộp hồ sơ, Bộ Di trú sẽ xem xét cấp visa 801.
Lưu ý: Việc nộp visa 820 khi đang ở Úc có lợi thế là đương đơn có thể ở lại Úc trong suốt quá trình chờ đợi nhờ Bridging Visa.
Visa Cha mẹ đóng góp tạm thời (Contributory Parent (Temporary) Visa – Subclass 173)
Visa 173 là visa tạm thời (2 năm) dành cho cha mẹ, là giai đoạn đầu tiên của quá trình xin visa thường trú Cha mẹ đóng góp (subclass 143).
Nó cho phép đương đơn và gia đình đến Úc nhanh hơn (so với visa cha mẹ không đóng góp) bằng cách chia nhỏ khoản đóng góp tài chính lớn thành hai đợt.
Thời hạn: Tối đa 2 năm.
Đối tượng phù hợp: Cha mẹ đáp ứng “Bài kiểm tra Cân bằng Gia đình” và sẵn sàng chi trả một khoản đóng góp tài chính đáng kể, nhưng muốn chia làm hai đợt.
Điều kiện cơ bản:
- Đương đơn phải đang ở ngoài Úc khi nộp đơn và khi visa được cấp.
- Đáp ứng “Bài kiểm tra Cân bằng Gia đình” (ít nhất một nửa số con là công dân/PR Úc hoặc công dân NZ đủ điều kiện, và đang định cư tại Úc, hoặc số con ở Úc nhiều hơn ở bất kỳ quốc gia nào khác).
- Có người con (hoặc vợ/chồng của người con) làm người bảo lãnh, là công dân/PR Úc hoặc công dân NZ đủ điều kiện, đã định cư ở Úc ít nhất 2 năm.
- Đáp ứng các yêu cầu về sức khỏe và lý lịch.
- Thanh toán một phần khoản phí đóng góp tài chính lớn.
- Có Assurance of Support (AoS).
Quyền lợi:
- Được ở lại Úc trong 2 năm.
- Có quyền làm việc và học tập tại Úc.
- Hưởng các quyền lợi Medicare.
Quy trình chung: Nộp hồ sơ xin visa 173. Sau khi được cấp, đương đơn có thể đến Úc. Trong thời hạn 2 năm của visa 173, đương đơn phải nộp đơn xin visa 143 và đóng nốt phần phí còn lại để chuyển sang thường trú.
Lưu ý: Mặc dù nhanh hơn 103, 173 vẫn có thời gian chờ đợi. Nếu không nộp 143 trong 2 năm, đương đơn phải rời Úc hoặc xin visa khác.
Visa Cha mẹ già đóng góp tạm thời (Contributory Aged Parent (Temporary) Visa – Subclass 884)
Visa 884 là visa tạm thời (2 năm) dành cho cha mẹ đã đủ tuổi về hưu của Úc, là giai đoạn đầu tiên của quá trình xin visa thường trú Cha mẹ già đóng góp (subclass 864).
Tương tự như 173, nó cho phép đương đơn đến Úc nhanh hơn bằng cách chia nhỏ khoản đóng góp tài chính.
Thời hạn: Tối đa 2 năm.
Đối tượng phù hợp: Cha mẹ đủ tuổi hưu của Úc, đáp ứng “Bài kiểm tra Cân bằng Gia đình”, đang ở Úc và sẵn sàng chi trả khoản đóng góp lớn theo hai đợt.
Điều kiện cơ bản:
- Đương đơn phải đang ở trong Úc khi nộp đơn và khi visa được cấp.
- Đủ tuổi hưu của Úc (Australian Age Pension age, hiện tại là 67 tuổi).
- Đáp ứng “Bài kiểm tra Cân bằng Gia đình”.
- Có người con (hoặc vợ/chồng của người con) làm người bảo lãnh, đã định cư ở Úc ít nhất 2 năm.
- Đáp ứng các yêu cầu về sức khỏe và lý lịch.
- Thanh toán một phần khoản phí đóng góp tài chính lớn.
- Có Assurance of Support (AoS).
Quyền lợi:
- Được ở lại Úc trong 2 năm.
- Có quyền làm việc và học tập tại Úc.
- Hưởng các quyền lợi Medicare (thường qua Bridging Visa trong thời gian chờ).
Quy trình chung: Nộp hồ sơ xin visa 884 khi đang ở Úc. Sau khi được cấp, đương đơn tiếp tục ở Úc. Trong thời hạn 2 năm của visa 884, đương đơn phải nộp đơn xin visa 864 và đóng nốt phần phí còn lại để chuyển sang thường trú.
Lưu ý: Tương tự 173, đây là visa có chi phí cao.
Visa Cha mẹ được bảo lãnh (Sponsored Parent (Temporary) Visa – Subclass 870)
Visa 870 là một loại visa tạm thời mới hơn, cho phép cha mẹ của công dân Úc, thường trú nhân Úc hoặc công dân New Zealand đủ điều kiện đến và ở lại Úc trong thời gian dài hơn (tối đa 5 năm mỗi lần nộp, tổng cộng lên đến 10 năm) mà không cần trải qua “Bài kiểm tra Cân bằng Gia đình” và không có con đường dẫn đến thường trú (NOT a pathway to PR).
Mục đích là để cha mẹ có thể đoàn tụ với con cái và gia đình trong một thời gian dài mà không gây áp lực lên chương trình định cư thường trú.
Thời hạn: Có thể xin 3 năm hoặc 5 năm. Tổng thời gian ở Úc không quá 10 năm.
Đối tượng phù hợp: Cha mẹ muốn ở lại Úc dài hạn nhưng không muốn hoặc không đủ điều kiện cho các visa cha mẹ thường trú khác.
Điều kiện cơ bản:
- Không có “Bài kiểm tra Cân bằng Gia đình”: Đây là điểm khác biệt lớn nhất.
- Người con bảo lãnh phải được chấp thuận làm người bảo lãnh (Approved Parent Sponsor), bao gồm việc đáp ứng các yêu cầu về thu nhập hộ gia đình tối thiểu.
- Cha mẹ phải ở ngoài Úc khi nộp đơn và khi visa được cấp (trừ một số trường hợp cụ thể có thể nộp trong Úc).
- Đáp ứng các yêu cầu về sức khỏe và lý lịch.
- Không có quyền làm việc (trừ một số trường hợp rất hạn chế và phải có sự cho phép đặc biệt).
- Không có quyền lợi Medicare: Bắt buộc phải có bảo hiểm y tế tư nhân trong suốt thời gian ở Úc.
- Phí visa rất cao (tùy thuộc vào thời hạn 3 hay 5 năm).
Quyền lợi:
- Được ở lại Úc trong thời hạn visa.
- Có thể du lịch ra vào Úc.
Quy trình chung:
- Bước 1: Người con nộp đơn xin Approved Parent Sponsorship.
- Bước 2: Nếu sponsorship được chấp thuận, cha mẹ nộp đơn xin visa 870.
Lưu ý quan trọng:
- KHÔNG DẪN ĐẾN PR: Đây là điều quan trọng nhất cần hiểu rõ. Visa này không có con đường chuyển đổi sang thường trú.
- Chi phí cao và không có Medicare: Đương đơn và gia đình phải tự chi trả cho bảo hiểm y tế và các chi phí sinh hoạt khác.
Visa Con cái phụ thuộc (Dependent Child Visa – Subclass 445)
Visa 445 là visa tạm thời dành cho con cái phụ thuộc của một đương đơn đang giữ hoặc đang xin một số loại visa tạm thời khác có thể dẫn đến thường trú (chủ yếu là visa Bạn đời tạm thời subclass 309 hoặc 820, hoặc visa Hôn phu/hôn thê 300).
Mục đích là để con cái có thể ở lại Úc cùng cha mẹ trong khi chờ đợi quyết định về visa thường trú của cha mẹ.
Thời hạn: Hiệu lực cho đến khi quyết định về visa thường trú của cha mẹ được đưa ra.
Đối tượng phù hợp: Con cái ruột, con riêng của vợ/chồng (step-child), hoặc con nuôi của đương đơn chính (người đang giữ hoặc xin visa tạm thời).
Điều kiện cơ bản:
- Phải là con phụ thuộc của đương đơn chính (thường dưới 18 tuổi; nếu từ 18-25 tuổi, phải là sinh viên toàn thời gian và phụ thuộc tài chính hoàn toàn; nếu trên 25 tuổi, chỉ đủ điều kiện trong trường hợp khuyết tật nặng).
- Không được kết hôn hoặc có bạn đời de facto.
- Cha/mẹ của đương đơn phải đang giữ visa 300, 309, 820, hoặc một Bridging Visa liên quan đến các visa đó, và chưa được cấp visa thường trú.
- Đáp ứng các yêu cầu về sức khỏe và lý lịch.
Quyền lợi:
- Được ở lại Úc hợp pháp.
- Có quyền làm việc và học tập tại Úc.
- Hưởng các quyền lợi Medicare.
Quy trình chung: Nộp đơn riêng cho visa 445 sau khi cha mẹ đã nộp đơn cho visa chính của họ, hoặc nếu con không thể được bao gồm trong đơn của cha mẹ ban đầu.
Lưu ý: Visa này thường được sử dụng khi có sự thay đổi trong tình hình gia đình (ví dụ: con cái được sinh ra hoặc trở thành phụ thuộc sau khi cha mẹ đã nộp đơn visa chính). Nó cho phép con cái được “liên kết” với hồ sơ visa thường trú của cha mẹ.
Các loại Visa Úc đặc biệt khác
Visa Bắc cầu Úc (Bridging Visa – Subclass A, B, C, D, E)
Bridging Visa là các loại visa tạm thời được cấp khi đương đơn đang ở Úc và đang chờ kết quả xét duyệt một hồ sơ visa chính thức (substantive visa) khác, hoặc đang chờ xem xét lại quyết định visa, hoặc đang chuẩn bị rời khỏi Úc.
Chức năng chính của Bridging Visa là duy trì tình trạng cư trú hợp pháp của cá nhân tại Úc trong một khoảng thời gian “chuyển tiếp”.
Thời hạn: Vô thời hạn (cho đến khi quyết định về visa chính được đưa ra hoặc đương đơn rời Úc) hoặc có thời hạn cụ thể.
Đối tượng phù hợp: Bất kỳ ai ở Úc đã nộp đơn xin một visa chính, hoặc visa của họ đã hết hạn và đang trong quá trình điều chỉnh tình trạng cư trú.
Các loại chính và đặc điểm:
Bridging Visa A (BVA – Subclass 010)
Chức năng: Thường được cấp tự động khi bạn nộp đơn xin một visa chính hợp lệ từ trong Úc (trừ visa bảo vệ). Cho phép bạn ở lại Úc hợp pháp sau khi visa hiện tại của bạn hết hạn.
Quyền lợi: Thường có các quyền làm việc và học tập tương tự như visa substantive trước đó của bạn (hoặc có quyền làm việc đầy đủ nếu visa trước không cho phép).
Hạn chế: KHÔNG cho phép bạn rời Úc và quay trở lại. Nếu bạn rời đi, BVA của bạn sẽ bị hủy bỏ và bạn sẽ phải xin visa mới để quay lại.
Bridging Visa B (BVB – Subclass 020)
Chức năng: Được cấp cho những người đang giữ BVA (hoặc một số loại Bridging Visa khác) và muốn rời Úc để đi du lịch và quay trở lại trong khi hồ sơ visa chính vẫn đang được xét duyệt.
Quyền lợi: Giống BVA, nhưng có quyền đi lại quốc tế trong một khoảng thời gian nhất định (thường là 3-12 tháng).
Hạn chế: Phải xin BVB trước khi bạn rời Úc.
Bridging Visa C (BVC – Subclass 030)
Chức năng: Được cấp khi bạn nộp đơn xin visa chính từ trong Úc sau khi visa trước đó của bạn đã hết hạn (tức là bạn đang ở Úc mà không có visa hợp lệ – unlawful non-citizen).
Quyền lợi: Cho phép bạn ở lại Úc hợp pháp. Thường không có quyền làm việc (trừ khi được cấp đặc biệt do khó khăn tài chính nghiêm trọng).
Hạn chế: KHÔNG cho phép bạn rời Úc và quay trở lại.
Bridging Visa D (BVD – Subclass 040/041)
Chức năng: Visa tạm thời, rất ngắn hạn (5 ngày làm việc), được cấp trong hai trường hợp:
- Khi visa của bạn sắp hết hạn và bạn không thể nộp đơn xin visa chính ngay lập tức, nhưng có ý định nộp trong thời gian 5 ngày đó.
- Khi bạn không có visa hợp lệ và đang chờ nộp đơn xin BVE để điều chỉnh tình trạng.
Quyền lợi: Cho phép bạn ở lại Úc hợp pháp trong thời gian rất ngắn. Thường không có quyền làm việc.
Bridging Visa E (BVE – Subclass 050/051)
Chức năng: Được cấp cho những người đang ở Úc mà không có visa hợp lệ (unlawful non-citizen) và đang trong quá trình điều chỉnh tình trạng của mình (ví dụ: chờ kết quả phúc thẩm hoặc chuẩn bị rời khỏi Úc). Nó cũng có thể được cấp để tạo điều kiện cho việc tự nguyện rời Úc.
Quyền lợi: Cho phép bạn ở lại Úc hợp pháp. Thường không có quyền làm việc (trừ khi được cấp đặc biệt do khó khăn tài chính nghiêm trọng hoặc có yếu tố bảo vệ).
Hạn chế: KHÔNG cho phép bạn rời Úc và quay trở lại.
Lưu ý quan trọng: Bridging Visa không phải là visa chính và không được cấp để du lịch hay làm việc một cách độc lập. Quyền lợi của chúng phụ thuộc vào tình trạng visa trước đó và loại visa chính mà bạn đang chờ xét duyệt.
Visa Thường trú trở lại (Resident Return Visa – Subclass 155 / 157)
Visa 155 và 157 là visa thường trú (Permanent) được cấp cho những người đã là thường trú nhân Úc (PR) hoặc cựu công dân Úc, nhằm mục đích cho phép họ tái nhập cảnh Úc sau khi đi ra nước ngoài.
Quyền lợi của tình trạng thường trú nhân Úc là vĩnh viễn, nhưng quyền được đi lại quốc tế và tái nhập cảnh Úc có giới hạn thời gian (thường là 5 năm từ khi được cấp PR ban đầu). RRV là visa cấp lại “travel facility” này.
Thời hạn:
- Subclass 155: Thường 5 năm (nếu bạn đã sống ở Úc ít nhất 2 năm trong 5 năm gần nhất).
- Subclass 157: Thường 1 năm (nếu bạn không đáp ứng điều kiện 2 năm cư trú nhưng có “lý do thuyết phục” cho việc vắng mặt, hoặc có “liên kết đáng kể” với Úc).
Đối tượng phù hợp: Thường trú nhân Úc (đang hoặc sắp hết hạn “travel facility”) hoặc cựu công dân Úc đã từ bỏ quốc tịch.
Điều kiện cơ bản:
- Phải là thường trú nhân Úc hiện tại hoặc trước đây, hoặc cựu công dân Úc.
- Đối với Subclass 155 (5 năm): Phải đã sống ở Úc ít nhất 2 năm (730 ngày) trong 5 năm ngay trước khi nộp đơn, trong vai trò là thường trú nhân hoặc công dân Úc.
- Đối với Subclass 157 (1 năm): Nếu không đáp ứng điều kiện 2 năm cư trú, bạn phải chứng minh:
- Có “lý do thuyết phục” cho việc không thể đáp ứng điều kiện cư trú (ví dụ: bệnh nặng, công việc đặc biệt, chăm sóc người thân).
- Và có “liên kết đáng kể” với Úc (Significant ties to Australia) về mặt kinh doanh, cá nhân, văn hóa hoặc việc làm.
- Phải đang ở Úc hoặc ngoài Úc khi nộp đơn, nhưng phải có quyền nhập cảnh Úc khi visa được cấp (nếu nộp ngoài Úc).
- Đáp ứng các yêu cầu về lý lịch.
Quyền lợi:
- Duy trì tình trạng thường trú nhân Úc.
- Có quyền đi lại quốc tế và tái nhập cảnh Úc trong thời hạn visa.
Quy trình chung: Nộp đơn xin RRV khi quyền đi lại quốc tế của PR ban đầu đã hết hạn hoặc sắp hết hạn.
Lưu ý quan trọng: RRV KHÔNG cấp lại tình trạng thường trú nhân mà chỉ là quyền được đi lại. Tình trạng PR của bạn vẫn vĩnh viễn trừ khi bị hủy bỏ.
Visa Cựu Thường trú nhân (Former Resident Visa – Subclass 151)
Visa 151 là visa thường trú (PR) dành cho những người đã từng là thường trú nhân Úc nhưng đã mất tình trạng PR (ví dụ: đã rời Úc và không thể xin RRV do không đáp ứng điều kiện, hoặc visa của họ đã bị hủy bỏ).
Mục đích là để những cá nhân này có thể tái lập tình trạng thường trú nhân tại Úc.
Thời hạn: Thường trú vĩnh viễn (Permanent).
Đối tượng phù hợp: Cựu thường trú nhân Úc đáp ứng các tiêu chí nghiêm ngặt về thời gian cư trú trước đây và liên kết với Úc.
Điều kiện cơ bản:
- Phải từng là thường trú nhân Úc.
- Đã sống ở Úc với tư cách là thường trú nhân trong tổng cộng ít nhất 9 năm trong 10 năm đầu tiên của tình trạng PR ban đầu của họ.
- Đã rời Úc nhưng vẫn duy trì các liên kết chặt chẽ và đáng kể với Úc kể từ đó.
- Thường phải được đề xuất bởi một người thân đủ điều kiện ở Úc.
- Thường phải từ 45 tuổi trở lên (trừ một số trường hợp đặc biệt, ví dụ như đi kèm với cha mẹ).
- Đáp ứng các yêu cầu về sức khỏe và lý lịch.
Quyền lợi: Được cấp lại tình trạng thường trú nhân vĩnh viễn, hưởng các quyền lợi PR.
Quy trình chung: Nộp hồ sơ xin visa.
Lưu ý quan trọng: Đây là một loại visa rất khó để đạt được và ít phổ biến. Tiêu chí rất nghiêm ngặt và đòi hỏi bằng chứng mạnh mẽ về mối liên kết lâu dài với Úc sau khi tình trạng PR ban đầu bị mất.
Visa Hạng Đặc biệt (Special Category Visa – Subclass 444 cho công dân New Zealand)
Visa 444 là một loại visa tạm thời đặc biệt, vô thời hạn được cấp tự động cho công dân New Zealand khi họ nhập cảnh Úc (nếu đáp ứng các tiêu chí sức khỏe và lý lịch cơ bản).
Nó cho phép công dân New Zealand sống, làm việc và học tập tại Úc mà không cần phải nộp đơn xin visa thông thường.
Thời hạn: Vô thời hạn (cho đến khi đương đơn rời Úc hoặc mất quốc tịch NZ, hoặc visa bị hủy bỏ).
Đối tượng phù hợp: Công dân New Zealand.
Điều kiện cơ bản:
- Phải là công dân New Zealand và có hộ chiếu New Zealand hợp lệ.
- Đáp ứng các yêu cầu về lý lịch (không có tiền án tiền sự nghiêm trọng).
- Được cấp tự động tại cảng nhập cảnh Úc.
Quyền lợi:
- Được sống, làm việc và học tập tại Úc vô thời hạn.
- Có quyền đi lại quốc tế không giới hạn.
- Có quyền sử dụng Medicare.
- Sau một thời gian cư trú, có thể đủ điều kiện hưởng một số phúc lợi xã hội (tùy thuộc vào thời điểm nhập cảnh và tình trạng “protected SCV”).
Quy trình chung: Không cần nộp đơn, visa được cấp tự động khi nhập cảnh.
Lưu ý quan trọng:
- KHÔNG phải Thường trú nhân (PR): Đây là điểm khác biệt quan trọng nhất. SCV là một visa tạm thời đặc biệt. Mặc dù nó cho phép cư trú vô thời hạn, nhưng công dân NZ giữ SCV không phải là thường trú nhân Úc và do đó không có đầy đủ các quyền lợi như một PR (ví dụ: không thể bảo lãnh người thân theo nhiều diện visa gia đình, hạn chế tiếp cận một số khoản vay sinh viên đại học, NDIS).
- Pathway to PR: Từ ngày 1 tháng 7 năm 2023, công dân New Zealand đang giữ SCV và đã sống ở Úc ít nhất 4 năm có thể trực tiếp nộp đơn xin nhập quốc tịch Úc mà không cần xin visa thường trú trước đó, điều này đã tạo ra một con đường mới và đáng kể cho họ. Tuy nhiên, điều này không làm thay đổi bản chất của visa 444 là một visa tạm thời.
- Có thể bị hủy bỏ: Visa SCV có thể bị hủy bỏ nếu người giữ visa không còn đáp ứng các tiêu chí về lý lịch.
Các loại visa Úc cũ/đã thay thế/đã đóng
Visa 187 Úc (Regional Sponsored Migration Scheme – RSMS)
Trạng thái: Đã đóng và được thay thế.
Định nghĩa & Chức năng cũ:
- Visa 187 là một visa thường trú (Permanent Resident – PR) dành cho những người lao động có kỹ năng được một doanh nghiệp ở khu vực vùng miền của Úc bảo lãnh.
- Mục tiêu là thu hút lao động có tay nghề đến các khu vực thiếu hụt nhân lực, khuyến khích phát triển vùng miền.
Thời hạn cũ: Thường trú vĩnh viễn.
Lý do đóng và thay thế: Chính phủ Úc muốn tạo ra một chương trình mạnh mẽ hơn để thu hút và giữ chân người nhập cư ở vùng miền, cũng như cải thiện tính toàn vẹn của chương trình visa lao động.
Thay thế bằng:
- Visa Tay nghề được bảo lãnh vùng miền tạm thời (Skilled Employer Sponsored Regional (Provisional) visa – Subclass 494): Đây là visa tạm thời (5 năm) yêu cầu chủ lao động bảo lãnh ở vùng miền. Sau khi giữ visa 494 và đáp ứng các điều kiện, có thể chuyển lên visa thường trú 191.
- Visa Tay nghề thường trú được chủ lao động đề cử (Employer Nomination Scheme – Subclass 186) – Luồng Thỏa thuận Lao động (Labour Agreement stream) và Luồng Chuyển tiếp từ tạm trú (Temporary Residence Transition stream): Mặc dù 186 không phải là visa vùng miền đặc thù, nhưng một số vị trí ở vùng miền có thể được bảo lãnh thông qua 186, đặc biệt là thông qua luồng chuyển tiếp từ visa 482 hoặc các thỏa thuận lao động.
Ghi chú: Những người đã nộp đơn 187 trước ngày đóng cửa và vẫn đang chờ xét duyệt sẽ tiếp tục được xử lý theo quy định cũ.
Visa 457 Úc (Temporary Work (Skilled) visa)
Trạng thái: Đã đóng và được thay thế.
Định nghĩa & Chức năng cũ:
- Visa 457 là visa tạm thời cho phép các doanh nghiệp Úc bảo lãnh người lao động nước ngoài có kỹ năng để làm việc tại Úc trong thời gian tối đa 4 năm.
- Đây là một trong những visa bảo lãnh lao động phổ biến nhất trong nhiều năm.
Thời hạn cũ: Tối đa 4 năm.
Lý do đóng và thay thế: Chính phủ Úc cho rằng visa 457 đã bị lạm dụng, không thực sự tập trung vào việc đáp ứng nhu cầu kỹ năng thực sự và có nhiều vấn đề về việc bảo vệ quyền lợi người lao động nước ngoài.
Thay thế bằng: Visa Thiếu hụt Kỹ năng tạm thời (Temporary Skill Shortage visa – Subclass 482 – TSS visa): Visa 482 được giới thiệu với các quy định nghiêm ngặt hơn, bao gồm danh sách ngành nghề rõ ràng hơn (Short-term Stream, Medium-term Stream), yêu cầu kinh nghiệm làm việc, và các tiêu chí chặt chẽ hơn cho chủ lao động bảo lãnh.
Ghi chú: Những người đã giữ visa 457 vẫn có thể chuyển đổi sang thường trú thông qua visa 186 (luồng Temporary Residence Transition) nếu đáp ứng đủ điều kiện.
Visa 489 Úc (Skilled Regional (Provisional) visa)
Trạng thái: Đã đóng và được thay thế.
Định nghĩa & Chức năng cũ:
- Visa 489 là một visa tạm thời (4 năm) dành cho những người lao động có kỹ năng được một tiểu bang/vùng lãnh thổ hoặc một người thân ở vùng miền Úc bảo lãnh.
- Đây là một con đường để có được thường trú nhân sau này (thông qua visa 887) nếu đáp ứng các yêu cầu về thời gian sống và làm việc ở vùng miền.
Thời hạn cũ: 4 năm.
Lý do đóng và thay thế: Chính phủ muốn tăng cường cam kết của người nhập cư với các khu vực vùng miền và giải quyết tốt hơn sự thiếu hụt lao động.
Thay thế bằng: Visa Tay nghề vùng miền (Tạm thời – Skilled Work Regional (Provisional) visa – Subclass 491): Visa 491 có thời hạn dài hơn (5 năm) và cung cấp thêm điểm trong hệ thống tính điểm di trú. Nó cũng có con đường rõ ràng hơn để chuyển sang thường trú (thông qua visa 191).
Ghi chú: Những người đang giữ visa 489 vẫn có thể nộp đơn xin visa thường trú 887 sau khi đáp ứng đủ điều kiện về thời gian cư trú và làm việc tại vùng miền.
Visa 132 Úc (Business Talent (Permanent) visa)
Trạng thái: Đã đóng.
Định nghĩa & Chức năng cũ:
- Visa 132 là visa thường trú (PR) dành cho các doanh nhân và nhà đầu tư nước ngoài có hồ sơ kinh doanh thành công đặc biệt và được tiểu bang/vùng lãnh thổ Úc đề cử.
- Đây là một trong những visa kinh doanh trực tiếp đến PR, không yêu cầu giai đoạn tạm thời.
Thời hạn cũ: Thường trú vĩnh viễn.
Lý do đóng: Chính phủ Úc đã kết thúc chương trình visa 132 như một phần của việc cải cách toàn diện chương trình visa kinh doanh và đầu tư, nhằm tập trung vào việc thu hút những nhà đầu tư và doanh nhân có tác động kinh tế rõ ràng hơn thông qua các loại visa khác.
Thay thế bằng: Không có sự thay thế trực tiếp tương đương. Các chương trình visa kinh doanh và đầu tư hiện tại (như Subclass 188 và 888) yêu cầu một giai đoạn tạm thời trước khi chuyển sang PR, và các tiêu chí có thể khác biệt đáng kể.
Ghi chú: Những người đã nộp đơn 132 trước ngày đóng cửa vẫn sẽ được xử lý. Không còn khả năng nộp đơn mới cho visa này.
Visa 892 Úc (State/Territory Sponsored Business Owner visa)
Trạng thái: Đã đóng.
Định nghĩa & Chức năng cũ:
- Visa 892 là visa thường trú (PR) dành cho những người đã giữ visa kinh doanh tạm thời (ví dụ: subclass 163, 164) và được một tiểu bang/vùng lãnh thổ của Úc bảo lãnh.
- Nó là con đường chuyển tiếp sang thường trú cho các nhà đầu tư và doanh nhân tạm thời đã hoạt động kinh doanh tại Úc.
Thời hạn cũ: Thường trú vĩnh viễn.
Lý do đóng: Visa 892 là một phần của hệ thống visa kinh doanh và đầu tư cũ (trước khi có dòng 188/888). Khi dòng visa 188/888 được giới thiệu, các visa chuyển tiếp cũ như 892 đã bị đóng cửa.
Thay thế bằng: Visa Đổi mới Kinh doanh và Đầu tư (Thường trú – Subclass 888): Visa 888 là visa thường trú chuyển tiếp tương đương cho các luồng visa tạm thời 188 hiện tại.
Ghi chú: Không còn khả năng nộp đơn mới cho visa 892. Những người đã giữ visa tạm thời cũ có con đường đến PR thông qua các visa chuyển tiếp khác đã bị đóng hoặc đã hết thời hạn.
TNS – Công ty tư vấn Visa, Du học & Định cư Úc uy tín nhất Việt Nam
TNS là đơn vị chuyên tư vấn du học, visa và lộ trình định cư Úc với hơn 10 năm kinh nghiệm và hệ thống hoạt động chuyên nghiệp tại Úc & Việt Nam. Mỗi năm, chúng tôi hỗ trợ thành công hơn 5.000 khách hàng sở hữu visa du học, tay nghề, định cư và các diện khác.
Chúng tôi là đối tác tuyển sinh chính thức tại Việt Nam của nhiều trường học và tập đoàn giáo dục uy tín toàn cầu, cung cấp hơn 30.000 chương trình học phù hợp với mọi năng lực và ngân sách.
Tại TNS, mỗi hồ sơ được tư vấn và xử lý bởi chuyên gia có mã số MARN do Bộ Di trú Úc cấp, đảm bảo chính xác – an toàn – hiệu quả.
=> Nếu bạn đang quan tâm đến dịch vụ tư vấn visa du lịch Úc, tư vấn visa du học Úc hay tư vấn visa định cư Úc thì TNS luôn sẵn sàng đồng hành và hỗ trợ bạn 24/7.
=> Liên hệ đến số Hotline 0938 110 057 hoặc để lại thông tin ở Form dưới đây để được đội ngũ tư vấn của TNS hỗ trợ bạn trong thời gian sớm nhất nhé!











