Đại học Quốc gia Úc (The Australian National University – ANU) là viện đại học nghiên cứu số 1 nước Úc, thành viên nòng cốt của Nhóm 8 trường đại học hàng đầu (Group of Eight – Go8) và xếp hạng Top 30 thế giới theo bảng xếp hạng QS World University Rankings. Từng tốt nghiệp chuyên ngành luật di trú tại chính Đại học Quốc gia Úc (ANU) và có gần 10 năm kinh nghiệm tư vấn pháp lý di trú cho du học sinh, tôi là Edward Nguyễn (mã số đại diện di trú MARN 1806068, thành viên Viện Di Trú Úc MIA, cựu sinh viên UTS và ANU) cùng đội ngũ chuyên gia TNS biên soạn cẩm nang này. Chúng tôi cung cấp phân tích chi tiết toàn bộ các chương trình học bổng Đại học Quốc gia Úc ANU mới nhất năm 2026, bao gồm các suất học bổng từ 25% đến 50% học phí toàn khóa, học bổng nghiên cứu toàn phần, điều kiện xét tuyển GPA/IELTS và lợi thế định cư tại thủ đô Canberra.
Học bổng Đại học Quốc gia Úc gồm những chương trình tài trợ nào
Học bổng Đại học Quốc gia Úc (ANU Scholarships) là các gói tài trợ tài chính có giá trị từ 10.000 AUD, 25% đến 50% học phí toàn khóa và 100% học phí nghiên cứu do trường ANU và Chính phủ Úc cấp cho sinh viên quốc tế xuất sắc ở bậc Cử nhân, Thạc sĩ và Tiến sĩ. Sinh viên nhận học bổng tại ANU được tiếp cận môi trường nghiên cứu học thuật đỉnh cao, học tập trực tiếp cùng các giáo sư viện sĩ hàng đầu thế giới và hưởng chính sách ưu tiên định cư diện ACT Migration khi sinh sống tại thủ đô Canberra.
| Tên chương trình học bổng ANU | Bậc học áp dụng | Giá trị tài trợ học phí | Cơ chế xét duyệt hồ sơ |
|---|---|---|---|
| ANU Chancellor’s International Scholarship | Cử nhân & Thạc sĩ coursework | Giảm 25% hoặc 50% học phí toàn bộ khóa học | Tự động xét duyệt dựa trên điểm GPA xuất sắc |
| ANU CBE International Award | Bậc Cử nhân & Thạc sĩ Kinh tế | Giảm 10.000 AUD hoặc 50% học phí | Tự động cấp cho sinh viên Khoa Kinh tế & Kinh doanh |
| ANU CECC International Scholarship | Cử nhân & Thạc sĩ Kỹ thuật & CNTT | Giảm 10.000 AUD/năm hoặc 50% học phí | Tự động xét duyệt theo thành tích học thuật |
| ANU Global Diversity Scholarship | Cử nhân & Thạc sĩ mọi ngành | Trị giá từ 18.750 đến 25.000 AUD mỗi năm | Ưu tiên sinh viên từ các quốc gia đa dạng mục tiêu |
| ANU College Pathway Scholarship | Dự bị Đại học (Foundation) & Diploma | Giảm từ 5.000 đến 10.000 AUD | Tự động xét duyệt khi chuyển tiếp từ ANU College |
| AGRTP & ANU Research Scholarship | Thạc sĩ nghiên cứu & Tiến sĩ (PhD) | 100% học phí + sinh hoạt phí ~37.684 AUD/năm | Đánh giá qua đề cương nghiên cứu và công bố khoa học |
Điểm ưu việt của học bổng ANU Chancellor’s International Scholarship là cơ chế xét duyệt hoàn toàn tự động ngay khi ứng viên nộp hồ sơ xin thư mời nhập học. Sinh viên đạt GPA xuất sắc sẽ nhận quyết định cấp học bổng 25% hoặc 50% đính kèm trong thư mời chính thức.
Danh sách chi tiết các chương trình học bổng Đại học Quốc gia Úc nổi bật

Trường Đại học Quốc gia Úc cung cấp nhiều gói học bổng danh giá phân bổ theo từng trường thành viên (Colleges) và bậc học.
| Tên học bổng chính thức | Mức giá trị cụ thể | Yêu cầu điểm GPA tối thiểu | Tiêu chuẩn tiếng Anh áp dụng |
|---|---|---|---|
| ANU Chancellor’s (Mức 50%) | Giảm 50% học phí toàn bộ khóa học | GPA Lớp 12 >= 9.2/10 hoặc GPA Đại học >= 8.5/10 | IELTS 6.5 (all 6.0+) hoặc PTE 58 |
| ANU Chancellor’s (Mức 25%) | Giảm 25% học phí toàn bộ khóa học | GPA Lớp 12 >= 8.8/10 hoặc GPA Đại học >= 8.0/10 | IELTS 6.5 (all 6.0+) hoặc PTE 58 |
| CBE Global Excellence Scholarship | Giảm 50% học phí toàn khóa Kinh tế | GPA Lớp 12 >= 9.0/10 (Điểm Toán >= 9.0) | IELTS 6.5 (không kỹ năng nào < 6.0) |
| CECC Merit Scholarship | 10.000 AUD mỗi năm cho khối Công nghệ | GPA Khối Tự nhiên (Toán/Lý) >= 8.8/10 | IELTS 6.5 (all 6.0+) hoặc PTE 58 |
| ANU Global Diversity Award | 25.000 AUD/năm kèm trợ cấp lưu trú | GPA Lớp 12 >= 8.5/10 hoặc GPA Đại học >= 7.8/10 | IELTS 6.5 theo yêu cầu ngành |
| ANU College Progression Award | 5.000 đến 10.000 AUD cho năm nhất | Hoàn thành khóa Foundation với điểm Distinction | IELTS 5.5 – 6.0 cho khóa dự bị |
Khuôn viên Acton Campus và trung tâm học thuật quốc gia tại Canberra
- Acton Campus: Tọa lạc ngay trung tâm thủ đô Canberra với diện tích 145 hecta rợp bóng cây xanh, tiếp giáp hồ Burley Griffin và Tòa nhà Quốc hội Úc.
- Trung tâm Thư viện Quốc gia ANU: Lưu trữ hơn 2,5 triệu đầu sách và tài liệu nghiên cứu chuyên sâu về Châu Á – Thái Bình Dương lớn nhất thế giới.
- Trường Nghiên cứu Y học John Curtin (JCSMR): Viện nghiên cứu y sinh danh tiếng nơi sản sinh ra 3 giải Nobel Y học cho nước Úc.
Thông tin cập nhật chính thức về các chương trình tài trợ giáo dục có thể tra cứu tại Study Australia.
Các ngành đào tạo thế mạnh được cấp học bổng tại Đại học Quốc gia Úc

Đại học Quốc gia Úc giữ vị trí dẫn đầu toàn cầu về Chính sách công, Luật quốc tế, Khoa học tự nhiên, Khoa học máy tính và Triết học.
| Khối ngành đào tạo | Thứ hạng toàn cầu (QS World Rankings) | Các chuyên ngành đào tạo tiêu biểu | Cơ hội học bổng áp dụng |
|---|---|---|---|
| Chính sách công & Quan hệ quốc tế | Top 1 tại Úc & Top 10 thế giới về Politics | Hoạch định chính sách công, Ngoại giao quốc tế, An ninh quốc gia | Học bổng Chancellor’s 25% – 50% |
| Khoa học Máy tính & An ninh mạng | Top 50 thế giới về Computer Science | Trí tuệ nhân tạo (AI), Khoa học dữ liệu, An ninh mạng | Học bổng CECC 10.000 AUD/năm – 50% |
| Kinh tế, Tài chính & Kinh doanh | Top 35 thế giới về Economics & Finance | Kinh tế học lượng định, Tài chính doanh nghiệp, Khoa học tính toán | Học bổng CBE 10.000 AUD – 50% |
| Luật học (ANU College of Law) | Top 20 thế giới về Law | Luật quốc tế, Luật thương mại, Tư pháp so sánh | Học bổng Chancellor’s 25% – 50% |
| Khoa học Tự nhiên & Môi trường | Top 25 thế giới về Earth & Marine Sciences | Vật lý thiên văn, Năng lượng tái tạo, Biến đổi khí hậu | Học bổng nghiên cứu AGRTP 100% |
Mạng lưới cựu sinh viên kiệt xuất và cơ hội làm việc tại thủ đô
- ANU là cái nôi đào tạo 2 Thủ tướng Úc, hàng chục Bộ trưởng, Đại sứ và các thẩm phán Tòa án Tối cao Úc.
- Sinh viên theo học tại Canberra có cơ hội thực tập và làm việc trực tiếp tại các cơ quan ngoại giao quốc tế, Bộ Tài chính, Bộ Di trú, Viện Nghiên cứu CSIRO và các tập đoàn công nghệ lớn.
Tiêu chuẩn xét duyệt GPA và chứng chỉ ngoại ngữ xin học bổng ANU

Yêu cầu xét tuyển và tiêu chí cấp học bổng tại Đại học Quốc gia Úc rất nghiêm ngặt và mang tính chọn lọc học thuật cao.
| Tiêu chí thẩm định hồ sơ | Bậc Cử nhân (Undergraduate) | Bậc Thạc sĩ (Postgraduate Coursework) | Chiến lược tối ưu hồ sơ nhận học bổng |
|---|---|---|---|
| Điểm trung bình học thuật (GPA) | Học bạ THPT Lớp 12 đạt GPA từ 8.5 đến 9.2+/10 | Bằng Đại học đạt GPA từ 8.0 đến 8.8+/10 | GPA 9.0+ là lợi thế cạnh tranh học bổng 50% |
| Danh sách trường THPT công nhận | Tuyển thẳng học sinh các trường THPT Chuyên | Bằng Cử nhân từ các trường Đại học uy tín | Điểm tổng kết môn Toán từ 9.0+ cho khối CBE/CECC |
| Chứng chỉ IELTS Academic | IELTS 6.5 (không kỹ năng nào dưới 6.0) | IELTS 6.5 (không kỹ năng nào dưới 6.0) | Ngành Luật và Y tế yêu cầu IELTS 7.0 – 7.5 |
| Chứng chỉ PTE Academic | PTE Academic tối thiểu từ 58 đến 65 điểm | PTE Academic tối thiểu từ 58 đến 65 điểm | PTE Academic được chấp thuận quy đổi tương đương |
| Bài luận và Thư giới thiệu | Miễn bài luận cho học bổng Chancellor’s | Bắt buộc đối với học bổng nghiên cứu | Nộp hồ sơ sớm trước hạn chót từng kỳ tuyển sinh |
Chính sách tuyển thẳng học sinh THPT Chuyên Việt Nam
- ANU công nhận kết quả học bạ Lớp 12 của hơn 90 trường THPT Chuyên và trường điểm hàng đầu tại Việt Nam để xét tuyển thẳng vào chương trình Cử nhân.
- Học sinh Lớp 12 có thể sử dụng bảng điểm học kỳ 1 Lớp 12 để xin Thư mời nhập học có điều kiện (Conditional Offer) kèm thông báo cấp học bổng sớm.
Quy định xin visa du học diện sinh viên được hướng dẫn đầy đủ tại Bộ Di trú Úc.
Lộ trình từng bước nộp hồ sơ săn học bổng Đại học Quốc gia Úc ANU
Quy trình nộp đơn xin học và học bổng ANU được chuẩn hóa qua 7 bước bài bản nhằm tối đa hóa tỷ lệ nhận học bổng.
- Bước 1: Lựa chọn ngành học phù hợp thuộc các Colleges của ANU và kiểm tra điều kiện GPA đầu vào.
- Bước 2: Chuẩn bị hồ sơ học thuật gồm học bạ THPT Chuyên hoặc bảng điểm Đại học dịch thuật công chứng tiếng Anh.
- Bước 3: Ôn luyện và thi chứng chỉ tiếng Anh IELTS Academic đạt từ 6.5+ hoặc PTE Academic đạt từ 58+.
- Bước 4: Soạn thảo thư trình bày mục đích học tập GTE/GS phục vụ quy trình thẩm định visa và học bổng.
- Bước 5: Nộp hồ sơ xin Thư mời nhập học qua đại diện tuyển sinh chính thức TNS để được miễn phí ghi danh và ưu tiên xét duyệt học bổng.
- Bước 6: Nhận Thư mời nhập học chính thức kèm quyết định cấp học bổng 25% hoặc 50% học phí, đóng tiền đặt cọc và nhận CoE.
- Bước 7: Mua bảo hiểm y tế du học sinh OSHC và tiến hành nộp hồ sơ xin thị thực Visa 500.
Các mốc thời gian tuyển sinh chính tại Đại học Quốc gia Úc
| Kỳ nhập học chính | Thời điểm khai giảng | Hạn chót nộp hồ sơ học bổng | Thời gian khuyến nghị nộp Visa 500 |
|---|---|---|---|
| Semester 1 (Kỳ chính Tháng 2) | Giữa Tháng 2 hàng năm | Ngày 15 Tháng 12 năm trước | Tháng 12 đến Tháng 1 cùng năm |
| Semester 2 (Kỳ chính Tháng 7) | Giữa Tháng 7 hàng năm | Ngày 15 Tháng 5 cùng năm | Tháng 5 đến Tháng 6 cùng năm |
Lợi thế định cư và môi trường sống đẳng cấp tại thủ đô Canberra

Thủ đô Canberra là một trong những thành phố đáng sống nhất thế giới với thu nhập bình quân đầu người cao nhất nước Úc và tỷ lệ thất nghiệp thấp nhất.
Chính sách ưu tiên định cư diện ACT Migration cho sinh viên ANU
- Toàn bộ vùng lãnh thổ Thủ đô Úc (ACT – Canberra) được xếp vào Khu vực Vùng miền (Category 2 Regional Area).
- Sinh viên tốt nghiệp ANU được cộng thêm 5 điểm ưu tiên khi tính điểm di trú diện tay nghề.
- Sinh viên tốt nghiệp bậc Cử nhân hoặc Thạc sĩ tại ANU được gia hạn thêm 1 năm cho Visa làm việc sau tốt nghiệp Subclass 485, nâng tổng thời gian làm việc tại Úc lên từ 3 đến 5 năm.
- Chính quyền ACT áp dụng thang điểm Canberra Matrix riêng biệt, trong đó sinh viên tốt nghiệp các khóa học từ 2 năm trở lên tại ANU được cộng điểm ưu tiên rất cao khi nộp đơn xin đề cử bảo lãnh thường trú nhân diện Visa 190 và Visa 491.
Môi trường an toàn và thu nhập làm thêm hấp dẫn
- Canberra có môi trường sống trong lành, tỷ lệ an ninh an toàn số 1 nước Úc và giao thông công cộng hiện đại.
- Mức lương làm thêm bán thời gian cho du học sinh tại Canberra dao động từ 26 đến 35 AUD mỗi giờ, giúp sinh viên dễ dàng trang trải chi phí sinh hoạt.
Câu hỏi thường gặp về học bổng Đại học Quốc gia Úc ANU
Điều kiện duy trì học bổng ANU Chancellor’s qua từng năm học là gì
Để duy trì học bổng Chancellor’s International Scholarship (25% hoặc 50% học phí) trong suốt toàn bộ khóa học, sinh viên cần duy trì trạng thái học tập toàn thời gian và đạt điểm trung bình học thuật WAM (Weighted Average Mark) tối thiểu từ 65% (tương đương mức Credit) trở lên trong mỗi năm học.
Học sinh không học trường THPT Chuyên có cơ hội xin học bổng ANU không
Học sinh tốt nghiệp từ các trường THPT thông thường tại Việt Nam có thể đăng ký chương trình Dự bị Đại học (Foundation Studies) hoặc Cao đẳng chuyển tiếp (Diploma) tại ANU College. Sau khi hoàn thành chương trình với điểm Distinction, sinh viên được cấp học bổng chuyển tiếp lên tới 10.000 AUD khi bước vào năm nhất Cử nhân tại ANU.
Học bổng nghiên cứu toàn phần AGRTP tại ANU bao gồm những quyền lợi gì
Học bổng Australian Government Research Training Program (AGRTP) và ANU University Research Scholarship chi trả 100% học phí nghiên cứu Thạc sĩ hoặc Tiến sĩ, cấp bảo hiểm y tế OSHC trọn khóa và trợ cấp sinh hoạt phí hàng năm lên tới hơn 37.000 AUD (được miễn thuế) trong suốt thời gian nghiên cứu.











