Xin chào bạn, nếu bạn đang tìm kiếm cơ hội các ngành nghề ưu tiên định cư tại Úc và băn khoăn không biết nên chọn ngành nghề nào để tăng khả năng thành công, bạn đã đến đúng nơi rồi đấy! Úc luôn chào đón những nhân tài có kỹ năng, đặc biệt là trong các lĩnh vực đang thiếu hụt lao động.
Trong bài viết này, với gần 10 năm kinh nghiệm tư vấn luật di trú tại Úc, tôi Edward Nguyễn, sẽ cùng bạn khám phá chi tiết các ngành nghề ưu tiên, lộ trình định cư hiệu quả, cùng những số liệu và cập nhật mới nhất từ Bộ Di Trú Úc. Mục tiêu của tôi là trang bị cho bạn kiến thức vững chắc để tự tin trên hành trình đến với xứ sở chuột túi.
Nội dung chính của bài viết:
- Úc sử dụng các danh sách như PMSOL, STSOL, MLTSSL, CSOL, ROL để phân loại ngành nghề. Việc nắm vững các danh sách này và cập nhật thường xuyên là chìa khóa để chọn đúng ngành có lợi cho định cư.
- Có nhiều loại visa tay nghề (189, 190, 491, 482…) với các yêu cầu khác nhau về ngành nghề, kỹ năng, tiếng Anh và kinh nghiệm. Du học sinh có thể tận dụng visa 485 để tích lũy kinh nghiệm và chuyển tiếp lên visa định cư.
- Bên cạnh cơ hội định cư, các ngành như Y tế, CNTT, Kỹ thuật, Luật thường có mức lương hấp dẫn và nhu cầu nhân lực lớn, mang lại sự ổn định tài chính lâu dài.
- Học tập và làm việc tại các bang Regional (như Tasmania, Nam Úc) có thể mang lại ưu đãi về điểm di trú, cơ hội việc làm và thời gian ở lại lâu hơn, đồng thời các trường đại học tại đây (như UTAS, University of Canberra) có thế mạnh đào tạo các ngành ưu tiên.
Các ngành nghề ưu tiên định cư tại Úc là gì?
Hiểu rõ các ngành nghề ưu tiên định cư tại Úc là gì sẽ mang lại lợi thế lớn cho hồ sơ của bạn. Đó là những ngành nghề nằm trong các danh sách chính thức của Úc như MLTSSL, STSOL, CSOL và ROL, phản ánh nhu cầu nhân lực thực tế. Các lĩnh vực nổi bật thường bao gồm Y tế, CNTT, Kỹ thuật, Giáo dục và Kế toán. Nếu bạn có ý định “Visa định cư Úc ngành IT” hoặc “Visa định cư Úc ngành Y tá”, việc ngành nghề của bạn nằm trong danh sách ưu tiên sẽ giúp quy trình xin visa thuận lợi hơn và tăng khả năng thành công.
Danh mục Core Skills Occupation List (CSOL)

Vào ngày 03/12/2024, Bộ Di trú Úc đã công bố danh sách Core Skills Occupation List (CSOL) – một bước tiến quan trọng trong chính sách di trú tay nghề. Danh sách này đóng vai trò nền tảng cho visa Skills in Demand (SID) mới, dự kiến thay thế visa TSS 482 từ 07/12/2024, với mục tiêu chính là giải quyết tình trạng thiếu hụt lao động tại Úc và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho người lao động có kỹ năng.
Điều đáng chú ý là CSOL không chỉ áp dụng cho visa SID mà còn có ý nghĩa quan trọng đối với visa thường trú ENS 186. Điều này có nghĩa là những lao động có tay nghề cao, đặc biệt là những người làm việc trong các ngành nghề thuộc CSOL, sẽ có lộ trình chuyển đổi từ diện làm việc tạm thời sang thường trú nhân Úc thuận lợi hơn.
Danh sách CSOL mới có những thay đổi đáng kể, phản ánh nhu cầu nhân lực thực tế của Úc:
- Ngành nghề được giữ lại trong lĩnh vực business: Advertising Specialist, Sales and Marketing Manager, Supply Chain Analyst, Content Creator, ICT Business Analyst, …
- Nhiều ngành nghề mới, đặc biệt là trong lĩnh vực ICT, đã được đưa vào danh sách bao gồm: Internet of Thinking (IoT), Học máy, (Machine Learning), Blockchain, An ninh mạng (Cybersecurity), Trí tuệ nhân tạo (AI).
- Một số ngành quen thuộc và đã có nguồn nhân lực ổn định được loại khỏi danh sách bao gồm: Cafe hoặc quản trị nhà hàng, thiết kế đồ họa và TESOL,…
- Trường hợp đặc biệt: Đối với những du học sinh quốc tế Úc đã tốt nghiệp với thị thực Visa 500 có thể nộp đơn xin giấy phép nhập cảnh (Post-Study Work Visa). Nếu sinh viên tự tin với kinh nghiệm và khả năng làm việc của bản thân họ có thể nộp đơn xin thêm visa Skills in Demand nếu được nhà tuyển dụng bảo lãnh.
Các ngành nghề ưu tiên định cư Úc hiện nay
Ngành Y tế và Chăm sóc Sức khỏe
Úc đang đối mặt với dân số già hóa, kéo theo nhu cầu chăm sóc sức khỏe tăng cao. Đây là lý do khiến ngành Y tế luôn nằm trong danh sách ưu tiên. Theo dự báo, Úc sẽ cần khoảng 100.000 y tá vào năm 2025 và hơn 123.000 y tá vào năm 2030. Nếu bạn đang nhắm đến visa định cư Úc ngành Y tá, đây là một tín hiệu rất tích cực. Các mã ngành ANZSCO phổ biến bao gồm Y tá chăm sóc người cao tuổi, y tá sức khỏe trẻ em và gia đình, y tá cộng đồng, cùng các vị trí Bác sĩ, Dược sĩ. Với ngành này, bạn có thể cân nhắc các loại visa như Visa 189, visa 190, visa 491, visa 482, hoặc visa 494.
Ngành Công nghệ Thông tin (CNTT)
Nền kinh tế số đang bùng nổ, kéo theo nhu cầu nhân lực CNTT tại Úc tăng vọt. Dự kiến đến năm 2026, Úc sẽ có khoảng 1,1 triệu lao động CNTT, với tốc độ tăng trưởng 5,4% mỗi năm. Nếu bạn quan tâm đến “Các ngành nghề IT ưu tiên định cư tại Úc năm 2024”, thì đây chính là cơ hội vàng. Các vị trí như Lập trình viên, Kỹ sư phần mềm, Kỹ sư mạng và hệ thống máy tính, hay Chuyên viên phân tích dữ liệu đều rất được săn đón. Việc tìm hiểu cách xin visa tay nghề Úc ngành Lập trình viên sẽ mở ra nhiều cánh cửa cho bạn, với các visa tiềm năng như visa 189, visa 190, visa 491, visa 482.
Ngành Kỹ thuật
Úc không ngừng phát triển hạ tầng, công nghiệp và năng lượng, tạo ra nhu cầu lớn đối với các kỹ sư tài năng. Mức lương ngành kỹ thuật tại Úc có thể lên đến khoảng 100.000 AUD/năm, là một con số hấp dẫn. Nếu bạn có bằng cấp và kinh nghiệm trong các lĩnh vực như Kỹ sư xây dựng, Kỹ sư cơ khí, Kỹ sư điện – điện tử, hay Kỹ sư dầu khí, hãy tìm hiểu ngay “Làm sao để xin visa 190 Úc cho ngành kỹ sư xây dựng”. Các visa phù hợp có thể là visa 189, visa 190, visa 491, visa 482.
Ngành Giáo dục
Với hệ thống giáo dục chất lượng cao, Úc luôn coi trọng nhân lực ngành giáo dục. Nhu cầu về giáo viên các cấp, đặc biệt là Giáo viên mầm non, Giáo viên tiểu học và Giáo viên trung học, luôn ở mức cao. Đây là một ngành nghề có tầm quan trọng của kinh nghiệm làm việc đối với visa Úc, giúp bạn tiến gần hơn đến mục tiêu định cư. Các visa bạn có thể nhắm tới là visa 190, visa 491, visa 482.
Ngành Kế toán và Tài chính
Kế toán và Tài chính đóng vai trò then chốt trong mọi hoạt động của doanh nghiệp. Các vị trí như Kế toán tổng hợp, Kế toán quản lý, Kế toán thuế, hay Chuyên viên phân tích tài chính luôn được các công ty Úc săn đón. Nếu bạn đang phân vân “So sánh visa 189 và 190 Úc cho ngành kế toán”, việc tìm hiểu kỹ yêu cầu của từng loại visa là rất quan trọng. Visa visa 189, visa 190, visa 491, visa 482 đều có thể là lựa chọn phù hợp.
Ngành Quản trị Nhà hàng – Khách sạn & Du lịch
Sau đại dịch, ngành dịch vụ và du lịch tại Úc đang phục hồi mạnh mẽ, kéo theo nhu cầu lao động tăng cao. Các vị trí Quản lý nhà hàng/khách sạn, Đầu bếp luôn có cơ hội việc làm cho người Việt và tiềm năng định cư. Các loại visa thuộc nhóm STSOL, visa 482, visa 494 thường áp dụng cho ngành này.
Ngành Luật
Ngành Luật tại Úc không chỉ danh giá mà còn vô cùng thiết yếu trong bối cảnh toàn cầu hóa. Nhu cầu về Luật sư, Cố vấn pháp lý luôn ổn định. Nếu bạn muốn tìm chuyên gia tư vấn visa Úc ngành Luật, hãy tìm đến các đơn vị uy tín như TNS. Các visa thuộc MLTSSL như 189, 190, 491 có thể là lựa chọn cho bạn.
Ngành Tâm lý – Xã hội
Nhu cầu về sức khỏe tinh thần ngày càng được quan tâm, làm tăng cơ hội cho các chuyên gia Tâm lý – Xã hội tại Úc. Các vị trí Nhà tâm lý học, Nhân viên xã hội đang thiếu hụt nhân lực. Đây là những ngành nghề thuộc MLTSSL, với các visa tiềm năng như visa 189, visa 190, visa 491.
Các ngành nghề ưu tiên khác theo danh sách STSOL và ROL
Ngoài những ngành chính kể trên, Úc còn có nhiều ngành nghề khác thuộc danh sách STSOL (nhu cầu ngắn hạn) và ROL (ưu tiên theo vùng). Việc này tùy thuộc vào nhu cầu nhân lực Úc theo từng bang và chính sách của từng thời điểm. Hãy nhớ rằng, danh sách này có thể thay đổi hàng năm, nên việc cập nhật thông tin từ các nguồn chính thống hoặc chuyên gia tư vấn như TNS là rất quan trọng.

Trước khi đi sâu vào danh sách chi tiết, điều quan trọng là phải hiểu rằng Chính phủ Úc phân loại các ngành nghề ưu tiên theo các khung thời gian và khu vực khác nhau. Sự phân loại này không chỉ phản ánh nhu cầu lao động tức thời mà còn cho thấy tầm nhìn dài hạn và chiến lược phát triển của từng bang, vùng lãnh thổ. Việc nắm rõ mình thuộc nhóm nào sẽ giúp bạn định hướng cách xin visa tay nghề Úc ngành một cách chính xác hơn.
Bảng danh sách 24 ngành nghề được định cư ngắn hạn tại Úc
| No. | Occupation (English) | Occupation (Vietnamese) | ANZSCO Code |
|---|---|---|---|
| No. | Occupation (English) | Occupation (Vietnamese) | ANZSCO Code |
| 1 | Advertising Manager | Quản lý quảng cáo | 131113 |
| 2 | Advertising Specialist | Chuyên viên quảng cáo | 225111 |
| 3 | Analyst Programmer | Lập trình viên phân tích | 261311 |
| 4 | Cafe or Restaurant Manager | Quản lý quán cà phê hoặc nhà hàng | 141111 |
| 5 | Careers Counsellor | Cố vấn nghề nghiệp | 272111 |
| 6 | Conference and Event Organiser | Tổ chức hội nghị và sự kiện | 149311 |
| 7 | Corporate Services Manager | Quản lý dịch vụ doanh nghiệp | 132111 |
| 8 | Customer Service Manager | Quản lý dịch vụ khách hàng | 149212 |
| 9 | Database Administrator | Quản trị cơ sở dữ liệu | 262111 |
| 10 | Dental Specialist | Nha sĩ chuyên khoa | 252311 |
| 11 | Education Adviser | Cố vấn giáo dục | 249111 |
| 12 | Education Managers | Quản lý giáo dục | 134499 |
| 13 | Fashion Designer | Thiết kế thời trang | 232311 |
| 14 | Finance Broker | Môi giới tài chính | 222112 |
| 15 | Finance Manager | Quản lý tài chính | 132211 |
| 16 | Financial Investment Adviser | Cố vấn đầu tư tài chính | 222311 |
| 17 | Financial Market Dealer | Đại lý thị trường tài chính | 222211 |
| 18 | Graphic Designer | Thiết kế đồ họa | 232411 |
| 19 | Hardware Technician | Kỹ thuật viên phần cứng | 313111 |
| 20 | Hospital Pharmacist | Dược sĩ tại bệnh viện | 251511 |
| 21 | Hotel or Motel Manager | Quản lý khách sạn và nhà nghỉ | 141311 |
| 22 | Human Resource Manager | Quản lý nhân sự | 132311 |
| 23 | Illustrator | Họa sĩ minh họa | 232412 |
| 24 | Industrial Designer | Thiết kế công nghiệp | 232312 |
30 ngành nghề được ưu tiên định cư trung hạn và dài hạn
| No. | Occupation (English) | Occupation (Vietnamese) | ANZSCO Code |
|---|---|---|---|
| No. | Occupation (English) | Occupation (Vietnamese) | ANZSCO Code |
| 1 | Construction Project Manager | Quản lý Dự án Xây dựng | 133111 |
| 2 | Engineering Manager | Quản lý Kỹ thuật | 133211 |
| 3 | Child Care Centre Manager | Quản lý Trung tâm Chăm sóc Trẻ em | 134111 |
| 4 | Accountant (General) | Kế toán (Chung) | 221111 |
| 5 | Management Accountant | Kế toán Quản lý | 221112 |
| 6 | Taxation Accountant | Kế toán Thuế | 221113 |
| 7 | External Auditor | Kiểm toán Viên Ngoài | 221213 |
| 8 | Internal Auditor | Kiểm toán Viên Nội bộ | 221214 |
| 9 | Actuary | Chuyên gia Thống kê Bảo hiểm | 224111 |
| 10 | Architect | Kiến trúc sư | 232111 |
| 11 | Landscape Architect | Kiến trúc sư Cảnh quan | 232112 |
| 12 | Surveyor | Kỹ sư Trắc địa | 232212 |
| 13 | Cartographer | Nhà Bản đồ học | 232213 |
| 14 | Chemical Engineer | Kỹ sư Hóa học | 233111 |
| 15 | Civil Engineer | Kỹ sư Xây dựng | 233211 |
| 16 | Geotechnical Engineer | Kỹ sư Địa kỹ thuật | 233212 |
| 17 | Quantity Surveyor | Kỹ sư Dự toán | 233213 |
| 18 | Structural Engineer | Kỹ sư Kết cấu | 233214 |
| 19 | Electrical Engineer | Kỹ sư Điện | 233311 |
| 20 | Electronics Engineer | Kỹ sư Điện tử | 233411 |
| 21 | Industrial Engineer | Kỹ sư Công nghiệp | 233511 |
| 22 | Mechanical Engineer | Kỹ sư Cơ khí | 233512 |
| 23 | Production or Plant Engineer | Kỹ sư Sản xuất hoặc Nhà máy | 233513 |
| 24 | Aeronautical Engineer | Kỹ sư Hàng không | 233911 |
| 25 | Agricultural Engineer | Kỹ sư Nông nghiệp | 233912 |
| 26 | Biomedical Engineer | Kỹ sư Y sinh | 233913 |
| 27 | Environmental Engineer | Kỹ sư Môi trường | 233915 |
| 28 | Agricultural Consultant | Tư vấn Nông nghiệp | 234111 |
| 29 | Agricultural Scientist | Nhà Khoa học Nông nghiệp | 234112 |
| 30 | Forester | Kỹ sư Lâm nghiệp | 234113 |
Danh sách 20 ngành nghề ưu tiên định cư tại Úc (nhóm ưu tiên theo vùng)
| No. | Occupation (English) | Occupation (Vietnamese) | ANZSCO Code |
|---|---|---|---|
| 1 | Aquaculture Farmer | Nông dân Nuôi trồng Thủy sản | 121111 |
| 2 | Fruit or Nut Grower | Người trồng Trái cây hoặc Hạt | 121213 |
| 3 | Grain, Oilseed or Pasture Grower | Người trồng Ngũ cốc, Hạt dầu hoặc Cỏ | 121214 |
| 4 | Mixed Crop Farmer | Nông dân Trồng trọt Hỗn hợp | 121216 |
| 5 | Beef Cattle Farmer | Nông dân Nuôi bò Thịt | 121312 |
| 6 | Dairy Cattle Farmer | Nông dân Nuôi bò Sữa | 121313 |
| 7 | Mixed Livestock Farmer | Nông dân Chăn nuôi Hỗn hợp | 121317 |
| 8 | Mixed Crop and Livestock Farmer | Nông dân Trồng trọt và Chăn nuôi Hỗn hợp | 121411 |
| 9 | Public Relations Manager | Quản lý Quan hệ Công chúng | 131114 |
| 10 | Policy and Planning Manager | Quản lý Chính sách và Kế hoạch | 132411 |
| 11 | Project Builder | Quản lý Dự án Xây dựng | 133112 |
| 12 | Medical Administrator | Quản trị Y tế | 134211 |
| 13 | Regional Education Manager | Quản lý Giáo dục Khu vực | 134412 |
| 14 | Human Resource Adviser | Cố vấn Nhân sự | 223111 |
| 15 | Market Research Analyst | Nhà phân tích Nghiên cứu Thị trường | 225112 |
| 16 | Aeroplane Pilot | Phi công Máy bay | 231111 |
| 17 | Flying Instructor | Giáo viên Hướng dẫn Bay | 231113 |
| 18 | Helicopter Pilot | Phi công Trực thăng | 231114 |
| 19 | Dentist | Nha sĩ | 252312 |
| 20 | Environmental Health Officer | Nhân viên Y tế Môi trường | 251311 |
Du học ngành gì để có mức lương cao và có cơ hội định cư tại Úc?
Top các ngành nghề mang lại thu nhập “khủng” tại Úc
Việc đầu tư cho một nền giáo dục chất lượng cao tại Úc cần đi đôi với tiềm năng tài chính. Theo các báo cáo uy tín như của Indeed, văn phòng thuế vụ Úc và Michael Page năm 2023, một số ngành nghề có mức lương trung bình ấn tượng:
- Tổng Cố vấn Nội bộ (In-house General Counsel): Với mức lương khoảng 400.000 AUD/năm, ngành này đòi hỏi bằng Cử nhân Luật, hoàn thành Đào tạo pháp lý thực hành (PLT), và ít nhất 18-24 tháng thực hành có giám sát. Đây là một trong những visa định cư Úc ngành Luật có thu nhập cao.
- Bác sĩ gây mê (Anaesthetist): Mức lương khoảng 386.065 AUD/năm. Yêu cầu bằng cấp Y khoa, thực tập và 5 năm đào tạo chuyên sâu về gây mê hồi sức.
- Bác sĩ tim mạch (Cardiologist): Thu nhập khoảng 351.827 AUD/năm. Cần bằng Y khoa, Tiến sĩ Y khoa và quá trình đào tạo lâm sàng dài hạn.
- CEO/Giám đốc dự án: Mức lương khoảng 350.000 AUD/năm. Thường yêu cầu bằng Cử nhân, Thạc sĩ Quản trị kinh doanh (MBA) và kinh nghiệm quản lý dày dặn.
Ngoài ra, các vị trí như Thư ký doanh nghiệp, Giám đốc nhân sự, Bác sĩ phẫu thuật, Giám đốc công nghệ (CTO) cũng có mức lương rất hấp dẫn, dao động từ 275.000 AUD đến 342.500 AUD/năm. Việc tìm hiểu “Điều kiện định cư Úc theo diện tay nghề” cho các ngành này sẽ giúp bạn hoạch định lộ trình hiệu quả.

Top 5 ngành du học Úc có nhu cầu nhân lực cao nhất sau đại dịch
Sau đại dịch, nhu cầu nhân lực tại Úc có những thay đổi đáng kể. Dưới đây là 5 ngành được dự báo có nhu cầu cao, phù hợp cho du học sinh và người lao động Việt Nam:
- Y tá (Registered Nurse): Đặc biệt là y tá chăm sóc người già, trẻ em, gia đình và sức khỏe cộng đồng. Đây là ngành có cơ hội việc làm cho người Việt ngành Y tá rất lớn.
- Nhân viên chăm sóc sức khỏe người già và người khuyết tật: Nhu cầu ngày càng tăng khi dân số Úc già hóa.
- Lập trình viên (Developer programmer): Với sự phát triển của kinh tế số, các ngành nghề IT ưu tiên định cư tại Úc năm 2024 như lập trình viên luôn được săn đón.
- Giáo viên Trung học cơ sở (Middle school teacher): Nhu cầu về giáo viên chất lượng cao luôn ổn định.
- Công nhân xây dựng: Bao gồm thợ mộc, thợ điện, kỹ sư dân dụng. Ngành kỹ thuật nói chung và xây dựng nói riêng luôn cần nguồn nhân lực.
Cơ hội việc làm tại các công ty hàng đầu Úc cho sinh viên quốc tế
Bạn có thể tự hỏi liệu sinh viên quốc tế có dễ dàng tìm được việc làm tại Úc hay không. Theo Glassdoor, một nền tảng uy tín về chia sẻ kiến thức việc làm, nhiều công ty hàng đầu của Úc thường xuyên tuyển dụng sinh viên quốc tế. Ví dụ:
- AECOM: Tuyển dụng các ngành Toán, CNTT, Khoa học máy tính, Bất động sản. Mức lương trung bình 89.329 – 101.346 AUD/năm.
- Google Australia: Tuyển dụng các vị trí Kỹ thuật, CNTT, Nghiên cứu và Phát triển. Mức lương có thể lên đến 178.000 AUD/năm.
- KPMG: Tuyển dụng trong lĩnh vực Tư vấn kế toán tài chính. Mức lương trung bình 77.170 – 120.000 AUD/năm.
Các trường đại học nổi tiếng ở Úc đào tạo các ngành nghề ưu tiên định cư
Đại học Adelaide – The University of Adelaide

Ngôi trường đại học Adelaide là một trong những hệ thống giáo dục được đặt ở vị trí cực kỳ cao trong bảng xếp hạng QS Rankings 2024. Môi trường đã đạt được thành tích như có 110 học giả Rhodes tốt nghiệp tại đây, nơi đây cũng là nơi được xếp hạng hàng đầu ở bang Nam úc trong hầu hết các ngành học.
Những chương trình giảng dạy tại đây được giới chuyên môn đánh giá rất cao về đầu ra. Các lĩnh vực bao gồm: y học, luật và kinh tế. Cơ sở vật chất tại đây cũng được nhà trường đầu tư kỹ lưỡng nhằm đảm bảo học viên tốt nghiệp có thể nắm bắt được những công nghệ hiện đang được sử dụng.
Đối với những sinh viên bị giới hạn về mặt tài chính thì lựa chọn đại học Adelaide là quyết định vô cùng hợp lý. Bởi vì, thành phố Adelaide được xem là một trong những thành phố đáng để đặt chân đến. Ngoài ra, chi phí để sinh hoạt ở đây vô cùng thấp và cực kỳ phù hợp cho việc định cưu lâu dài.
Đại học Tasmania – Tasmania University

Trường đại học Tasmania nổi tiếng về lịch sử phát triển lâu dài, trường được xếp hạng Top 2% dựa trên tham khảo của QS Ranking 2024. Khi lưu trú tại đây sinh viên sẽ có cơ hội nhìn ngắm cảnh quan tại nơi đây, môi trường xung quanh các bạn bây giờ sẽ là một bang đảo với hệ sinh thái đa dạng và thiên nhiên hùng vĩ. Sau đây là góc nhìn chuyên gia đối với môi trường giáo dục tại đây:
Nền tảng giáo dục tại đây được phát triển dựa trên tiêu chí CSR (Corporate social responsibility). Hiệu trưởng tại đây cho biết rằng: “chúng tôi luôn đặt mục tiêu là mực phát thải tại đây phải bằng 0”. Chúng tôi còn khuyến khích học viên tích cực hưởng ứng chiến dịch, điều này giúp các bạn ấy hiểu được lợi ích lâu dài của việc phát triển bền vững.
Những lĩnh vực mà du học sinh quốc tế luôn muốn theo học tại đây bao gồm: Khoa học biển và môi trường, luật môi trường và xử lý nước thải,… Các chương trình đào tạo được chia nhỏ để đảm bảo mọi cá nhân đều được quan tâm một cách kỹ càng
Ngoài những điểm mạnh trên, ngôi trường còn nằm trong những vị trí địa lý được ưu tiên định cư rất phù hợp với những sinh viên có mong muốn trở thành công nhân nước Úc.
Đại học Canberra – University of Canberra

Các chuyên gia giáo dục trên toàn thế giới dành rất nhiều lời khen cho Đại Học Canberra, họ xem đây là môi trường lý tưởng để các học viên có thể theo đuổi đam mê và giấc mơ. Ngôi trường cũng sở hữu nhiều mối quan hệ doanh nghiệp chất lượng giúp học viên hiểu biết hơn về cách làm việc của chuyên gia.
Môi trường giáo dục ở đây không những được đầu tư kỹ lưỡng về mặt cơ sở vật chất mà còn được đội ngũ giáo sư có nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy. Một trong những lĩnh vực được chuyên gia công nhận tại đây chính là lĩnh vực khoa học và kỹ thuật. Cùng với đó, vị trí địa lý của đại học này vô cùng đắc địa đó chính là vùng Regional nơi mà cơ hội định cư tại nước Úc cực kỳ cao.
Những cựu sinh viên sau khi tốt nghiệm cũng chia sẻ nhiều kinh nghiệm trong quá trình học tập tại đây. Các anh/chị cho rằng: “nhà trường không những liên tục cập nhật các kiến thức hữu ích và thực tế mà còn giúp chúng em rèn luyện được sự tự tin thông qua các hoạt động xã hội”.
Sinh viên tại đây cho biết rằng, họ thường xuyên sử dụng 2 chương trình hỗ trợ học viên khi gặp khó khăn: Dịch vụ Hỗ trợ Sinh viên Quốc tế (ISSS) và Các Chương trình Kỹ năng Học. Những dịch vụ này được thiết kế dành cho sinh viên để đảm bảo các bạn học viên có thể ổn định giữa việc học và sinh hoạt đời sống. Giáo trình của học viện này được kết hợp giữa việc học tập và thực hành cùng lúc nên những sinh viên tốt nghiệp tại môi trường này luôn được chào đón tại công ty.
Giải đáp thắc mắc thường gặp về ngành nghề ưu tiên định cư Úc
Danh sách ngành nghề ưu tiên định cư tại Úc (SOL) là gì?
SOL là danh sách chính thức các ngành nghề đang thiếu hụt nhân lực tại Úc. Chính sách này cho phép những người có chuyên môn nộp đơn xin visa lao động và thường trú.
Lợi ích của việc định cư tại Úc theo diện ngành nghề ưu tiên là gì?
Người nhập cư có cơ hội tiếp cận nền giáo dục hiện đại, hệ thống y tế chất lượng và nhiều cơ hội phát triển kinh tế, cùng với lộ trình xin thường trú nhân.
Những khu vực nào có nhiều tỷ lệ định cư cao hơn cho lao động có tay nghề?
Các thành phố khu vực như Adelaide, Wollongong, Gold Coast và Perth có chính sách hỗ trợ như thời gian làm việc sau tốt nghiệp dài hơn, chi phí sinh hoạt thấp hơn và cơ hội định cư dễ dàng hơn.
Du học sinh có thể xin thường trú theo ngành nghề ưu tiên không?
Có, du học sinh học và làm việc trong các ngành nghề ưu tiên có thể nộp đơn xin thường trú thông qua các chương trình định cư diện tay nghề.
Danh sách ngành nghề ưu tiên có thay đổi không?
Danh mục này được cập nhật định kỳ dựa trên nhu cầu lao động của Úc. Để có thông tin mới nhất, bạn hãy truy cập trang web chính thức của Bộ Di trú Úc hoặc liên hệ với chuyên gia tư vấn di trú.
TNS – Công ty tư vấn Visa Úc và Lộ trình định cư, di trú Úc uy tín nhất tại Việt Nam
TNS là đơn vị chuyên tư vấn du học, visa và lộ trình định cư Úc với hơn 10 năm kinh nghiệm và hệ thống hoạt động chuyên nghiệp tại Úc & Việt Nam. Mỗi năm, chúng tôi hỗ trợ thành công hơn 5.000 khách hàng sở hữu visa du học, tay nghề, định cư và các diện khác.
Hiện TNS đang có dịch vụ tư vấn Visa định cư Úc hoặc dịch vụ tư vấn lộ trình định cư & di trú Úc bởi chuyên gia Edward Nguyễn, có mã số MARN 1806068 do chính Bộ Di trú Úc cấp, đảm bảo chính xác – an toàn – hiệu quả.
Liên hệ để được báo giá chi tiết
- Định hướng ngành học & chọn trường phù hợp
- So sánh học bổng, hỗ trợ apply học bổng
- Hướng dẫn hồ sơ nhập học, xin thư mời sang Úc
- Tư vấn chọn nơi ở & chi phí sinh hoạt
- Hỗ trợ tìm ký túc xá, homestay hoặc thuê nhà
- Tư vấn cơ hội làm thêm, internship
- Hướng dẫn chuẩn bị hành trang trước khi sang Úc
- Hỗ trợ kết nối hội sinh viên Việt Nam tại Úc
Liên hệ để được báo giá chi tiết
- Đánh giá hồ sơ học tập & tài chính khi xin visa Du học
- Đề xuất loại visa du học Úc phù hợp với khách hàng
- Chuẩn bị & dịch thuật giấy tờ khi xin visa du học Úc
- Hướng dẫn chứng minh tài chính khi xin visa
- Hỗ trợ đăng ký khám sức khỏe, OSHC
- Luyện tập phỏng vấn khi xin visa đi du học Úc
- Theo dõi tiến độ hồ sơ visa du học Úc
- Tư vấn giải pháp khi visa xin du học Úc bị từ chối
Trong 5 năm gần đây, TNS đã trực tiếp tư vấn và xử lý thành công hơn cho hơn 10.000 hồ sơ định cư & di trú Úc thuộc nhiều diện khác nhau như định cư Úc diện tay nghề (Skilled Migration), định cư bảo lãnh gia đình sang Úc (Family Stream) và định cư Úc đầu tư – kinh doanh (Business Innovation).
Với tỷ lệ hồ sơ đạt trên 92% trong giai đoạn xét duyệt, chúng tôi được khách hàng đánh giá cao nhờ khả năng phân tích chính xác từng trường hợp và xây dựng lộ trình định cư tối ưu.
Đặc biệt, đội ngũ chuyên gia của TNS thường xuyên tham gia các hội thảo chuyên ngành di trú quốc tế, đảm bảo cập nhật kịp thời mọi thay đổi từ Bộ Di trú Úc để tư vấn đúng luật, an toàn và hiệu quả.
=> Nếu bạn đang quan tâm đến dịch vụ tư vấn Visa định cư Úc hoặc dịch vụ tư vấn lộ trình định cư, di trú Úc thì TNS luôn sẵn sàng đồng hành và hỗ trợ bạn 24/7.
=> Liên hệ đến số Hotline 0938 110 057 hoặc để lại thông tin ở Form dưới đây để được đội ngũ tư vấn của TNS hỗ trợ bạn trong thời gian sớm nhất nhé!











