Du học Úc cần bao nhiêu tiền để sống mỗi tháng? Trung bình, chi phí sinh hoạt ở Úc cho du học sinh dao động từ 1.400 – 2.500 AUD/tháng, chưa gồm học phí. Bài viết này sẽ giúp bạn bóc tách từng khoản chi như nhà ở, ăn uống, đi lại, OSHC, chi phí cá nhân, đồng thời cập nhật mức tài chính tối thiểu 29.710 AUD/năm và cách tiết kiệm ngân sách khi sống tại Úc.
Chi phí sinh hoạt ở Úc gồm những khoản nào?
Chi phí sinh hoạt ở Úc là tổng các khoản chi cần thiết để duy trì cuộc sống hằng ngày trong thời gian học tập và sinh sống tại Úc. Khoản này không bao gồm học phí.
Theo Study Australia, chi phí sinh hoạt của du học sinh có thể thay đổi tùy theo nơi ở, cách di chuyển và lối sống cá nhân. Vì vậy, trước khi lập ngân sách, bạn nên tách riêng từng khoản chi để dự trù sát hơn

Các khoản chính thường gồm:
- Tiền thuê nhà.
- Ăn uống.
- Đi lại.
- Điện, nước, gas, internet.
- Điện thoại.
- Bảo hiểm y tế OSHC.
- Sách vở, tài liệu học tập.
- Giải trí và chi tiêu cá nhân.
- Chi phí phát sinh khi mới sang Úc.
Để dự trù sát hơn, du học sinh nên tính riêng từng khoản theo thành phố, loại hình nhà ở và lối sống cá nhân. Nếu đang học khóa tiếng Anh trước khi vào chương trình chính, bạn cũng nên tham khảo thêm chi phí du học tiếng anh tại úc để chuẩn bị ngân sách đầy đủ hơn.
Bảng tổng quan chi phí sinh hoạt ở Úc cho du học sinh
|
Khoản chi |
Ước tính AUD/tháng |
Ghi chú |
|
Nhà ở |
800 – 2.000 |
Tùy share house, ký túc xá, homestay hoặc thuê riêng |
|
Ăn uống |
320 – 1.120 |
Tự nấu sẽ tiết kiệm hơn ăn ngoài |
|
Đi lại |
60 – 220 |
Tùy bang, thành phố và khoảng cách đến trường |
|
Điện, nước, gas, internet |
150 – 400 |
Có thể đã bao gồm trong tiền thuê |
|
Điện thoại |
30 – 80 |
Tùy gói sim |
|
Giải trí, cá nhân |
300 – 600 |
Tùy lối sống |
|
Sách vở, học liệu |
200 – 500/kỳ |
Có thể giảm bằng sách cũ, thư viện |
|
Tổng tham khảo |
1.400 – 2.500/tháng |
Chưa bao gồm học phí |
Tóm lại: nếu sống tiết kiệm, ở ghép và tự nấu ăn, sinh viên có thể kiểm soát chi phí ở mức thấp hơn. Nếu sống tại trung tâm thành phố lớn, thuê riêng hoặc ăn ngoài thường xuyên, chi phí có thể vượt 2.500 AUD/tháng.
Chi phí thuê nhà ở Úc
Tiền thuê nhà thường là khoản lớn nhất trong chi phí sinh hoạt ở Úc. Mức thuê thay đổi theo thành phố, vị trí, tiện ích và hình thức chỗ ở.
Một số lựa chọn phổ biến:
- Share house: phù hợp với sinh viên muốn tiết kiệm, chia tiền thuê và hóa đơn với người khác.
- Ký túc xá: tiện đi học, an toàn, dễ kết nối bạn bè nhưng giá có thể cao.
- Homestay: phù hợp với học sinh nhỏ tuổi hoặc người mới sang, thường có hỗ trợ bữa ăn.
- Căn hộ sinh viên: tiện nghi hơn nhưng chi phí cao hơn share house.
- Thuê riêng: riêng tư nhưng thường tốn kém nhất.
Mức tham khảo:
|
Loại hình nhà ở |
Chi phí tham khảo |
|
Share house |
95 – 250 AUD/tuần |
|
Ký túc xá |
110 – 450 AUD/tuần |
|
Homestay |
235 – 325 AUD/tuần |
|
Căn hộ sinh viên |
300 – 500 AUD/tuần |
|
Thuê riêng |
Thường cao hơn, tùy thành phố |
Du học sinh thuê nhà ở Úc nên hỏi rõ tiền thuê đã bao gồm điện, nước, gas và internet chưa. Ngoài ra, tháng đầu tiên thường cần thêm tiền đặt cọc nhà, có thể tương đương vài tuần tiền thuê.
Chi phí ăn uống ở Úc
Chi phí ăn uống tại Úc phụ thuộc nhiều vào việc bạn tự nấu hay ăn ngoài. Với du học sinh Việt Nam, tự nấu ăn thường là cách tiết kiệm nhất.
Mức tham khảo:
|
Hình thức ăn uống |
Chi phí tham khảo |
|
Tự nấu ăn |
80 – 150 AUD/tuần |
|
Ăn ngoài cơ bản |
15 – 25 AUD/bữa |
|
Ăn ngoài thường xuyên |
Có thể vượt 250 AUD/tuần |
Cách tiết kiệm chi phí ăn uống:
- Mua thực phẩm tại Coles, Woolworths, Aldi hoặc chợ địa phương.
- Theo dõi khuyến mãi theo tuần.
- Mua chung với bạn cùng nhà.
- Tự nấu và mang cơm đến trường.
- Hạn chế gọi đồ ăn qua ứng dụng giao hàng.
- Ưu tiên siêu thị châu Á nếu cần nguyên liệu Việt Nam.
Study Australia cũng khuyến nghị sinh viên nên lập kế hoạch ăn uống, tận dụng khuyến mãi và theo dõi chi tiêu để quản lý ngân sách tốt hơn.
Chi phí đi lại ở Úc
Chi phí đi lại ở Úc dao động tùy thành phố và khoảng cách từ nơi ở đến trường. Các thành phố lớn thường có hệ thống giao thông công cộng thuận tiện như xe buýt, tàu, tram hoặc ferry.

Một số thẻ giao thông phổ biến:
- Sydney: Opal Card.
- Melbourne: Myki.
- Brisbane: Go Card.
- Perth: SmartRider.
Chi phí đi lại thường khoảng 15 – 55 AUD/tuần nếu sử dụng phương tiện công cộng ở mức cơ bản. Nếu ở gần trường, đi bộ hoặc đạp xe có thể giúp tiết kiệm đáng kể.
Lưu ý: chính sách giảm giá cho sinh viên quốc tế không giống nhau ở mọi bang. Vì vậy, bạn nên kiểm tra trực tiếp trên website giao thông công cộng của bang hoặc hỏi bộ phận hỗ trợ sinh viên của trường.
Chi phí điện, nước, gas, internet và điện thoại
Các khoản tiện ích có thể đã bao gồm trong tiền thuê nhà, đặc biệt nếu bạn ở homestay, ký túc xá hoặc share house trọn gói. Nếu chưa bao gồm, bạn cần dự trù thêm.
Mức tham khảo:
|
Khoản chi |
Ước tính |
|
Điện, gas |
35 – 140 AUD/tuần |
|
Internet |
60 – 100 AUD/tháng |
|
Điện thoại |
30 – 80 AUD/tháng |
Cách tiết kiệm:
- Chọn nhà đã bao gồm bill nếu mới sang.
- Không bật máy sưởi hoặc điều hòa liên tục.
- Tắt thiết bị điện khi không dùng.
- Chọn gói sim phù hợp nhu cầu, không mua gói quá cao.
- Chia tiền internet với bạn cùng nhà.
Chi phí bảo hiểm OSHC
OSHC là bảo hiểm y tế bắt buộc với phần lớn sinh viên quốc tế tại Úc. Theo Study Australia về bảo hiểm OSHC, sinh viên quốc tế học tập chính thức tại Úc và người phụ thuộc đi cùng, gồm vợ/chồng và con dưới 18 tuổi, phải có OSHC trong thời gian học tập tại Úc. Gói OSHC cơ bản thường hỗ trợ khám bác sĩ, một số điều trị tại bệnh viện, xe cứu thương và một số loại thuốc nhất định.

Cần lưu ý:
- OSHC phải duy trì trong suốt thời gian ở Úc theo yêu cầu visa.
- Gói cơ bản thường không bao gồm nha khoa, mắt kính, vật lý trị liệu.
- Nếu đi cùng người phụ thuộc, chi phí OSHC sẽ cao hơn.
- Nên so sánh các nhà cung cấp trước khi mua.
Ngoài OSHC, khi chuẩn bị hồ sơ, du học sinh cũng cần tính thêm phí visa du học úc, phí khám sức khỏe, phí dịch thuật hồ sơ và một số khoản hành chính khác nếu có.
Chi phí giải trí và cá nhân
Ngoài các khoản bắt buộc, du học sinh cũng cần dự trù chi phí cá nhân để cuộc sống cân bằng hơn.

Các khoản thường gặp:
- Mua quần áo.
- Cà phê, ăn uống với bạn bè.
- Xem phim, du lịch ngắn ngày.
- Tập gym, hoạt động thể thao.
- Mua đồ dùng cá nhân.
- Quà tặng, sinh nhật, sự kiện.
Mức tham khảo hợp lý là khoảng 80 – 150 AUD/tuần. Nếu muốn tiết kiệm, bạn có thể ưu tiên các hoạt động miễn phí như đi biển, công viên, thư viện, sự kiện sinh viên hoặc chương trình của trường.
Chi phí sinh hoạt ở các thành phố lớn tại Úc
Chi phí sinh hoạt ở Úc có sự chênh lệch rõ rệt giữa các thành phố. Sydney và Melbourne thường là hai nơi có mức thuê nhà, ăn uống và đi lại cao hơn mặt bằng chung. Nếu đang cân nhắc học tập tại bang Victoria, bạn nên tìm hiểu kỹ hơn về chi phí sinh hoạt ở melbourne cho du học sinh để dự trù ngân sách phù hợp.
Trong khi đó, Adelaide, Perth, Brisbane hoặc một số khu vực regional thường là lựa chọn dễ chịu hơn cho sinh viên muốn tiết kiệm chi phí.
|
Thành phố |
Chi phí sinh hoạt tham khảo/tháng |
Nhận xét |
|
Sydney |
2.400 – 3.000 AUD |
Đắt nhất, đặc biệt là tiền thuê nhà |
|
Melbourne |
2.000 – 2.700 AUD |
Chi phí cao nhưng nhiều lựa chọn nhà ở |
|
Brisbane |
1.800 – 2.400 AUD |
Cân bằng giữa chi phí và cơ hội sống |
|
Perth |
1.800 – 2.400 AUD |
Phù hợp với sinh viên muốn tiết kiệm hơn Sydney |
|
Adelaide |
1.500 – 2.100 AUD |
Thường dễ chịu hơn về chi phí nhà ở |
|
Hobart |
1.500 – 2.200 AUD |
Quy mô nhỏ, chi phí tùy khu vực thuê nhà |
Nếu dự định học tại New South Wales, bạn nên xem riêng chi phí sinh hoạt ở sydney cho du học sinh vì Sydney thường có tiền thuê nhà và chi phí đi lại cao hơn nhiều thành phố khác. Ngược lại, nếu muốn tối ưu ngân sách, chi phí sinh hoạt ở adelaide là một chủ đề đáng tham khảo vì Adelaide thường phù hợp hơn với sinh viên muốn sống tiết kiệm.
Chi phí sinh hoạt tối thiểu theo yêu cầu visa Úc
Từ ngày 10/05/2024, mức tài chính tối thiểu dùng để tính chi phí sinh hoạt cho một sinh viên là 29.710 AUD/năm. Đây là con số quan trọng khi chuẩn bị hồ sơ visa du học Úc, nhưng không nên hiểu là mức chi chắc chắn đủ cho mọi sinh viên trong mọi thành phố.

Thực tế, bạn có thể cần ngân sách cao hơn nếu:
- Học tại Sydney hoặc Melbourne.
- Thuê nhà riêng.
- Ở gần trung tâm.
- Ăn ngoài thường xuyên.
- Đi lại nhiều.
- Có người phụ thuộc đi cùng.
- Chưa tìm được việc làm thêm trong thời gian đầu.
Với học sinh nhỏ tuổi, phụ huynh cũng nên tính thêm chi phí du học cấp 3 tại úc, vì nhóm này thường cần ngân sách riêng cho học phí, giám hộ, homestay, bảo hiểm và các khoản hỗ trợ sinh hoạt phù hợp với độ tuổ
Du học sinh làm thêm có đủ trang trải chi phí sinh hoạt không?
Sinh viên giữ visa du học Úc subclass 500 được làm thêm trong thời gian học, nhưng phải tuân thủ giới hạn giờ làm. Study Australia nêu rõ sinh viên được làm tối đa 48 giờ mỗi 2 tuần khi khóa học đang diễn ra; nếu vi phạm điều kiện visa, visa có thể bị hủy.

Từ ngày 01/07/2025, mức lương tối thiểu quốc gia tại Úc là 24,95 AUD/giờ hoặc 948 AUD/tuần cho tuần làm việc 38 giờ.
Tuy nhiên, không nên phụ thuộc hoàn toàn vào việc làm thêm để trang trải chi phí sinh hoạt, vì:
- Không phải sinh viên nào cũng tìm được việc ngay.
- Lịch học có thể nặng.
- Số giờ làm bị giới hạn trong kỳ học.
- Thu nhập thay đổi theo ngành nghề và kinh nghiệm.
- Việc làm thêm không nên ảnh hưởng đến kết quả học tập và điều kiện visa.
Làm thêm có thể giúp giảm áp lực tài chính, nhưng du học sinh vẫn nên chuẩn bị ngân sách đủ cho ít nhất vài tháng đầu khi mới sang Úc.
Cách tiết kiệm chi phí sinh hoạt ở Úc
Để kiểm soát ngân sách tốt hơn, du học sinh có thể áp dụng các cách sau:

- Chọn thành phố phù hợp với ngân sách.
- Ưu tiên share house thay vì thuê riêng.
- Tự nấu ăn và mang cơm đi học.
- Mua thực phẩm theo chương trình giảm giá.
- Dùng phương tiện công cộng, đi bộ hoặc đạp xe.
- Mua sách cũ hoặc mượn sách từ thư viện.
- Theo dõi chi tiêu hằng tuần.
- Hạn chế mua sắm theo cảm xúc.
- Chuẩn bị quỹ dự phòng cho 2–3 tháng đầu.
- Hỏi trường về ưu đãi sinh viên, học bổng hoặc dịch vụ hỗ trợ.
Các khoản phát sinh khi mới sang Úc
Ngoài chi phí sinh hoạt hằng tháng, tháng đầu tiên ở Úc thường tốn hơn vì có nhiều khoản phát sinh.

Bạn nên chuẩn bị thêm ngân sách cho:
- Tiền đặt cọc nhà.
- Tiền thuê nhà trả trước.
- Chăn, ga, gối, đồ bếp.
- Sim điện thoại.
- Thẻ giao thông.
- Sách vở, tài liệu học kỳ đầu.
- Quần áo phù hợp thời tiết.
- Chi phí đi lại ban đầu.
- Khám sức khỏe hoặc các chi phí cá nhân khác.
Khoản này nên được tính riêng, không nên gộp vào ngân sách sinh hoạt hằng tháng.
Du học sinh có nên thuê nhà riêng ở Úc không?
Nếu ngân sách tốt và muốn riêng tư, thuê nhà riêng là lựa chọn phù hợp. Tuy nhiên, với phần lớn du học sinh mới sang, share house, ký túc xá hoặc homestay thường an toàn và dễ kiểm soát chi phí hơn.
Làm thêm có đủ trả chi phí sinh hoạt ở Úc không?
Làm thêm có thể hỗ trợ một phần chi phí sinh hoạt, nhưng không nên xem là nguồn tài chính chính. Sinh viên visa 500 bị giới hạn giờ làm trong kỳ học và việc tìm việc có thể mất thời gian.
Có nên chọn thành phố regional để tiết kiệm chi phí không?
Có thể cân nhắc nếu ngành học, trường học và mục tiêu dài hạn phù hợp. Thành phố regional thường có chi phí nhà ở dễ chịu hơn, nhưng bạn vẫn nên xem xét cơ hội việc làm thêm, môi trường sống và định hướng sau tốt nghiệp.
Chi phí sinh hoạt ở Úc là khoản cần được tính kỹ trước khi du học, vì đây là chi phí ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống hằng ngày. Với du học sinh, mức tham khảo hợp lý là khoảng 1.400 – 2.500 AUD/tháng hoặc tối thiểu 29.710 AUD/năm theo yêu cầu tài chính visa hiện hành. Để lập kế hoạch chính xác, bạn nên xác định trước thành phố, trường học, loại hình nhà ở và lối sống dự kiến.
Nếu chưa biết nên chọn thành phố nào hoặc cần dự trù ngân sách phù hợp với hồ sơ, TNS có thể hỗ trợ bạn xây dựng kế hoạch tài chính du học Úc rõ ràng, thực tế và phù hợp với mục tiêu học tập lâu dài.











