Đại học Adelaide (The University of Adelaide) là thành viên kỳ cựu của Nhóm 8 trường đại học nghiên cứu hàng đầu nước Úc (Group of Eight – Go8), xếp hạng Top 89 thế giới và là cái nôi đào tạo của 5 nhà khoa học đạt giải Nobel danh giá. Với gần 10 năm kinh nghiệm tư vấn luật di trú và đồng hành cùng hàng ngàn sinh viên Việt Nam trúng tuyển các trường Go8, tôi là Edward Nguyễn (mã số đại diện di trú MARN 1806068, thành viên Viện Di Trú Úc MIA, cựu sinh viên UTS và ANU) cùng đội ngũ chuyên gia TNS biên soạn cẩm nang này. Chúng tôi cung cấp phân tích chi tiết toàn bộ các chương trình học bổng Đại học Adelaide mới nhất năm 2026, bao gồm các suất học bổng từ 15% đến 50% học phí, điều kiện xét tuyển GPA/IELTS, lộ trình nộp hồ sơ và chính sách ưu tiên định cư tại bang Nam Úc.
Học bổng Đại học Adelaide gồm những chương trình tài trợ nào
Học bổng Đại học Adelaide là các chương trình hỗ trợ tài chính có giá trị từ 15% đến 50% học phí toàn khóa do trường Đại học Adelaide và Chính phủ Úc cấp cho sinh viên quốc tế nhằm thu hút những tài năng học thuật xuất sắc theo học các bậc Cử nhân, Thạc sĩ coursework và Nghiên cứu sinh. Sinh viên theo học tại Adelaide được hưởng lợi thế kép gồm mức học phí và chi phí sinh hoạt thấp hơn từ 15% đến 25% so với Sydney hay Melbourne, đi kèm chính sách cộng điểm định cư và gia hạn thị thực việc làm sau tốt nghiệp thuộc khu vực Regional loại 2 của bang Nam Úc.
| Tên chương trình học bổng Adelaide | Bậc học áp dụng | Mức tài trợ học phí | Hình thức xét duyệt |
|---|---|---|---|
| Global Academic Excellence Scholarship | Cử nhân & Thạc sĩ coursework | Giảm 50% học phí toàn khóa | Xét tuyển cạnh tranh top 2 sinh viên điểm cao nhất mỗi khoa |
| Global Citizens Scholarship (Mức 1) | Bậc Cử nhân & Thạc sĩ | Giảm 30% học phí toàn khóa | Tự động xét duyệt cho ứng viên có GPA xuất sắc |
| Global Citizens Scholarship (Mức 2) | Bậc Cử nhân & Thạc sĩ | Giảm 15% học phí toàn khóa | Tự động xét duyệt cho ứng viên đạt chuẩn học lực Khá Giỏi |
| Higher Education Scholarship | Cử nhân & Thạc sĩ chuyển tiếp | Giảm 25% học phí toàn khóa | Dành cho học sinh hoàn thành chương trình trung học tại Úc |
| University of Adelaide College Scholarship | Dự bị Đại học (Foundation) & Degree Transfer | Giảm 10% đến 30% học phí | Xét duyệt tự động khi nhập học qua trường Cao đẳng Adelaide |
| Australian Government Research Training Program (RTP) | Thạc sĩ nghiên cứu & Tiến sĩ (PhD) | 100% học phí + trợ cấp sinh hoạt ~35.000 AUD/năm | Xét duyệt dựa trên đề cương nghiên cứu và bài báo khoa học |
Các gói học bổng Global Citizens 15% và 30% tại Đại học Adelaide được xét duyệt hoàn toàn tự động ngay khi nộp hồ sơ xin thư mời nhập học. Sinh viên không bắt buộc phải nộp thêm bài luận học bổng riêng.
Danh sách chi tiết các chương trình học bổng Đại học Adelaide nổi bật

Trường Đại học Adelaide duy trì hệ thống học bổng đa tầng nhằm tạo điều kiện cho nhiều nhóm đối tượng học sinh, sinh viên tiếp cận nền giáo dục Go8 đẳng cấp.
| Tên học bổng chính thức | Giá trị học bổng cụ thể | Điều kiện điểm GPA yêu cầu | Tiêu chuẩn tiếng Anh áp dụng |
|---|---|---|---|
| Adelaide Global Academic Excellence | Giảm 50% học phí hàng năm | Điểm GPA Lớp 12 >= 9.0/10 hoặc ATAR >= 98.0 | IELTS 6.5 (all 6.0+) hoặc PTE 58 |
| Adelaide Global Citizens (Top Tier) | Giảm 30% học phí toàn khóa | GPA Lớp 12 >= 8.5 – 8.9/10 hoặc GPA Đại học >= 7.8/10 | IELTS 6.5 (all 6.0+) hoặc PTE 58 |
| Adelaide Global Citizens (Entry Tier) | Giảm 15% học phí toàn khóa | GPA Lớp 12 >= 8.0/10 hoặc GPA Đại học >= 7.0/10 | IELTS 6.5 (all 6.0+) hoặc PTE 58 |
| Adelaide Emerging Leaders Award | Giảm 25% học phí toàn khóa | GPA đạt loại Giỏi kèm bài luận năng lực lãnh đạo | IELTS 6.5 (không band nào < 6.0) |
| Family / Alumni Scholarship | Giảm 10% đến 15% học phí | Có người thân hoặc bản thân là cựu sinh viên Adelaide | Đạt chuẩn đầu vào chuyên ngành |
| College Pathway Merit Award | Giảm 2.000 đến 7.000 AUD | Hoàn thành Lớp 11 hoặc Lớp 12 với GPA khá | IELTS 5.5 – 6.0 cho khóa dự bị |
Cơ sở học tập và nghiên cứu hàng đầu tại Đại học Adelaide
- Cơ sở chính North Terrace: Tọa lạc ngay trung tâm thành phố Adelaide, tập trung các khoa Kinh doanh, Kỹ thuật, Khoa học máy tính, Luật và Y sinh học.
- Cơ sở Waite và Roseworthy: Trung tâm nghiên cứu hàng đầu bán cầu nam về Nông nghiệp công nghệ cao, Khoa học rượu vang (Oenology) và Thú y.
- Sinh viên nhận học bổng được tham gia trực tiếp vào các dự án nghiên cứu chuyển giao công nghệ cùng các viện nghiên cứu đa quốc gia.
Thông tin cập nhật chính thức về các chương trình tài trợ du học được công bố tại Study Australia.
Các ngành đào tạo thế mạnh được cấp học bổng tại Đại học Adelaide

Đại học Adelaide đào tạo đa ngành với nhiều lĩnh vực thuộc Top 50 và Top 100 thế giới theo bảng xếp hạng học thuật QS và THE.
| Khoa đào tạo chuyên ngành | Thứ hạng toàn cầu (QS Rankings) | Các chuyên ngành tiêu biểu | Cơ hội học bổng áp dụng |
|---|---|---|---|
| Khoa Kỹ thuật, Máy tính & Toán học | Top 50 thế giới về Mining & Petroleum | Kỹ thuật Dầu khí, Khai khoáng, AI, Khoa học dữ liệu | Học bổng 15% đến 50% học phí |
| Khoa Khoa học Tự nhiên & Nông nghiệp | Top 40 thế giới về Agricultural Sciences | Nông nghiệp thông minh, Khoa học rượu vang, Sinh học | Học bổng 15% đến 50% học phí |
| Khoa Y tế & Khoa học Sức khỏe | Top 100 thế giới về Y khoa & Nha khoa | Y đa khoa, Nha khoa, Điều dưỡng, Y tế công cộng | Học bổng 15% đến 30% (tùy ngành) |
| Khoa Kinh doanh, Kinh tế & Luật | Top 1% các trường Kinh doanh chuẩn AACSB | Tài chính, Kế toán, Thương mại quốc tế, Luật học | Học bổng 15% đến 50% học phí |
| Khoa Nhân văn, Giáo dục & Nghệ thuật | Viện Đào tạo Sư phạm & Âm nhạc Elder | Ngôn ngữ học ứng dụng, Âm nhạc, Sư phạm mầm non | Học bổng 15% đến 50% học phí |
Lưu ý về các ngành hạn chế hoặc không áp dụng học bổng
- Một số ngành học thuộc khối Sức khỏe có tính cạnh tranh khắt khe và số lượng chỉ tiêu giới hạn (như Bác sĩ Y khoa Bachelor of Medical Studies, Bác sĩ Nha khoa Bachelor of Dental Surgery, Bác sĩ Thú y Doctor of Veterinary Medicine) có chính sách xét duyệt học bổng riêng biệt hoặc không áp dụng học bổng tự động.
- Sinh viên đăng ký các ngành này cần nộp hồ sơ sớm từ 8 đến 12 tháng trước kỳ khai giảng.
Tiêu chuẩn xét duyệt GPA và chứng chỉ ngoại ngữ xin học bổng Đại học Adelaide

Đại học Adelaide công nhận học bạ của tất cả các trường THPT chuyên và các trường THPT điểm cao tại Việt Nam để xét tuyển thẳng bậc Cử nhân.
| Tiêu chí thẩm định hồ sơ | Bậc Cử nhân (Undergraduate) | Bậc Thạc sĩ (Postgraduate Coursework) | Chiến lược tối ưu điểm số nhận học bổng |
|---|---|---|---|
| Điểm trung bình học thuật (GPA) | GPA Lớp 12 đạt từ 8.0 đến 9.0/10 | Bằng Cử nhân đạt GPA từ 7.0 đến 8.5/10 | GPA 9.0+ tự động xét duyệt học bổng 30% – 50% |
| Điểm thi tốt nghiệp THPT | Điểm trung bình 4 môn thi chính >= 8.0 | Không áp dụng | Điểm môn Toán và Tiếng Anh là lợi thế |
| Chứng chỉ IELTS Academic | IELTS 6.5 (không kỹ năng nào dưới 6.0) | IELTS 6.5 (không kỹ năng nào dưới 6.0) | Ngành Y/Giáo dục/Luật yêu cầu IELTS 7.0 |
| Chứng chỉ PTE Academic | PTE Academic tối thiểu từ 58 điểm | PTE Academic tối thiểu từ 58 điểm | PTE Academic được quy đổi tương đương chuẩn |
| Bài luận và Thư giới thiệu | Chỉ bắt buộc với học bổng 50% và RTP | Bắt buộc đối với học bổng Nghiên cứu | Làm nổi bật thành tích học thuật và mục tiêu nghề nghiệp |
Chính sách cấp học bổng sớm cho học sinh Lớp 12 tại Việt Nam
- Học sinh đang học Lớp 12 tại Việt Nam hoàn toàn có thể sử dụng bảng điểm Lớp 10, Lớp 11 và học kỳ 1 Lớp 12 để nộp hồ sơ xin Thư mời nhập học có điều kiện (Conditional Offer) kèm Thư cấp học bổng sớm.
- Sau khi có kết quả tốt nghiệp THPT chính thức, sinh viên chỉ cần bổ sung bằng tốt nghiệp để nhận Thư mời nhập học không điều kiện (Full Offer) và hoàn tất visa.
Quy định xin thị thực du học được hướng dẫn đầy đủ tại Bộ Di trú Úc.
Lộ trình từng bước nộp hồ sơ săn học bổng Đại học Adelaide
Quy trình nộp đơn xin học bổng Đại học Adelaide được thực hiện qua 7 bước tối ưu nhằm đảm bảo tối đa cơ hội nhận mức học bổng cao nhất.
- Bước 1: Lựa chọn ngành học thế mạnh và kiểm tra yêu cầu đầu vào chi tiết trên website chính thức của trường.
- Bước 2: Chuẩn bị bảng điểm học tập (học bạ THPT hoặc bảng điểm Đại học) được dịch thuật công chứng tiếng Anh.
- Bước 3: Ôn luyện và hoàn thành chứng chỉ tiếng Anh IELTS Academic đạt 6.5+ hoặc PTE Academic đạt 58+.
- Bước 4: Soạn thảo bài luận học thuật Statement of Purpose (nếu nộp học bổng 50% hoặc học bổng nghiên cứu).
- Bước 5: Nộp hồ sơ xin Thư mời nhập học và học bổng thông qua đại diện tuyển sinh chính thức TNS để được miễn phí ghi danh và ưu tiên xét duyệt.
- Bước 6: Nhận Thư mời nhập học chính thức kèm thông báo cấp học bổng từ 15% đến 50% học phí, đóng học phí đặt cọc và nhận Giấy xác nhận nhập học CoE.
- Bước 7: Mua bảo hiểm y tế du học sinh OSHC và tiến hành nộp hồ sơ xin thị thực Visa 500.
Các mốc thời hạn nộp hồ sơ nhập học tại Đại học Adelaide
| Kỳ nhập học | Thời điểm khai giảng | Hạn chót nộp học bổng 50% | Thời gian khuyến nghị nộp hồ sơ Visa 500 |
|---|---|---|---|
| Semester 1 (Kỳ chính Tháng 2) | Cuối Tháng 2 hàng năm | Tháng 11 đến Tháng 12 năm trước | Tháng 12 đến Tháng 1 cùng năm |
| Semester 2 (Kỳ chính Tháng 7) | Cuối Tháng 7 hàng năm | Tháng 5 đến Tháng 6 cùng năm | Tháng 5 đến Tháng 6 cùng năm |
| Trimester (Kỳ Tháng 1 / 5 / 9) | Áp dụng cho một số ngành Kinh doanh | Trước ngày khai giảng 2 tháng | Trước ngày khai giảng 2 đến 3 tháng |
Lợi thế định cư và chi phí sinh hoạt khi du học tại thành phố Adelaide

Thành phố Adelaide thuộc bang Nam Úc được vinh danh là một trong những đô thị đáng sống nhất thế giới với môi trường học tập an bình và chi phí hợp lý.
Chi phí sinh hoạt tiết kiệm hơn 20% so với Sydney và Melbourne
- Chi phí thuê nhà tại Adelaide dao động từ 180 đến 350 AUD mỗi tuần, thấp hơn đáng kể so với mức 350 đến 600 AUD tại Sydney.
- Tổng ngân sách sinh hoạt trung bình của du học sinh tại Adelaide khoảng 18.000 đến 22.000 AUD mỗi năm.
- Sinh viên quốc tế được giảm 50% giá vé phương tiện giao thông công cộng (xe buýt, tàu điện ngầm, xe điện tram) trên toàn bang Nam Úc.
Quyền lợi định cư diện Regional và Visa 485 tại bang Nam Úc
- Toàn bộ bang Nam Úc (bao gồm cả thành phố Adelaide) được xếp vào Danh mục Khu vực Vùng miền (Category 2 Regional Area).
- Sinh viên tốt nghiệp Đại học Adelaide được cộng thêm 5 điểm ưu tiên di trú khi nộp hồ sơ định cư diện tay nghề.
- Được cấp thêm 1 đến 2 năm cho Visa làm việc sau tốt nghiệp Subclass 485, nâng tổng thời gian ở lại làm việc toàn thời gian tại Úc lên tới 3 đến 5 năm.
- Cơ quan Di trú Bang Nam Úc (Migration South Australia) có chính sách ưu tiên bảo lãnh thường trú nhân diện Visa 190 và Visa 491 cho sinh viên tốt nghiệp các trường đại học tại Nam Úc (Talent & Graduates Stream).
Câu hỏi thường gặp về học bổng Đại học Adelaide
Học bổng Đại học Adelaide có được duy trì trong suốt toàn bộ khóa học không
Các chương trình học bổng Global Citizens (15% và 30%) cũng như Global Academic Excellence (50%) tại Đại học Adelaide được áp dụng cho toàn bộ thời gian tiêu chuẩn của khóa học, với điều kiện sinh viên phải duy trì điểm trung bình học tập GPA tối thiểu từ mức Pass (50%) đến Credit/Distinction (65% – 75%) theo quy định cụ thể của từng loại học bổng trong mỗi học kỳ.
Chưa có chứng chỉ IELTS thì có được xét duyệt cấp học bổng giữ chỗ trước không
Đại học Adelaide cho phép cấp Thư mời nhập học có điều kiện (Conditional Offer) kèm thông báo mức học bổng dự kiến dựa trên điểm GPA học bạ lớp 12 hoặc bảng điểm Đại học. Sinh viên chỉ cần bổ sung chứng chỉ IELTS/PTE đạt chuẩn trước ngày nhập học chính thức để hoàn tất thủ tục.
Học sinh tốt nghiệp trường THPT không chuyên tại Việt Nam có được xét học bổng Go8 Adelaide không
Đại học Adelaide mở rộng chính sách xét tuyển thẳng và cấp học bổng cho tất cả học sinh tốt nghiệp từ các trường THPT được công nhận tại Việt Nam có điểm trung bình Lớp 12 đạt từ 8.0 trở lên. Những học sinh có điểm GPA chưa đủ vào thẳng năm nhất có thể theo học chương trình Degree Transfer tại Adelaide College và vẫn được cấp học bổng chuyển tiếp lên tới 30% học phí.











