Bạn đang tò mò về mức lương trung bình 1 tháng ở Úc và liệu nó có đủ để trang trải cuộc sống đáng mơ ước? Bài viết này sẽ cung cấp con số chính xác nhất đồng thời phân tích chi tiết các yếu tố ảnh hưởng như ngành nghề, thành phố và kinh nghiệm. Hãy cùng khám phá bức tranh toàn cảnh về thu nhập tại Úc để bạn có sự chuẩn bị tốt nhất cho kế hoạch tương lai của mình.
Những chia sẻ này được đúc kết từ kinh nghiệm gần 10 năm của tôi, Edward Nguyễn, chuyên gia tư vấn luật di trú tại Du học & di trú TNS, người đã đồng hành cùng hàng ngàn khách hàng trên con đường định cư và phát triển sự nghiệp tại Úc.
Nội dung chính của bài viết:
- Mức lương trung bình 1 tháng tại Úc dao động khoảng 6.000 AUD đến 7.400 AUD (96 triệu đến 118 triệu VNĐ), với mức lương tối thiểu theo quy định là 24.95 AUD/giờ, tương đương trên 4.200 AUD/tháng cho người làm việc toàn thời gian.
- Mức lương tại Úc có sự chênh lệch đáng kể giữa các ngành nghề, trong đó Công nghệ thông tin, Y tế, Xây dựng thường có thu nhập cao hơn, và cũng khác biệt theo từng bang/thành phố, với Canberra và Perth thường có mức lương cao nhất.
- Các yếu tố chính ảnh hưởng đến mức lương bao gồm kinh nghiệm làm việc, trình độ học vấn, ngành nghề và khu vực làm việc, đòi hỏi người lao động phải liên tục trau dồi kỹ năng và cập nhật xu hướng ngành nghề.
- Để có một cuộc sống thoải mái ở Úc, một người độc thân cần khoảng 60.000 – 80.000 AUD/năm sau thuế, và chi phí sinh hoạt tại các thành phố lớn như Sydney và Melbourne thường cao hơn đáng kể so với các thành phố nhỏ hơn.
- Người lao động có thể tối ưu hóa thu nhập và tiết kiệm chi phí sinh hoạt bằng cách chọn nơi ở hợp lý, làm thêm giờ, quản lý chi tiêu hiệu quả, tự nấu ăn, sử dụng phương tiện công cộng và tận dụng các chương trình giảm giá, hoạt động miễn phí.
Mức lương trung bình 1 tháng tại Úc hiện nay là bao nhiêu?
Mức lương trung bình 1 tháng tại Úc hiện nay dao động khoảng 6,000 AUD đến 7,400 AUD (tương đương khoảng 96 triệu đến 118 triệu VNĐ) tùy theo ngành nghề và khu vực làm việc. Cụ thể:
- Theo báo cáo năm 2024-2025, mức lương trung bình hàng tháng của người lao động toàn thời gian ở Úc là khoảng 6,000 AUD/tháng, tương đương khoảng 96 triệu đồng/tháng – khoảng 89,000 AUD/năm, tức gần 1.424 triệu đồng/năm.
- Một số nguồn cập nhật chi tiết hơn cho biết mức trung bình có thể lên tới khoảng 7,427 AUD/tháng, tương đương khoảng 119 triệu đồng/tháng – khoảng 89,122 AUD/năm, tức khoảng 1.426 triệu đồng/năm.
- Mức lương tối thiểu theo quy định của chính phủ hiện là khoảng 24.95 AUD/giờ từ ngày 01/07/2025, tương đương trên 4,200 AUD/tháng, khoảng 67 triệu đồng/tháng cho người làm việc toàn thời gian – 38 giờ/tuần.

Mức thu nhập này có sự khác biệt giữa các ngành nghề và vùng lãnh thổ, ví dụ những ngành kỹ thuật, y tế hay khai khoáng có thể có thu nhập cao hơn đáng kể. Ngoài ra, mức lương thực nhận sau thuế thường thấp hơn khoảng 10-25% so với lương gross do các khoản thuế và bảo hiểm
Tại Úc các ngành nghề phổ biến có mức lương trung bình mỗi tháng là bao nhiêu?
- Công nghệ thông tin (IT): Lập trình viên có kinh nghiệm kiếm khoảng 7,500 AUD/tháng (90,000 AUD/năm).
- Y tế: Y tá, bác sĩ có thu nhập từ 80,000 AUD/năm. Bác sĩ chuyên khoa có thể đạt hơn 200,000 AUD/năm.
- Xây dựng: Lao động tay nghề cao trong ngành này có thể nhận từ 60,000 đến 100,000 AUD/năm.
- Nhân viên nhà hàng, khách sạn: Lương dao động từ 25-30 AUD/giờ.
- Lái xe: Thu nhập ổn định, đặc biệt khi làm việc ở các thành phố lớn.
Lời khuyên:
- Chọn ngành theo xu hướng tuyển dụng: Các ngành như IT, chăm sóc sức khỏe, dịch vụ kỹ thuật được dự báo tiếp tục tăng trưởng tốt trong 5-10 năm tới.
- Trau dồi kỹ năng mềm: Khả năng làm việc nhóm, giao tiếp tiếng Anh tốt sẽ giúp nâng cao thu nhập.
- Cân nhắc học nghề tại Úc: Một số ngành nghề sau học nghề có thể giúp bạn dễ dàng xin việc làm và định cư.

Mức lương trung bình 1 tháng ở các bang của Úc là bao nhiêu?
| Bang/ Vùng lãnh thổ | Mức lương trung bình/năm (AUD) | Quy đổi trung bình/tháng (AUD) |
|---|---|---|
| Vùng lãnh thổ thủ đô (Canberra) | 99,164 | Khoảng 8,263 |
| Tây Úc (Perth) | 98,420 | Khoảng 8,200 |
| New South Wales (Sydney) | 93,236 – 106,112 | Khoảng 7,700 – 8,800 |
| Victoria (Melbourne) | 91,208 | Khoảng 7,600 |
| Vùng lãnh thổ phía Bắc | 92,138 | Khoảng 7,677 |
| Queensland | 88,317 | Khoảng 7,360 |
| Nam Úc | 82,279 | Khoảng 6,856 |
| Tasmania | 79,846 | Khoảng 6,654 |
- Đối với các thành phố lớn như Sydney và Melbourne, mức lương trung bình 1 tháng khoảng 6,000 – 7,000 AUD, tương đương 96 – 112 triệu đồng/tháng với Sydney cao hơn một chút, khoảng 6,300 – 6,800 AUD/tháng, tương đương 100.8 – 108.8 triệu đồng/tháng hoặc đến 7,000 AUD/tháng, tương đương 112 triệu đồng theo một số báo cáo.
- Perth và Canberra thuộc nhóm có mức lương cao nhất, khoảng 8,000 AUD/tháng, tương đương 128 triệu đồng/tháng nhờ ngành khai khoáng và các ngành kỹ thuật.
- Các bang nhỏ hoặc vùng ít dân cư như Tasmania, Nam Úc có mức lương thấp hơn, khoảng 5,500 – 6,500 AUD/tháng, tương đương khoảng 88 đến 104 triệu đồng/tháng.

Lưu ý mức lương trung bình là mức lương trung bình toàn thời gian trước thuế, thu nhập thực tế sau thuế có thể thấp hơn từ 10-25% tùy mức thuế cá nhân và các khoản khấu trừ.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến mức lương tại Úc?
- Kinh nghiệm: Người có nhiều năm kinh nghiệm thường nhận lương cao hơn, ví dụ: lập trình viên mới ra trường ~60,000 AUD/năm, có 5 năm kinh nghiệm ~90,000 AUD/năm.
- Trình độ học vấn: Bằng cấp càng cao, lương càng lớn. Bác sĩ chuyên khoa có thể từ 150,000 AUD/năm trở lên.
- Ngành nghề: Công nghệ, tài chính, y tế thường có mức lương cao hơn các ngành khác.
- Khu vực làm việc: Lương tại Sydney, Melbourne… thường cao hơn nhưng chi phí sinh hoạt cũng lớn.

Ngoài ra, các yếu tố như kỹ năng mềm, khả năng ngoại ngữ, chứng chỉ chuyên môn, và tính linh hoạt với công việc cũng góp phần tạo nên sự khác biệt về thu nhập giữa các cá nhân. Việc trau dồi kỹ năng liên tục và cập nhật xu hướng ngành nghề sẽ giúp bạn duy trì mức thu nhập ổn định và bền vững khi sống tại Úc.
Chi phí sinh hoạt và cách tối ưu hóa thu nhập 1 tháng ở Úc là?
- Chọn nơi ở hợp lý: Sinh sống tại các thành phố nhỏ hoặc bang như Adelaide, Perth… sẽ giúp bạn tiết kiệm đáng kể so với các đô thị lớn.
- Làm thêm giờ: Nhiều ngành nghề cho phép tăng ca với mức lương cao hơn, một số vị trí có thể lên tới 40 AUD/giờ cho giờ làm thêm.
- Quản lý chi tiêu: Lập kế hoạch tài chính rõ ràng, hạn chế các khoản chi không cần thiết và tận dụng các ưu đãi, giảm giá trong sinh hoạt hàng ngày để tối ưu nguồn thu nhập.

Nếu bạn là du học sinh và muốn gia tăng cơ hội định cư lâu dài, việc chọn đúng ngành nghề có mức lương cao và nhiều việc làm sẽ là lợi thế.
Lương ở Úc có đủ sống không?
Một mức lương cao chưa chắc đã đảm bảo một cuộc sống thoải mái nếu chi phí sinh hoạt quá đắt đỏ. Việc so sánh giữa chi phí sinh hoạt và lương ở Úc là rất quan trọng.
So sánh chi phí sinh hoạt giữa các thành phố lớn: Sydney và Melbourne
Một người cần bao nhiêu tiền để có mức sống thoải mái ở Úc?
Để có một lương đủ sống ở Úc một cách thoải mái (bao gồm thuê nhà riêng, ăn uống ngoài, giải trí và tiết kiệm), một người độc thân có thể cần khoảng 60,000 – 80,000 AUD/năm sau thuế, tùy thuộc vào thành phố. Đối với một gia đình 4 người, con số này có thể tăng lên 120,000 – 150,000 AUD/năm.
5 Mẹo tiết kiệm chi phí sinh hoạt hiệu quả tại Úc
Để quản lý tài chính tốt hơn, đặc biệt trong thời gian đầu, tại TNS, chúng tôi thường khuyên khách hàng áp dụng 5 mẹo sau:
- Ở chung nhà (Share house): Chia sẻ tiền thuê nhà với người khác là cách hiệu quả nhất để giảm chi phí.
- Tự nấu ăn: Hạn chế ăn ngoài và tự chuẩn bị bữa ăn sẽ giúp bạn tiết kiệm một khoản tiền đáng kể.
- Sử dụng phương tiện công cộng: Tận dụng hệ thống xe buýt, tàu điện để tiết kiệm chi phí xăng xe, đỗ xe và bảo dưỡng.
- Săn giảm giá: Các siêu thị lớn như Coles, Woolworths, Aldi thường có các chương trình giảm giá hàng tuần.
- Tận hưởng các hoạt động miễn phí: Úc có rất nhiều công viên, bãi biển và các sự kiện cộng đồng miễn phí để bạn khám phá.
Câu hỏi thường gặp
Làm sao để biết lương trung bình theo ngành nghề tại Úc?
Để tìm hiểu lương trung bình theo ngành nghề tại Úc, bạn nên tham khảo số liệu từ các nguồn đáng tin cậy như Cục Thống kê Úc (ABS), các trang web việc làm lớn (Seek, Indeed), các báo cáo lương định kỳ hoặc công cụ so sánh lương trực tuyến. Một số nguồn cũng có công cụ tra cứu trực tiếp, cho phép bạn nhập ngành nghề để biết mức lương phổ biến.
Lương ở các thành phố lớn như Sydney, Melbourne có khác nhau không?
Lương có sự khác biệt rõ rệt giữa các thành phố lớn do chênh lệch về chi phí sinh hoạt, mức độ cạnh tranh và nhu cầu lao động.
Sydney thường có mức lương cao nhất cả nước do chi phí sống cao và là trung tâm kinh tế lớn.
Lương trung bình năm: khoảng 83,000 – 108,000AUD.
Melbourne có mức lương thấp hơn Sydney đôi chút.
Lương trung bình năm: khoảng 78,000 – 106,000AUD.
Tuy nhiên, chênh lệch này đôi khi không đủ bù đắp sự khác biệt về chi phí sinh hoạt, đặc biệt là tiền thuê nhà tại Sydney thường cao hơn từ 20 – 30% so với Melbourne đối với cùng một loại hình căn hộ. Điều này khiến mức sống thực tế tại Sydney có thể thấp hơn so với Melbourne dù nhận cùng mức lương.Thuế thu nhập cá nhân tại Úc ảnh hưởng như thế nào đến lương thực nhận?
Úc áp dụng thuế thu nhập cá nhân theo lũy tiến, tức là mức thu nhập càng cao, tỷ lệ thuế càng lớn. Ngoài thuế, người lao động còn phải đóng thêm 2% Medicare Levy để tài trợ hệ thống y tế công cộng.
Ảnh hưởng đến lương thực nhận
Thu nhập trước thuế 50,000AUD/năm thì sau thuế, bạn thực nhận khoảng 42,283AUD (trong đó đã trừ 7,717AUD thuế và các khoản bắt buộc). Tỷ lệ thuế thực tế này là khoảng 15,4%, và thu nhập ròng hàng tháng còn 3,524AUD.
Khi lương càng cao, tỷ lệ thuế suất biên cũng tăng. Nếu bạn được tăng lương thêm 1,000AUD, số tiền thực nhận thực tế chỉ thêm khoảng 655AUD.
TNS – Công ty tư vấn Visa Úc và Lộ trình định cư, di trú Úc uy tín nhất tại Việt Nam
TNS là đơn vị chuyên tư vấn du học, visa và lộ trình định cư Úc với hơn 10 năm kinh nghiệm và hệ thống hoạt động chuyên nghiệp tại Úc & Việt Nam. Mỗi năm, chúng tôi hỗ trợ thành công hơn 5.000 khách hàng sở hữu visa du học, tay nghề, định cư và các diện khác.
Hiện TNS đang có dịch vụ tư vấn Visa định cư Úc hoặc dịch vụ tư vấn lộ trình định cư & di trú Úc bởi chuyên gia Edward Nguyễn, có mã số MARN 1806068 do chính Bộ Di trú Úc cấp, đảm bảo chính xác – an toàn – hiệu quả.
Liên hệ để được báo giá chi tiết
- Định hướng ngành học & chọn trường phù hợp
- So sánh học bổng, hỗ trợ apply học bổng
- Hướng dẫn hồ sơ nhập học, xin thư mời sang Úc
- Tư vấn chọn nơi ở & chi phí sinh hoạt
- Hỗ trợ tìm ký túc xá, homestay hoặc thuê nhà
- Tư vấn cơ hội làm thêm, internship
- Hướng dẫn chuẩn bị hành trang trước khi sang Úc
- Hỗ trợ kết nối hội sinh viên Việt Nam tại Úc
Liên hệ để được báo giá chi tiết
- Đánh giá hồ sơ học tập & tài chính khi xin visa Du học
- Đề xuất loại visa du học Úc phù hợp với khách hàng
- Chuẩn bị & dịch thuật giấy tờ khi xin visa du học Úc
- Hướng dẫn chứng minh tài chính khi xin visa
- Hỗ trợ đăng ký khám sức khỏe, OSHC
- Luyện tập phỏng vấn khi xin visa đi du học Úc
- Theo dõi tiến độ hồ sơ visa du học Úc
- Tư vấn giải pháp khi visa xin du học Úc bị từ chối
Trong 5 năm gần đây, TNS đã trực tiếp tư vấn và xử lý thành công hơn cho hơn 10.000 hồ sơ định cư & di trú Úc thuộc nhiều diện khác nhau như định cư Úc diện tay nghề (Skilled Migration), định cư bảo lãnh gia đình sang Úc (Family Stream) và định cư Úc đầu tư – kinh doanh (Business Innovation).
Với tỷ lệ hồ sơ đạt trên 92% trong giai đoạn xét duyệt, chúng tôi được khách hàng đánh giá cao nhờ khả năng phân tích chính xác từng trường hợp và xây dựng lộ trình định cư tối ưu.
Đặc biệt, đội ngũ chuyên gia của TNS thường xuyên tham gia các hội thảo chuyên ngành di trú quốc tế, đảm bảo cập nhật kịp thời mọi thay đổi từ Bộ Di trú Úc để tư vấn đúng luật, an toàn và hiệu quả.
=> Nếu bạn đang quan tâm đến dịch vụ tư vấn Visa định cư Úc hoặc dịch vụ tư vấn lộ trình định cư, di trú Úc thì TNS luôn sẵn sàng đồng hành và hỗ trợ bạn 24/7.
=> Liên hệ đến số Hotline 0938 110 057 hoặc để lại thông tin ở Form dưới đây để được đội ngũ tư vấn của TNS hỗ trợ bạn trong thời gian sớm nhất nhé!
Thông tin liên hệ:
Fanpage Facebook: https://www.facebook.com/ditrutns
Văn phòng Việt Nam: P806, Lầu 8, Dongnhan Office Building, 90 Nguyễn Đình Chiểu, Phường DaKao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh
Văn phòng Úc: 224 Marrickville Road, Marrickville, NSW 2204, Australia
Số điện thoại (VN): 0938 110 057
Số điện thoại (Úc): 0451 122 102
Email (Tư vấn): tuvanduhoc@tnss.vn
Email (Thông tin): info@tnss.vn
Fanpage Facebook: https://www.facebook.com/duhoctns











